Dennis Ross
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 10 — Robot chăm sóc và quyền giữ riêng tư

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 10 — Robot chăm sóc và quyền giữ riêng tư

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi lập luận của bài bình luận về robot chăm sóc: từ lợi ích, phản ứng của người lưu trú, suy luận của người viết đến khẳng định về quyền không để lại lời nói của mình.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: A、ひいてはB

Ý nghĩa / cách dùng Rộng hơn nữa là, kéo theo cả: từ kết quả trực tiếp A mở rộng ra kết quả lớn hơn B; dùng trong văn viết.

例

地元の野菜を給食に使うことは、農家を支え、ひいては地域の経済を守ることにつながる。

Dùng rau địa phương cho bữa ăn ở trường giúp hỗ trợ nông dân, và rộng hơn là bảo vệ kinh tế của địa phương.

02

Mẫu câu: 前に述べた現象 → その背景(には〜がある/を探る)

Ý nghĩa / cách dùng Bối cảnh, nguyên nhân sâu xa của hiện tượng vừa nêu; 「その」 chỉ lại hiện tượng ở câu trước.

例

若い世代の献血者が減っている。その背景には、献血の場所が通勤の道から遠いことがあるという。

Số người hiến máu thuộc thế hệ trẻ đang giảm. Người ta cho rằng đằng sau hiện tượng đó là việc các điểm hiến máu nằm xa đường đi làm.

03

Mẫu câu: V・イA普通形+ものと思われる

Ý nghĩa / cách dùng Có lẽ là…, có thể cho rằng…: suy đoán dè dặt của người viết dựa trên dữ kiện; trang trọng, dùng trong văn viết, báo chí.

例

道路の混雑は、連休最終日の夕方まで続くものと思われる。

Tình trạng ùn tắc đường có lẽ sẽ kéo dài đến chiều tối ngày cuối của kỳ nghỉ dài.

04

Mẫu câu: 1+助数詞+たりとも〜ない/〜てはならない

Ý nghĩa / cách dùng Dù chỉ một… cũng không: nhấn mạnh phủ định tuyệt đối, thường đi với 「一人」「一日」「一円」「一言」; vế sau là phủ định hoặc cấm đoán.

例

寄付として預かったお金は、一円たりとも無駄にはできない。

Tiền nhận làm quyên góp thì dù chỉ một yên cũng không được lãng phí.

Điểm dễ nhầm: 「ひいては」 mở rộng kết quả theo cùng chiều, không dùng cho quan hệ trái ngược hay lựa chọn. 「ものと思われる」 là suy đoán dè dặt; 「ものか」 là phủ định mạnh, 「ものを」 là tiếc nuối, 「ものなら」 cần vế sau. 「たりとも」 đi với số một và câu phủ định.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    介護の現場で、ロボットを使う動きが広がっている。ある特別養護老人ホームは昨年から、薬の時間になると入居者に声をかけ、短い会話を交わすロボットを試験的に導入した。会話は録音され、職員は後からその記録を聞き返すことができる。記録が残れば、職員は入居者一人一人の体調や気分の小さな変化に早く気づくことができ、【1】施設全体の介護の質を高めることにもなる。導入を決めた施設長の狙いは、そこにあった。

    ところが、試行が始まって3か月ほどたつと、入居者の約3割が、会話を録音しないでほしいと申し出た。申し出の多くは、機械そのものへの不安から出たものではなかった。【2】を探ると、家族にも話していない持病のことや、ほかの入居者への不満を、ロボットを相手につい口にしてしまったという経験が浮かび上がってくる。相手が機械だと思うと、人は案外、本音を漏らすものなのである。

    申し出たあとも、ロボットの使用そのものをやめた入居者は一人もいなかった。とすれば、入居者はロボットを拒んでいるのではなく、自分の言葉が残り続けることを恐れている【3】。実際、施設が録音だけを止められる設定を用意すると、申し出た人のほとんどがそれを選び、ロボットとの会話は以前と変わらず続いている。

    ここで問われているのは、支援の便利さと、話した内容を残さずにおく権利との兼ね合いである。録音をやめた結果、記録があれば早く気づけたはずの変化を見逃すこともあるだろう。それでも、録音を止めると決めた人の言葉は、一言【4】残してはならない。本人の知らないうちに残った記録は、たとえ善意で使われたとしても、その人から安心して話す自由を奪ってしまうからだ。

    技術を取り入れる際には、何ができるかを考えるより先に、何を残さないかを本人が選べるようにしておく必要がある。ロボットが人の暮らしに深く入り込むほど、その選択の重みは増していくはずだ。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 09 — Dịch thơ và khoảng lặngNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 11 — Lịch lễ hội trước mùa mưa thất thường

    Bài trước

    • Bài 05Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị
    • Bài 06Nguồn điện dự phòng do cư dân quản lý
    • Bài 07Nhận dạng chữ trong hồ sơ bảo tàng
    • Bài 08Một đài phát thanh sửa tin công khai
    • Bài 09Dịch thơ và khoảng lặng

    Bài sau

    • Bài 11Lịch lễ hội trước mùa mưa thất thường
    • Bài 12Lớp học chung giữa các trường vùng núi
    • Bài 13Ai được dùng khoảng trống ven đường
    • Bài 14Trao đổi dữ liệu cứu trợ giữa hai thành phố
    • Bài 15Khoảng mơ hồ trong phiên dịch thương lượng
    © 2012–2026 VNJPCLUB