Craig Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 14 — Mạch lập luận trong văn viết

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 14 — Mạch lập luận trong văn viết

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Xác định phạm vi của lời giải thích, điều kiện và kết luận; nối đúng các cụm bổ nghĩa để giữ mạch lập luận của câu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(なA・N)+だの+普通形(なA・N)+だの/V・いA+ことは+同じ述語+が(なAなことはなAだが)

Ý nghĩa / cách dùng 「だの〜だの」 liệt kê lời nói hoặc sự việc, thường kèm ý phàn nàn. 「ことは〜が」 thừa nhận một điều rồi bổ sung hạn chế.

例

弟は遠いだの寒いだのと言って、外出を嫌がった。この本は読んだことは読んだが、内容をよく覚えていない。

Em trai tôi không muốn ra ngoài, viện đủ lý do nào là xa, nào là lạnh. Cuốn sách này thì tôi có đọc rồi, nhưng không nhớ rõ nội dung.

02

Mẫu câu: 文。かといって+否定的な文/N+次第で・次第だ

Ý nghĩa / cách dùng 「かといって」 bác bỏ việc lấy điều trước làm lý do cho một lựa chọn khác. 「次第で」 cho biết kết quả phụ thuộc vào điều kiện được nêu.

例

雨は弱くなった。かといって、傘を置いていく気にはなれない。同じ野菜でも、切り方次第で食べやすさが変わる。

Mưa đã nhẹ hạt. Dù vậy, tôi vẫn không muốn để ô lại. Cùng một loại rau nhưng mức độ dễ ăn thay đổi tùy cách cắt.

03

Mẫu câu: V辞書形・Vた・Vている+次第だ/普通形(Na・Nな)+のである

Ý nghĩa / cách dùng 「次第だ」 trình bày quá trình hoặc lý do dẫn tới tình hình hiện tại. 「のである」 giải thích hoặc nhấn mạnh một kết luận trong văn viết.

例

会場が使えなくなり、日程を変更した次第です。毎日の小さな工夫が、暮らしを支えているのである。

Do không thể sử dụng hội trường nữa nên chúng tôi đã thay đổi lịch trình. Chính những cải tiến nhỏ hằng ngày đang nâng đỡ cuộc sống.

04

Mẫu câu: 普通形(Na・Nだ)+といえよう/普通形(Na・Nな)+のではないだろうか

Ý nghĩa / cách dùng 「といえよう」 đưa ra kết luận có cân nhắc. 「のではないだろうか」 nêu nhận định dè dặt để người đọc cùng suy xét.

例

応募者が倍になったのは、広報の成果だといえよう。休む時間も予定に入れるべきなのではないだろうか。

Có thể nói việc số người ứng tuyển tăng gấp đôi là thành quả của hoạt động quảng bá. Có lẽ cũng nên đưa thời gian nghỉ ngơi vào kế hoạch.

05

Mẫu câu: 普通形+ということになる/普通形+ということだ

Ý nghĩa / cách dùng 「ということになる」 nêu hệ quả suy ra từ dữ kiện. 「ということだ」 thuật lại thông tin nhận được hoặc diễn giải ý nghĩa của thông tin.

例

2人で6個を分ければ、1人3個ずつということになる。学校からの連絡では、来月から食堂が使えるということだ。

Nếu hai người chia nhau sáu cái thì tính ra mỗi người được ba cái. Theo thông báo từ trường, từ tháng sau có thể sử dụng nhà ăn.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt 「N次第だ」 chỉ sự phụ thuộc với 「Vた次第だ」 giải thích diễn biến. Xác định hết mệnh đề đứng trước 「ということだ」 hoặc 「のではないだろうか」 rồi mới ghép phần kết luận. Các mẫu lặp 「だの〜だの」「ことは〜が」 được giữ trọn trong phần cố định để không tách mẫu thành nhiều mảnh.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    同僚は、忙しいだの疲れただのと★挙げている。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    この手続きは複雑だ。かといって、★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    この棚が置けるかどうかは、部屋の★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    予想より多くの申し込みがあったため、当初の★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    冷蔵庫に一覧表を貼ると、残っている★。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    会場が満席になったことは、主催者の★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    子供の話を最後まで聞くことは、★。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    私は店が開く30分前に着いたので、★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    説明を読んだことは読んだが、★。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    市の案内によると、新しい★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    狭いだの暗いだのと★、住み心地はよくならない。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    自転車なら早い。かといって、歩行者の★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    同じ作業でも、初めて取り組む人の理解は、★。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    今回の延長開館は、皆様から★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    資金の少ない小さな店が30年も続いた。★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    窓口の待ち時間が半分になったのだから、この変更は★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    会議の結論を★。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    交通費が片道★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    この端末は便利なことは便利だが、★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    係員の話では、予約が★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 13 — Nhấn mạnh, gọi tên và liệt kêNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 15 — Kính ngữ và truyền tin trong thông báo

    Bài trước

    • Bài 09Góc nhìn và kết luận có căn cứ
    • Bài 10Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại
    • Bài 11Tiến trình, trạng thái và cảm nhận
    • Bài 12Chuẩn mực, lời khuyên và ý kiến
    • Bài 13Nhấn mạnh, gọi tên và liệt kê

    Bài sau

    • Bài 15Kính ngữ và truyền tin trong thông báo
    • Bài 01Tủ nhận sách ngoài giờ ở thư viện
    • Bài 02Thông báo khi vật liệu đến kho
    • Bài 03Thử lại quy trình đăng ký học phần
    • Bài 04Suýt quên buổi họp tổ dân phố
    © 2012–2026 VNJPCLUB