~てもCho dù ~ cũng
Cấu trúc
- Vて + も両親に反対されても
- Vない(bỏ ない) + なくても今すぐできなくても
- Aくて + も風が冷たくても
- Aな/N + でも不便でも
※ Hay đi với たとえ/いくら: たとえ反対されても
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Vて+も; Aい → く+ても; N/Aな+でも
Ví dụ 5 câu
-
不便でも、慣れた機械のほうが使いやすい。
Dù có bất tiện, thì loại máy này dùng quen rồi, vẫn dễ dùng hơn.
-
風が冷たくても平気だ。
Dù cho gió có lạnh đi nữa, tôi cũng không sao.
-
今すぐできなくても、がっかりする必要はない。
Dù cho không làm được bây giờ, thì cũng không việc gì phải thất vọng cả.
-
たとえ両親に反対されても彼との結婚はあきらめない。
Cho dù cha mẹ có phản đối, tôi vẫn không từ bỏ ý định kết hôn với anh ấy.
-
ほしくなくても、食べなければいけない。
Dù không muốn cũng phải ăn.