Cấu trúc
- N + と同じうちのと同じだ
- N + と同じ + Nあの人と同じもの
- N + と + N + が同じあの本と出版社が同じだ
同じ đứng trước N không có な: 同じもの
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả hai thứ giống nhau cả về bản chất và hình thức.
Ví dụ 3 câu
-
この本はあの本と出版社が同じだ。
Cuốn sách này cùng nhà xuất bản với cuốn sách kia.
-
あの人が食べているのと同じものをください。
Cho tôi món giống như món của người kia đang ăn.
-
このステレオはうちのと同じだ。
Chiếc máy cát sét này giống chiếc ở nhà tôi.
