Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Suýt quên buổi họp tổ dân phố
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt dự đoán với thực tế, theo dõi thông báo đổi ngày và hiểu sự thay đổi thói quen sau khi được hàng xóm nhắc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 予想したこと。ところが、予想と違う事実。
Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng: dẫn sự việc xảy ra trái với điều đã dự tính.
平日の朝なので、店は空いていると思った。ところが、入り口には長い列ができていた。
Vì là sáng ngày thường nên tôi nghĩ cửa hàng sẽ vắng. Thế nhưng, ở lối vào đã có một hàng người dài.
Mẫu câu: 直前の連絡内容 → その知らせ
Ý nghĩa / cách dùng Thông báo đó: nhắc lại nội dung liên lạc đã được nêu.
友人から、無事に引っ越しを終えたと連絡があった。その知らせを聞いて安心した。
Một người bạn báo rằng đã chuyển nhà xong thuận lợi. Nghe thông báo đó, tôi đã yên tâm.
Mẫu câu: V辞書形・Vない+ようになった
Ý nghĩa / cách dùng Đã bắt đầu có thói quen hoặc trạng thái khác trước.
道に迷って以来、初めて行く場所は地図で調べるようになった。
Từ lần bị lạc đường, tôi bắt đầu có thói quen tra bản đồ những nơi mình đến lần đầu.
Mẫu câu: 人に+V受身形(隣人に声をかけられた)
Ý nghĩa / cách dùng Được người khác chủ động bắt chuyện hoặc gọi hỏi.
道で以前の同僚に声をかけられ、久しぶりに近況を話した。
Tôi được đồng nghiệp cũ bắt chuyện ngoài đường và sau một thời gian dài mới lại kể cho nhau nghe tình hình gần đây.
Mẫu câu: V辞書形・Vた・Nの+折に
Ý nghĩa / cách dùng Vào dịp làm một việc; thường dùng trong lời nhắn trang trọng.
お近くにお越しの折に、ぜひ新しい展示をご覧ください。
Nếu có dịp đến gần đây, kính mời quý vị xem khu trưng bày mới.
Điểm dễ nhầm: Người viết nhớ ngày cũ, còn thông báo đã đổi ngày họp. Phân biệt một thói quen đã hình thành với ý định chưa thực hiện và theo dõi ai là người chủ động gọi hỏi.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

