Eric Lawson
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 16 — Dừng dự án khi vẫn còn ngân sách

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 16 — Dừng dự án khi vẫn còn ngân sách

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Nắm mạch lập luận của bài bình luận (thói quen tiêu hết ngân sách → ví dụ dừng dự án sớm → so sánh hai kiểu người phụ trách → giới hạn của điều kiện dừng) để chọn từ nối, từ chỉ định, đuôi câu và mẫu ngữ pháp hợp với câu trước và câu sau.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。むしろ、文。

Ý nghĩa / cách dùng Trái lại, đúng hơn là: bác bỏ cách nhìn vừa nêu và đưa ra nhận định ngược lại, xác đáng hơn; thường đứng sau một câu phủ định và hay đi cùng 「かえって」.

例

値下げは客離れを防ぐ手段とは言いがたい。むしろ、品質への不安を招き、常連客を遠ざけることさえある。

Giảm giá khó có thể gọi là cách ngăn khách bỏ đi. Trái lại, nó còn có thể gây lo ngại về chất lượng và khiến cả khách quen xa lánh.

02

Mẫu câu: A…、B…。前者は〜、後者は〜

Ý nghĩa / cách dùng 「前者」 chỉ đối tượng được nhắc trước, 「後者」 chỉ đối tượng được nhắc sau trong hai đối tượng vừa nêu; phải xác định đúng thứ tự xuất hiện.

例

旅行には、計画を細かく立てる人と、その場で行き先を決める人がいる。前者は安心感を、後者は意外な発見を重んじる。

Khi đi du lịch, có người lập kế hoạch tỉ mỉ, có người quyết định điểm đến ngay tại chỗ. Người trước coi trọng cảm giác yên tâm, người sau coi trọng những phát hiện bất ngờ.

03

Mẫu câu: V普通形+ものと思われる

Ý nghĩa / cách dùng Có thể cho rằng, được cho là: suy đoán dựa trên căn cứ, giọng khách quan của bài bình luận, báo cáo, tin tức.

例

今回の停電は、強風で倒れた木が電線に触れたことによるものと思われる。

Vụ mất điện lần này được cho là do cây bị gió mạnh quật đổ chạm vào đường dây điện.

04

Mẫu câu: Vば+それまでだ

Ý nghĩa / cách dùng Nếu… thì mọi thứ thành vô ích, thế là hết: dù đã chuẩn bị, cố gắng đến đâu, chỉ cần điều kiện đó xảy ra là mất hết ý nghĩa.

例

どんなに高価な傘でも、電車に置き忘れてしまえばそれまでだ。

Dù là chiếc ô đắt đến đâu, để quên trên tàu thì cũng coi như mất.

Điểm dễ nhầm: 「むしろ」 đi sau câu phủ định và lật lại cách nhìn, khác với 「ところが」 (diễn biến trái dự đoán) hay 「したがって」 (hệ quả). Với 「前者/後者」, đếm lại thứ tự hai đối tượng được nêu và đối chiếu với câu có 「しかし」 phía sau. 「ものと思われる」 là suy đoán có căn cứ, còn 「ものとする」 là quy định, coi như.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    新しい製品の開発には、途中でやめるという選択肢が常にあるはずだ。だが実際には、予算が残っているかぎり計画を続けるのが当然とされることが多い。いったん始めた事業をやめれば、それまでに費やした時間と費用を無駄にしたと受け取られかねないからである。予算を使い切ることが、そのまま担当者の働きぶりの証しと見なされる組織では、なおさらだ。

    ある医療機器メーカーの開発チームは、試作に入る前に、「半年後の試験で目標の精度に届かなければ、予算が残っていても開発を打ち切る」という条件を全員で文書にまとめた。半年後の結果は目標に遠く及ばず、チームは予算の3割を残したまま計画を終えた。社内には、使える予算を残して手を引くのはもったいないという声もあった。しかし、予算を残したこと自体は損失ではない。【1】、残った予算と人員をすぐに別の製品に回せたことで、会社全体の損失はかえって小さく抑えられたのである。

    ここで、対照的な二人の責任者を考えてみよう。一人は、成果が見込めないと分かっても予算が尽きるまで計画を続けた責任者、もう一人は、事前に決めた条件に従って途中で手を引いた責任者である。これまで多くの組織では、【2】ばかりが称賛されてきた。しかし、会社に与えた損失が小さいのは、明らかに後者のほうである。

    このチームの責任者は、「条件を決めていなければ、自分も続けていたと思う」と振り返る。条件を前もって全員で共有していたことが、引き際の判断を支えた【3】。もっとも、どれほど厳密な条件を定めても、責任者が「もう少しだけ」と例外を認めてしまえば【4】。条件を文書にしておくのは、責任者自身の迷いを断ち切るためでもある。

    責任者の力量は、予算をどれだけ使ったかではなく、どこで手を引いたかによって測られるべきだろう。引き際の判断を正当に評価する仕組みがなければ、責任者はこれからも、見込みの薄い計画を予算が尽きるまで続けることになる。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 15 — Khoảng mơ hồ trong phiên dịch thương lượngNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 17 — Bản nhận xét ẩn danh có ích đến đâu

    Bài trước

    • Bài 11Lịch lễ hội trước mùa mưa thất thường
    • Bài 12Lớp học chung giữa các trường vùng núi
    • Bài 13Ai được dùng khoảng trống ven đường
    • Bài 14Trao đổi dữ liệu cứu trợ giữa hai thành phố
    • Bài 15Khoảng mơ hồ trong phiên dịch thương lượng

    Bài sau

    • Bài 17Bản nhận xét ẩn danh có ích đến đâu
    • Bài 18Lưu hồ sơ công khi hệ thống đổi định dạng
    • Bài 19Đo tác dụng của một khoản vay địa phương
    • Bài 20Giới hạn trách nhiệm của tình nguyện viên
    • Bài 21Tiền đặt cọc cho dụng cụ dùng ở bãi biển
    © 2012–2026 VNJPCLUB