Cấu trúc
- N/Aな + というより失礼というより無神経だ
- V辞書形/Aい + というより寒いというより痛い
Hay đi kèm むしろ: 子供向けというより、むしろ大人向けだ
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng để diễn tả ý nghĩa hơn là ~, nhưng cái nói đằng sau mới là thích đáng hơn.
Ví dụ 3 câu
-
この絵本は、子供向けというより、むしろ、大人のために書かれたような作品だ。
Quyển truyện tranh này là một tác phẩm được viết cho người lớn hơn là dành cho trẻ con.
-
あの人は、失礼というより、無神経なのだ。
Nên nói rằng người đó ăn nói không suy nghĩ đúng hơn là vô lễ.
-
アンさんは、学校の先生というより、銀行員のようだ。
Anh An giống nhân viên ngân hàng hơn là giáo viên.
