Craig Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 09 — Góc nhìn và kết luận có căn cứ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 09 — Góc nhìn và kết luận có căn cứ

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Xác định danh từ chỉ điểm nhìn, lĩnh vực và căn cứ trước khi ghép nhận định; giữ đúng quan hệ bổ nghĩa trong câu có cảm xúc hoặc kết luận chắc chắn.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+からすると/N+からいえば

Ý nghĩa / cách dùng 「からすると」: suy xét dựa trên lập trường hoặc dấu hiệu. 「からいえば」: xét riêng một phương diện để đánh giá.

例

雲の動きからすると、夕方には晴れそうだ。持ち運びやすさからいえば、小さいかばんが便利だ。

Xét chuyển động của mây, có vẻ chiều trời sẽ quang. Xét độ tiện mang theo thì túi nhỏ tiện hơn.

02

Mẫu câu: N+からみれば/N+において・における+N

Ý nghĩa / cách dùng 「からみれば」: đánh giá từ vị trí hoặc tiêu chuẩn được chọn. 「において」: nêu nơi, bối cảnh hoặc lĩnh vực trong văn phong trang trọng; 「における」 bổ nghĩa cho danh từ.

例

利用者からみれば、予約方法は簡単なほうがよい。来週、市の体育館において説明会が開かれる。

Từ góc nhìn của người sử dụng, cách đặt chỗ càng đơn giản càng tốt. Tuần tới, buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại nhà thi đấu của thành phố.

03

Mẫu câu: N+にかけては/V辞書形+につけ

Ý nghĩa / cách dùng 「にかけては」: đặc biệt giỏi trong lĩnh vực nào đó. 「につけ」: mỗi khi thấy hoặc nghĩ đến một việc lại nảy sinh cảm xúc.

例

弟は細かい作業にかけては家族で一番だ。庭の花を見るにつけ、祖母の笑顔を思い出す。

Em trai tôi giỏi nhất nhà về những công việc tỉ mỉ. Mỗi khi ngắm hoa trong vườn, tôi lại nhớ nụ cười của bà.

04

Mẫu câu: V辞書形・Aい+につけ+V辞書形・Aい+につけ/V辞書形・Aい・Naな+ものがある

Ý nghĩa / cách dùng 「につけ〜につけ」: gặp bên nào trong hai tình huống đối lập cũng có cùng phản ứng. 「ものがある」: có điều gì đó gây ấn tượng hoặc cảm xúc đáng kể.

例

勝つにつけ負けるにつけ、仲間への感謝を忘れない。この写真には見る人を温かい気持ちにするものがある。

Dù thắng hay thua, tôi đều không quên lòng biết ơn đồng đội. Bức ảnh này có điều gì đó khiến người xem cảm thấy ấm áp.

05

Mẫu câu: 普通形(N・Naはだを除く)+に相違ない/普通形(N・Naはだを除く)+に違いない

Ý nghĩa / cách dùng 「に相違ない」: khẳng định chắc chắn dựa trên căn cứ, sắc thái trang trọng. 「に違いない」: suy đoán rất chắc chắn của người nói.

例

作成日が一致しているので、これは同じ資料に相違ない。台所からいいにおいがする。母がパンを焼いているに違いない。

Vì ngày lập trùng khớp nên chắc chắn đây là cùng một tài liệu. Từ bếp có mùi thơm bay ra. Chắc chắn mẹ đang nướng bánh mì.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt danh từ làm căn cứ hoặc điểm nhìn với danh từ thuộc nội dung kết luận; các cụm có 「の」 phải nối đúng từ được bổ nghĩa. 「にかけては」 thường dẫn đánh giá khả năng nổi bật, còn 「につけ」 gắn với cảm xúc lặp lại. Cặp 「につけ〜につけ」 được giữ trọn trong phần cố định để không chia mẫu dài thành hai mảnh.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    雨が続いた日数と川の水位の★と判断できる。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    荷物が多い旅行者にとって、駅までの★という意見には納得できる。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    ごみの分別について、町に越してきたばかりの住民★複雑すぎる。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    説明会は、図書館の隣に★予定です。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    長年接客をしてきた姉は、お客様の★店で一番だ。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    古いアルバムで、父が★、当時の朝の台所を思い出す。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    私は、試験に受かるにつけ落ちるにつけ、私を★ようにしている。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    帰宅後も耳に残っている歌手の声には、聞く人★と感じた。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    記録に残された時刻から判断すると、その荷物を★。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    棚に見覚えのある箱がある。あれは、先月私が★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    専門家が指摘した、地面にできた★、この道は使わないほうがよい。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    この掃除機は、操作の★と言える。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    料理に慣れた人ではなく、★作業かもしれない。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    学校で行う★家庭との協力が欠かせない。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    兄は、★誰にも負けない。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    卒業生が地域で★、教師になってよかったと思う。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    暑いにつけ寒いにつけ、故郷を★気にかかる。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    この短編映画には、★と思う。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    二人の説明が細部まで一致しているので、★と考えられる。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    急に冷え込んだから、帰りを待つ犬は私が用意した★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 08 — Kế hoạch đáp ứng biến đổiNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 10 — Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại

    Bài trước

    • Bài 04Nguyên nhân và đánh giá kết quả
    • Bài 05Hai vế trái kỳ vọng
    • Bài 06Ngoại lệ và phạm vi áp dụng
    • Bài 07Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ
    • Bài 08Kế hoạch đáp ứng biến đổi

    Bài sau

    • Bài 10Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại
    • Bài 11Tiến trình, trạng thái và cảm nhận
    • Bài 12Chuẩn mực, lời khuyên và ý kiến
    • Bài 13Nhấn mạnh, gọi tên và liệt kê
    • Bài 14Mạch lập luận trong văn viết
    © 2012–2026 VNJPCLUB