Cấu trúc
- まだ + Vて + いませんまだ食べていません
Thường trả lời câu hỏi もう…ましたか; dạng thường: まだ…ていない
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả một hành động chưa hoàn thành nhưng có ý định sẽ làm.
Ví dụ 5 câu
-
ご飯を食べましたか? いいえ、まだ食べていません。
Ăn cơm chưa? Vẫn chưa ăn.
-
この本は、もう読みましたか? いいえ、まだ読んでいません。
Cuốn sách này đọc chưa? Vẫn chưa đọc.
-
事故の原因は、まだ分かっていません。
Nguyên nhân của tai nạn vẫn chưa rõ.
-
外国には、まだ一度も行っていません。
Tôi vẫn chưa từng đi ra nước ngoài.
-
風邪はまだよくなっていません。
Bị cảm vẫn chưa khỏi.
