Ronald George
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 09 — Dịch thơ và khoảng lặng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 09 — Dịch thơ và khoảng lặng

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi bài điểm sách: nhận ra quan hệ đối lập giữa hai thái độ của tác giả, từ chỉ định chỉ lại kết quả vừa xác định, phân biệt lời của tác giả cuốn sách với nhận xét của người điểm sách và chọn mẫu ngữ pháp khen ngợi phù hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。一方で、文。

Ý nghĩa / cách dùng Mặt khác: đặt cạnh nhau hai mặt trái ngược của cùng một sự việc hay một người; không mang quan hệ nhân quả.

例

この町は観光客で年々にぎわっている。一方で、昔からの住民は静かな暮らしが失われたと感じている。

Thị trấn này mỗi năm một đông khách du lịch. Mặt khác, những cư dân lâu đời lại cảm thấy cuộc sống yên tĩnh đã mất đi.

02

Mẫu câu: 前に述べた事実 → それを踏まえた対応

Ý nghĩa / cách dùng Cách xử lý dựa trên điều đó: 「それ」 chỉ lại sự việc, kết quả vừa nêu; 「踏まえた」 cho biết biện pháp được đưa ra trên cơ sở ấy.

例

調査で、利用者の多くが夜間の相談を望んでいることが分かった。今後は、それを踏まえた対応が求められる。

Cuộc khảo sát cho thấy nhiều người sử dụng mong được tư vấn vào ban đêm. Từ nay, cần có cách xử lý dựa trên điều đó.

03

Mẫu câu: 引用内容+と著者は振り返る/と語る(当事者の意見)↔ と思われる・だろう(筆者の評価)

Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt lời của người được giới thiệu với đánh giá của người viết: 「と著者は振り返る」「と語る」 đánh dấu lời của nhân vật; 「と思われる」「だろう」 là nhận xét của chính người viết.

例

あの年の失敗がなければ今の店はなかった、と店主は振り返る。

Chủ tiệm nhìn lại rằng nếu không có thất bại năm ấy thì đã không có cửa hàng hôm nay.

04

Mẫu câu: N+ならではの+N/N+ならではだ

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ … mới có, nét riêng của …: dùng để khen điều mà người hay nơi khác không có được.

例

朝市で漁師から直接魚を買えるのは、港町ならではの楽しみだ。

Được mua cá trực tiếp từ ngư dân ở chợ sáng là thú vui chỉ thị trấn cảng mới có.

Điểm dễ nhầm: Trong bài điểm sách, câu nào là lời của tác giả được giới thiệu, câu nào là nhận xét của người điểm sách phải xác định dựa vào câu sau (「著者自身が語る」). 「ならではの」 dùng để khen, còn 「にあるまじき」「ごとき」 mang nghĩa chê và 「ともあろう」 phải đi với 「者が」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    詩を別の言語に移すとき、訳者がまず気にかけるのは、たいてい音の数である。一行に収まる音の数が原詩とそろうか、韻は保てるか。翻訳家・岸本修の随筆集『沈黙を訳す』は、こうした数え方を出発点としながらも、数をそろえただけでは詩の呼吸は伝わらないと説く、少し風変わりな翻訳論である。

    本書は12の短い章から成り、各章で、著者が実際に訳してきた詩の一節が取り上げられる。読者はまず、訳文の書き直しの多さに驚かされるだろう。行の終わりに置く一語を決めるのに、ひと月を費やしたこともあるという。【1】、音の数を合わせる作業そのものについては、著者は意外なほど淡々と語っている。数は辞書を引けば合わせられるが、語と語のあいだの沈黙は誰も教えてくれない、というのである。

    著者によれば、詩の沈黙は、句読点や改行が作る空白だけではない。たとえば日本語の詩では、文末を言い切らずにおくことで、読み手の中に一瞬の空白が生まれる。だが、訳す先の言語では、文を最後まで言い切らなければ意味が通じないことが多い。そこで著者は、言い切らない形をそのまま写そうとはせず、行を短く切ったり、問いの形に改めたりして、別の手段で同じ長さの沈黙を作ろうとする。原詩の沈黙がどこにあるのかを見定め、訳文の中で【2】を探る。本書の中心にあるのは、この二段階の作業だ。

    評者が最も心を動かされたのは、第7章で扱われる短い恋の詩の訳である。原詩の最終行は、助詞一つで途切れている。著者はこの一行の訳に3年をかけ、最後には行を丸ごと削るという判断に至った。削ったことで、かえって原詩の余韻が戻ってきた【3】。著者自身が語るこの逆説には、確かな説得力がある。足して説明するのではなく、引くことで原詩に近づくという発想は、長年、詩の翻訳を手がけてきた訳者【4】ものだろう。

    ただ、取り上げられる詩はほぼすべて著者自身の訳であり、ほかの訳者の試みと比べる視点は乏しい。それでも、翻訳を「言葉を移す仕事」から「沈黙を移す仕事」へと捉え直した本書は、訳す人だけでなく、詩を読むすべての人の耳を少し鋭くしてくれるはずだ。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 08 — Một đài phát thanh sửa tin công khaiNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 10 — Robot chăm sóc và quyền giữ riêng tư

    Bài trước

    • Bài 04Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu năm
    • Bài 05Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị
    • Bài 06Nguồn điện dự phòng do cư dân quản lý
    • Bài 07Nhận dạng chữ trong hồ sơ bảo tàng
    • Bài 08Một đài phát thanh sửa tin công khai

    Bài sau

    • Bài 10Robot chăm sóc và quyền giữ riêng tư
    • Bài 11Lịch lễ hội trước mùa mưa thất thường
    • Bài 12Lớp học chung giữa các trường vùng núi
    • Bài 13Ai được dùng khoảng trống ven đường
    • Bài 14Trao đổi dữ liệu cứu trợ giữa hai thành phố
    © 2012–2026 VNJPCLUB