Ryan Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Suýt quên buổi họp tổ dân phố

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Suýt quên buổi họp tổ dân phố

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Phân biệt dự đoán với thực tế, theo dõi thông báo đổi ngày và hiểu sự thay đổi thói quen sau khi được hàng xóm nhắc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 予想したこと。ところが、予想と違う事実。

Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng: dẫn sự việc xảy ra trái với điều đã dự tính.

例

平日の朝なので、店は空いていると思った。ところが、入り口には長い列ができていた。

Vì là sáng ngày thường nên tôi nghĩ cửa hàng sẽ vắng. Thế nhưng, ở lối vào đã có một hàng người dài.

02

Mẫu câu: 直前の連絡内容 → その知らせ

Ý nghĩa / cách dùng Thông báo đó: nhắc lại nội dung liên lạc đã được nêu.

例

友人から、無事に引っ越しを終えたと連絡があった。その知らせを聞いて安心した。

Một người bạn báo rằng đã chuyển nhà xong thuận lợi. Nghe thông báo đó, tôi đã yên tâm.

03

Mẫu câu: V辞書形・Vない+ようになった

Ý nghĩa / cách dùng Đã bắt đầu có thói quen hoặc trạng thái khác trước.

例

道に迷って以来、初めて行く場所は地図で調べるようになった。

Từ lần bị lạc đường, tôi bắt đầu có thói quen tra bản đồ những nơi mình đến lần đầu.

04

Mẫu câu: 人に+V受身形(隣人に声をかけられた)

Ý nghĩa / cách dùng Được người khác chủ động bắt chuyện hoặc gọi hỏi.

例

道で以前の同僚に声をかけられ、久しぶりに近況を話した。

Tôi được đồng nghiệp cũ bắt chuyện ngoài đường và sau một thời gian dài mới lại kể cho nhau nghe tình hình gần đây.

05

Mẫu câu: V辞書形・Vた・Nの+折に

Ý nghĩa / cách dùng Vào dịp làm một việc; thường dùng trong lời nhắn trang trọng.

例

お近くにお越しの折に、ぜひ新しい展示をご覧ください。

Nếu có dịp đến gần đây, kính mời quý vị xem khu trưng bày mới.

Điểm dễ nhầm: Người viết nhớ ngày cũ, còn thông báo đã đổi ngày họp. Phân biệt một thói quen đã hình thành với ý định chưa thực hiện và theo dõi ai là người chủ động gọi hỏi.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    この町に引っ越して間もないころ、ごみを出す時間について住民で話し合う会合があった。私は近所の人たちのチャットグループに入り、そこに流れた予定を見て、会合は来週だと思っていた。【1】、実際に会合が開かれるのは、その日の夜だった。

    あとで過去の投稿を開くと、会場の都合で日程を1週間早めると書かれていた。【2】は、店の開店や忘れ物についての投稿の間に埋もれていた。私は新しい投稿の数だけを見て、大切な変更はないだろうと決めつけていたのだ。便利な連絡手段でも、入っているだけで全てが伝わるわけではない。

    この経験以来、私は週末に集会所の掲示板の前で足を止める。今では、会合の予定があると、チャットだけでなく掲示板でも日付を【3】。変更の紙には印が付いていて、古い予定と見比べやすい。気になった点は、その場で係の人に聞くようにしている。

    実は、会合当日の夕方、私が買い物袋を持って部屋へ戻ろうとしたとき、後ろから【4】。私は振り返って、初めてその人に気づいた。「今夜の会合には行きますか」とその人に言われなければ、私は夕食後に別の用事で出かけていただろう。おかげで開始時刻に間に合い、ごみを置く場所についても質問できた。

    会合の最後に、係の人が「集会所にお立ち寄りになる【5】、入り口の掲示板もご覧ください」と話した。以前なら聞き流していたかもしれないが、その日はよく分かったつもりでいた自分を振り返った。必要な情報を確かめる小さな習慣が、地域での暮らしを支えるのだと思う。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 03 — Thử lại quy trình đăng ký học phầnNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Cam kết của nhóm tổ chức lễ hội

    Bài trước

    • Bài 14Mạch lập luận trong văn viết
    • Bài 15Kính ngữ và truyền tin trong thông báo
    • Bài 01Tủ nhận sách ngoài giờ ở thư viện
    • Bài 02Thông báo khi vật liệu đến kho
    • Bài 03Thử lại quy trình đăng ký học phần

    Bài sau

    • Bài 05Cam kết của nhóm tổ chức lễ hội
    • Bài 06Một nút bấm sai trong bảng tính
    • Bài 07Có nên thuê đồ cho một lần sử dụng
    • Bài 08Vì sao bảng hướng dẫn bị hiểu sai
    • Bài 09Góp ý về lớp hướng dẫn điện thoại
    © 2012–2026 VNJPCLUB