Chọn cách viết · Bài 14 — Ngày, tuần, năm và cách nói số lượng
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Phân biệt các mốc trên lịch và từ chỉ số lượng bằng đúng âm đọc và chữ Hán trong câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 今朝/朝/午後/明日
Ý nghĩa / cách dùng Sáng nay, buổi sáng, buổi chiều và ngày mai; 今朝 và 明日 có cách đọc riêng cần nhớ.
今朝は雨でしたが、午後は晴れました。
Sáng nay trời mưa, nhưng buổi chiều đã nắng.
Từ cần nhớ: 今週/日曜日/来月
Ý nghĩa / cách dùng Tuần này, Chủ nhật và tháng sau; 週 chỉ tuần, 月 chỉ tháng trong 来月.
今週の日曜日に、来月の予定を決めます。
Chủ nhật tuần này tôi sẽ quyết định lịch tháng sau.
Từ cần nhớ: 今年/去年/年/時代
Ý nghĩa / cách dùng Năm nay, năm ngoái, năm hoặc tuổi và thời kỳ; 年をとる là có tuổi.
去年と今年の写真を比べてみました。
Tôi đã thử so sánh ảnh năm ngoái và năm nay.
Từ cần nhớ: 正月/夏休み/その後
Ý nghĩa / cách dùng Dịp năm mới, kỳ nghỉ hè và sau đó; 休 là nghỉ, khác 体 là cơ thể.
夏休みに旅行して、その後、家で勉強しました。
Tôi đi du lịch trong kỳ nghỉ hè, sau đó học ở nhà.
Từ cần nhớ: 少ない/多い/一度/以上
Ý nghĩa / cách dùng Ít, nhiều, một lần và từ mức đó trở lên; 以上 bao gồm cả mốc được nêu.
この町は去年より人が多くなりました。
Thị trấn này đã đông người hơn năm ngoái.
Điểm dễ nhầm: 少ない là ít, không viết 小ない. 去年 đọc きょねん còn 昨年 đọc さくねん. 一度 đọc いちど, 一回 đọc いっかい. 日 trong 日が暮れる là mặt trời hoặc ánh sáng ban ngày, khác 火 là lửa.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

