Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi bài nói chuyện (kinh nghiệm cũ, sự việc làm thay đổi suy nghĩ, cách làm mới, phản biện, đề xuất) để chọn từ nối nhượng bộ, từ chỉ định, dạng bị động phân biệt hành vi được phép và hành vi bị ép, và mẫu ngữ pháp điều kiện.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。とはいえ、文。
Ý nghĩa / cách dùng Dù vậy, tuy nói thế: thừa nhận điều vừa nói là đúng hay có lý, rồi nêu ý trái chiều hoặc giới hạn.
初めての仕事だから、多少の失敗は仕方がない。とはいえ、同じ失敗を繰り返すわけにはいかない。
Vì là công việc lần đầu nên thất bại chút ít cũng là đương nhiên. Dù vậy, không thể lặp lại cùng một sai lầm.
Mẫu câu: 前に述べた方法 → この仕組み
Ý nghĩa / cách dùng Cơ chế này, cách làm này: chỉ lại một quy trình, hệ thống vừa mô tả; hay đi với 「取り入れる」「導入する」「設ける」.
図書館では、返却が遅れると次の予約ができなくなる。この仕組みによって、返却の遅れは半分に減った。
Ở thư viện, nếu trả sách trễ thì không thể đặt mượn lần tiếp theo. Nhờ cơ chế này, tình trạng trả trễ đã giảm một nửa.
Mẫu câu: Vことを許される/Vことを強いられる
Ý nghĩa / cách dùng Được phép làm (bị động của 許す) và bị buộc phải làm (bị động của 強いる): cả hai lấy người chịu tác động làm chủ ngữ; dạng chủ động 「許す」「強いる」 thì chủ ngữ là người cho phép hay người ép buộc.
この学校では、生徒は制服を着ないで登校することを許されている。
Ở trường này, học sinh được phép đến trường mà không mặc đồng phục.
Mẫu câu: N+なくしては〜ない
Ý nghĩa / cách dùng Nếu không có N (điều kiện nền tảng) thì không thể…; vế sau là phủ định khả năng.
地域の協力なくしては、この祭りを続けることはできなかった。
Nếu không có sự hợp tác của địa phương, đã không thể duy trì lễ hội này.
Điểm dễ nhầm: 「とはいえ」 cần câu trước là điều được thừa nhận và câu sau đi ngược lại; 「それゆえ」 hay 「要するに」 không tạo được quan hệ nhượng bộ đó. Với 「許す/強いる」, người bệnh là bên được cho phép hay bị ép nên phải dùng bị động. 「はおろか」 cần vế sau có 「も/さえ」, còn 「なくしては」 đi với vế phủ định khả năng.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

