Vincent Sims
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi bài nói chuyện (kinh nghiệm cũ, sự việc làm thay đổi suy nghĩ, cách làm mới, phản biện, đề xuất) để chọn từ nối nhượng bộ, từ chỉ định, dạng bị động phân biệt hành vi được phép và hành vi bị ép, và mẫu ngữ pháp điều kiện.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。とはいえ、文。

Ý nghĩa / cách dùng Dù vậy, tuy nói thế: thừa nhận điều vừa nói là đúng hay có lý, rồi nêu ý trái chiều hoặc giới hạn.

例

初めての仕事だから、多少の失敗は仕方がない。とはいえ、同じ失敗を繰り返すわけにはいかない。

Vì là công việc lần đầu nên thất bại chút ít cũng là đương nhiên. Dù vậy, không thể lặp lại cùng một sai lầm.

02

Mẫu câu: 前に述べた方法 → この仕組み

Ý nghĩa / cách dùng Cơ chế này, cách làm này: chỉ lại một quy trình, hệ thống vừa mô tả; hay đi với 「取り入れる」「導入する」「設ける」.

例

図書館では、返却が遅れると次の予約ができなくなる。この仕組みによって、返却の遅れは半分に減った。

Ở thư viện, nếu trả sách trễ thì không thể đặt mượn lần tiếp theo. Nhờ cơ chế này, tình trạng trả trễ đã giảm một nửa.

03

Mẫu câu: Vことを許される/Vことを強いられる

Ý nghĩa / cách dùng Được phép làm (bị động của 許す) và bị buộc phải làm (bị động của 強いる): cả hai lấy người chịu tác động làm chủ ngữ; dạng chủ động 「許す」「強いる」 thì chủ ngữ là người cho phép hay người ép buộc.

例

この学校では、生徒は制服を着ないで登校することを許されている。

Ở trường này, học sinh được phép đến trường mà không mặc đồng phục.

04

Mẫu câu: N+なくしては〜ない

Ý nghĩa / cách dùng Nếu không có N (điều kiện nền tảng) thì không thể…; vế sau là phủ định khả năng.

例

地域の協力なくしては、この祭りを続けることはできなかった。

Nếu không có sự hợp tác của địa phương, đã không thể duy trì lễ hội này.

Điểm dễ nhầm: 「とはいえ」 cần câu trước là điều được thừa nhận và câu sau đi ngược lại; 「それゆえ」 hay 「要するに」 không tạo được quan hệ nhượng bộ đó. Với 「許す/強いる」, người bệnh là bên được cho phép hay bị ép nên phải dùng bị động. 「はおろか」 cần vế sau có 「も/さえ」, còn 「なくしては」 đi với vế phủ định khả năng.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    私は30年近く、内科の医師として、患者さんに治療の説明をしてまいりました。説明の最後には、必ず「何かご質問はありますか」とお尋ねします。すると、多くの方が「大丈夫です」とお答えになり、そのまま同意書に署名なさいます。以前の私は、それを「よく分かっていただけた」という意味に受け取っていました。

    考えが変わったのは、手術を終えたある患者さんから、「本当は聞きたいことがあったのですが、先生がお忙しそうで、聞き返せませんでした」と打ち明けられたときです。医師の説明を聞き返すのは失礼だと感じて遠慮なさる方は、決して少なくありません。それは医師への気遣いでもあり、無理もないことです。【1】、分からないまま署名された同意を、本当の意味での同意と呼ぶことはできません。

    そこで私たちの病院では、3年前から、説明の最後に、患者さんご自身の言葉で治療の内容を話していただくことにしました。どんな治療を受けるのか、どんな危険があるのか、ほかにどのような選択肢があるのか。うまく言えなかったところは、もう一度ご説明します。【2】を取り入れてから、説明にかかる時間は少し延びましたが、手術の後に「聞いていなかった」とおっしゃる方は目に見えて減りました。

    この方法には、「試験のようで、かえって患者さんの負担になる」という批判もあります。けれども、私たちの目的は患者さんを試すことではありません。形のうえでは、患者さんはいつでも質問することを【3】。しかし実際には、医師の様子をうかがいながら、黙って署名するよう、無言のうちに強いられているのです。ご自身の言葉で話していただく時間は、その沈黙を破るきっかけになります。

    治療を選ぶのは、最終的には患者さんご自身です。患者さんが自分の言葉で語れるだけの理解【4】、本当の意味での同意はありえません。同意の質は、署名があるかどうかではなく、患者さんが何を語れるかで測るべきだと、私は考えております。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu nămNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 06 — Nguồn điện dự phòng do cư dân quản lý

    Bài trước

    • Bài 15Văn bản chính thức và lời thỉnh cầu
    • Bài 01Quyền từ chối họp ngoài giờ
    • Bài 02Công bố cả kết quả không như kỳ vọng
    • Bài 03Thông báo hành chính dễ hiểu
    • Bài 04Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu năm

    Bài sau

    • Bài 06Nguồn điện dự phòng do cư dân quản lý
    • Bài 07Nhận dạng chữ trong hồ sơ bảo tàng
    • Bài 08Một đài phát thanh sửa tin công khai
    • Bài 09Dịch thơ và khoảng lặng
    • Bài 10Robot chăm sóc và quyền giữ riêng tư
    © 2012–2026 VNJPCLUB