~ようにĐể ~
Cấu trúc
- V辞書形/Vない + ように子供にも読めるように
- Vます + ますようにすべてがうまくいきますように
※ Thường đi với V可能形/động từ không chủ ý; đứng cuối câu là lời nhắc: 話さないように。
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng để chỉ lời khuyên, chỉ mục đích, để thỉnh cầu
Ví dụ 5 câu
-
すべてがうまくいきますよう。
Cầu mong mọi việc đều tốt đẹp.
-
新しい年が幸い多き年でありますよう祈っております。
Cầu chúc một năm mới thật nhiều hạnh phúc.
-
忘れ物をしないようにしてください。
Xin nhớ đừng bỏ quên đồ.
-
授業中はおしゃべりしないように。
Trong giờ học xin đừng nói chuyện.
-
子供にも読めるよう名前にふりがなをつけた。
Tôi đã ghi chú cách đọc lên trên để ngay cả trẻ em cũng đọc được.
Chú ý
Cả vế trước và vế sau đi với động từ riêng biệt, cũng có khi sử dụng lược bỏ trợ từ に