Ngữ pháp đoạn văn · Bài 02 — Công bố cả kết quả không như kỳ vọng
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi mạch bài giải thích (vấn đề thiên lệch, cách đăng ký trước, kết quả trái giả thuyết, ai quyết định và ai chịu ảnh hưởng, kết luận) để chọn từ nối, từ chỉ định, dạng bị động và mẫu ngữ pháp hợp với câu trước và câu sau.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。ところが、文。
Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng, vậy mà: nêu diễn biến trái với điều câu trước khiến người ta dự đoán hay mong đợi; vế sau là sự việc đã xảy ra, không dùng cho ý chí hay đề nghị của người viết.
新しい制度で手続きは簡単になるはずだった。ところが、問い合わせの件数はかえって増えた。
Lẽ ra với chế độ mới, thủ tục sẽ đơn giản hơn. Thế nhưng, số lượt hỏi đáp lại còn tăng lên.
Mẫu câu: 前に述べた決定 → その判断
Ý nghĩa / cách dùng Quyết định đó: chỉ lại một quyết định, một lựa chọn vừa được nêu; danh từ sau 「その」 phải đúng loại với nội dung được chỉ (quyết định, không phải kết quả hay giả thuyết).
委員会は計画の実施を1年延ばすことにした。その判断には、住民の声が大きく影響している。
Ủy ban đã quyết định lùi việc thực hiện kế hoạch một năm. Ý kiến của cư dân đã ảnh hưởng lớn đến quyết định đó.
Mẫu câu: (影響を受ける側)は+Nを+Vられる(受身)
Ý nghĩa / cách dùng Bị động, kể cả bị động giữ tân ngữ (判断を左右される): chủ ngữ là bên chịu tác động, bên quyết định nêu bằng 「によって」 hoặc ở câu trước; dạng chủ động hay sai khiến sẽ biến bên chịu tác động thành bên gây tác động.
天候によって予定を左右されるのは、屋外で働く人々だ。
Những người có lịch làm việc bị thời tiết chi phối là những người làm việc ngoài trời.
Mẫu câu: N+に照らして
Ý nghĩa / cách dùng Đối chiếu với một chuẩn (quy định, kế hoạch, kinh nghiệm…) để nhận định đúng sai, phù hợp hay không.
今回の対応が適切だったかどうかを、社内の規則に照らして検討する。
Đối chiếu với nội quy công ty để xem xét cách xử lý lần này có thỏa đáng hay không.
Điểm dễ nhầm: 「ところが」 chỉ dùng khi diễn biến trái với dự đoán ở câu trước; 「その判断」 chỉ lại một quyết định chứ không phải kết quả hay giả thuyết. Ở câu bị động, xác định ai quyết định và ai chịu ảnh hưởng trước khi chọn 「される/する/させる」. 「をおして」「にかまけて」「にひきかえ」 cũng nối sau danh từ nhưng không mang nghĩa đối chiếu với một chuẩn.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

