Ngữ pháp đoạn văn · Bài 10 — Robot chăm sóc và quyền giữ riêng tư
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi lập luận của bài bình luận về robot chăm sóc: từ lợi ích, phản ứng của người lưu trú, suy luận của người viết đến khẳng định về quyền không để lại lời nói của mình.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: A、ひいてはB
Ý nghĩa / cách dùng Rộng hơn nữa là, kéo theo cả: từ kết quả trực tiếp A mở rộng ra kết quả lớn hơn B; dùng trong văn viết.
地元の野菜を給食に使うことは、農家を支え、ひいては地域の経済を守ることにつながる。
Dùng rau địa phương cho bữa ăn ở trường giúp hỗ trợ nông dân, và rộng hơn là bảo vệ kinh tế của địa phương.
Mẫu câu: 前に述べた現象 → その背景(には〜がある/を探る)
Ý nghĩa / cách dùng Bối cảnh, nguyên nhân sâu xa của hiện tượng vừa nêu; 「その」 chỉ lại hiện tượng ở câu trước.
若い世代の献血者が減っている。その背景には、献血の場所が通勤の道から遠いことがあるという。
Số người hiến máu thuộc thế hệ trẻ đang giảm. Người ta cho rằng đằng sau hiện tượng đó là việc các điểm hiến máu nằm xa đường đi làm.
Mẫu câu: V・イA普通形+ものと思われる
Ý nghĩa / cách dùng Có lẽ là…, có thể cho rằng…: suy đoán dè dặt của người viết dựa trên dữ kiện; trang trọng, dùng trong văn viết, báo chí.
道路の混雑は、連休最終日の夕方まで続くものと思われる。
Tình trạng ùn tắc đường có lẽ sẽ kéo dài đến chiều tối ngày cuối của kỳ nghỉ dài.
Mẫu câu: 1+助数詞+たりとも〜ない/〜てはならない
Ý nghĩa / cách dùng Dù chỉ một… cũng không: nhấn mạnh phủ định tuyệt đối, thường đi với 「一人」「一日」「一円」「一言」; vế sau là phủ định hoặc cấm đoán.
寄付として預かったお金は、一円たりとも無駄にはできない。
Tiền nhận làm quyên góp thì dù chỉ một yên cũng không được lãng phí.
Điểm dễ nhầm: 「ひいては」 mở rộng kết quả theo cùng chiều, không dùng cho quan hệ trái ngược hay lựa chọn. 「ものと思われる」 là suy đoán dè dặt; 「ものか」 là phủ định mạnh, 「ものを」 là tiếc nuối, 「ものなら」 cần vế sau. 「たりとも」 đi với số một và câu phủ định.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

