Cấu trúc
- Vます + ながら/ながらも悪いと知りながら
- Aい + ながら/ながらも狭いながらも
- Aな/N + ながら/ながらも残念ながら
Vế sau trái với vế trước; chủ ngữ hai vế giống nhau
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Cách biểu hiện sự đối ngược, trái với suy nghĩ thông thường, trái với tưởng tượng. Chủ ngữ của vế trước và vế sau là giống nhau.
Ví dụ 3 câu
-
残念ながら、結婚式には出席できません。
Thật tiếc, nhưng lễ cưới tôi không thể tới dự được.
-
ゆっくりながらも作業は少しずつ進んでいる。
Tuy chậm, nhưng công việc vẫn đang từng bước phát triển.
-
狭いながらもようやく自分の持ち家を手に入れることができた。
Tuy hẹp nhưng cuối cùng tôi cũng có căn nhà cho mình.
