Ngữ pháp đoạn văn · Bài 09 — Dịch thơ và khoảng lặng
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi bài điểm sách: nhận ra quan hệ đối lập giữa hai thái độ của tác giả, từ chỉ định chỉ lại kết quả vừa xác định, phân biệt lời của tác giả cuốn sách với nhận xét của người điểm sách và chọn mẫu ngữ pháp khen ngợi phù hợp.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。一方で、文。
Ý nghĩa / cách dùng Mặt khác: đặt cạnh nhau hai mặt trái ngược của cùng một sự việc hay một người; không mang quan hệ nhân quả.
この町は観光客で年々にぎわっている。一方で、昔からの住民は静かな暮らしが失われたと感じている。
Thị trấn này mỗi năm một đông khách du lịch. Mặt khác, những cư dân lâu đời lại cảm thấy cuộc sống yên tĩnh đã mất đi.
Mẫu câu: 前に述べた事実 → それを踏まえた対応
Ý nghĩa / cách dùng Cách xử lý dựa trên điều đó: 「それ」 chỉ lại sự việc, kết quả vừa nêu; 「踏まえた」 cho biết biện pháp được đưa ra trên cơ sở ấy.
調査で、利用者の多くが夜間の相談を望んでいることが分かった。今後は、それを踏まえた対応が求められる。
Cuộc khảo sát cho thấy nhiều người sử dụng mong được tư vấn vào ban đêm. Từ nay, cần có cách xử lý dựa trên điều đó.
Mẫu câu: 引用内容+と著者は振り返る/と語る(当事者の意見)↔ と思われる・だろう(筆者の評価)
Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt lời của người được giới thiệu với đánh giá của người viết: 「と著者は振り返る」「と語る」 đánh dấu lời của nhân vật; 「と思われる」「だろう」 là nhận xét của chính người viết.
あの年の失敗がなければ今の店はなかった、と店主は振り返る。
Chủ tiệm nhìn lại rằng nếu không có thất bại năm ấy thì đã không có cửa hàng hôm nay.
Mẫu câu: N+ならではの+N/N+ならではだ
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ … mới có, nét riêng của …: dùng để khen điều mà người hay nơi khác không có được.
朝市で漁師から直接魚を買えるのは、港町ならではの楽しみだ。
Được mua cá trực tiếp từ ngư dân ở chợ sáng là thú vui chỉ thị trấn cảng mới có.
Điểm dễ nhầm: Trong bài điểm sách, câu nào là lời của tác giả được giới thiệu, câu nào là nhận xét của người điểm sách phải xác định dựa vào câu sau (「著者自身が語る」). 「ならではの」 dùng để khen, còn 「にあるまじき」「ごとき」 mang nghĩa chê và 「ともあろう」 phải đi với 「者が」.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

