Sắp xếp câu · Bài 09 — Góc nhìn và kết luận có căn cứ
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Xác định danh từ chỉ điểm nhìn, lĩnh vực và căn cứ trước khi ghép nhận định; giữ đúng quan hệ bổ nghĩa trong câu có cảm xúc hoặc kết luận chắc chắn.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+からすると/N+からいえば
Ý nghĩa / cách dùng 「からすると」: suy xét dựa trên lập trường hoặc dấu hiệu. 「からいえば」: xét riêng một phương diện để đánh giá.
雲の動きからすると、夕方には晴れそうだ。持ち運びやすさからいえば、小さいかばんが便利だ。
Xét chuyển động của mây, có vẻ chiều trời sẽ quang. Xét độ tiện mang theo thì túi nhỏ tiện hơn.
Mẫu câu: N+からみれば/N+において・における+N
Ý nghĩa / cách dùng 「からみれば」: đánh giá từ vị trí hoặc tiêu chuẩn được chọn. 「において」: nêu nơi, bối cảnh hoặc lĩnh vực trong văn phong trang trọng; 「における」 bổ nghĩa cho danh từ.
利用者からみれば、予約方法は簡単なほうがよい。来週、市の体育館において説明会が開かれる。
Từ góc nhìn của người sử dụng, cách đặt chỗ càng đơn giản càng tốt. Tuần tới, buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại nhà thi đấu của thành phố.
Mẫu câu: N+にかけては/V辞書形+につけ
Ý nghĩa / cách dùng 「にかけては」: đặc biệt giỏi trong lĩnh vực nào đó. 「につけ」: mỗi khi thấy hoặc nghĩ đến một việc lại nảy sinh cảm xúc.
弟は細かい作業にかけては家族で一番だ。庭の花を見るにつけ、祖母の笑顔を思い出す。
Em trai tôi giỏi nhất nhà về những công việc tỉ mỉ. Mỗi khi ngắm hoa trong vườn, tôi lại nhớ nụ cười của bà.
Mẫu câu: V辞書形・Aい+につけ+V辞書形・Aい+につけ/V辞書形・Aい・Naな+ものがある
Ý nghĩa / cách dùng 「につけ〜につけ」: gặp bên nào trong hai tình huống đối lập cũng có cùng phản ứng. 「ものがある」: có điều gì đó gây ấn tượng hoặc cảm xúc đáng kể.
勝つにつけ負けるにつけ、仲間への感謝を忘れない。この写真には見る人を温かい気持ちにするものがある。
Dù thắng hay thua, tôi đều không quên lòng biết ơn đồng đội. Bức ảnh này có điều gì đó khiến người xem cảm thấy ấm áp.
Mẫu câu: 普通形(N・Naはだを除く)+に相違ない/普通形(N・Naはだを除く)+に違いない
Ý nghĩa / cách dùng 「に相違ない」: khẳng định chắc chắn dựa trên căn cứ, sắc thái trang trọng. 「に違いない」: suy đoán rất chắc chắn của người nói.
作成日が一致しているので、これは同じ資料に相違ない。台所からいいにおいがする。母がパンを焼いているに違いない。
Vì ngày lập trùng khớp nên chắc chắn đây là cùng một tài liệu. Từ bếp có mùi thơm bay ra. Chắc chắn mẹ đang nướng bánh mì.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt danh từ làm căn cứ hoặc điểm nhìn với danh từ thuộc nội dung kết luận; các cụm có 「の」 phải nối đúng từ được bổ nghĩa. 「にかけては」 thường dẫn đánh giá khả năng nổi bật, còn 「につけ」 gắn với cảm xúc lặp lại. Cặp 「につけ〜につけ」 được giữ trọn trong phần cố định để không chia mẫu dài thành hai mảnh.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

