Chọn từ phù hợp · Bài 04 — Bệnh tật và những sự cố bất ngờ
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Chọn từ khi nói về cảm cúm, nhập viện, hỏng đồ, mất chìa khóa và tai nạn trong các tình huống quen thuộc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 風邪を引く/熱がある/具合が悪い
Ý nghĩa / cách dùng Bị cảm / sốt / không khỏe.
体の具合が悪いので、今日は休みます。
Vì trong người không khỏe nên hôm nay tôi nghỉ.
Từ cần nhớ: 財布をなくす/財布を盗まれる
Ý nghĩa / cách dùng Làm mất ví / bị lấy trộm ví.
財布をなくしたので、交番へ行きました。
Vì mất ví nên tôi đến đồn cảnh sát.
Từ cần nhớ: レシートを見る/お金を払う/日本製
Ý nghĩa / cách dùng Xem hóa đơn / trả tiền / sản xuất tại Nhật.
レシートを見ると、買った物と値段がわかります。
Xem hóa đơn sẽ biết các món đã mua và giá.
Điểm dễ nhầm: 熱 là sốt, không đồng nghĩa đã biết bệnh gì. 退院 là xuất viện, chưa nhất thiết có nghĩa đã khỏi hoàn toàn. Không tự suy ra nguyên nhân: không thấy ví chưa chắc bị trộm; sốt chưa chắc bị cảm; tiếng ồn chưa xác định người khác đang làm gì. レジ là quầy tính tiền, レシート là hóa đơn, おつり là tiền thừa. Mua tại một nước không chứng minh hàng được sản xuất ở nước đó.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

