Cấu trúc
- N + において当時の状況において
- N + における + N現代における問題
Văn viết, tương đương で (nơi chốn, thời gian, lĩnh vực)
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Chỉ nơi chốn, thời điểm, tình huống hoặc lĩnh vực diễn ra sự việc; nghĩa như で nhưng trang trọng, dùng trong văn viết.
Ví dụ 4 câu
-
当時の状況において戦争反対を訴えるのは限りなく勇気のいることだった。
Trong tình hình lúc đó, phản đối chiến tranh là một hành động cần rất nhiều can đảm.
-
日本の物理学会において、彼の右に出る者(=彼より優れている者)はいない。
Trong hội vật lý học Nhật Bản thì không có ai xuất hiện bên phải của anh ấy (không có ai xuất sắc hơn anh ấy).
-
現代においては、携帯電話は不可欠なものである。
Ngày nay điện thoại di động là vật không thể thiếu được.
-
それは私の人生において幸運な日です。
Đó là một ngày may mắn trong đời tôi.
