Cấu trúc
- たしか + Câuたしかこの本は読みました
Thường kết thúc bằng と思う/はずだ/だったかな
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng khi nói điều mình nhớ nhưng không hoàn toàn chắc chắn: nếu tôi nhớ không nhầm thì…, hình như….
Ví dụ 3 câu
-
たしかこの本は読みました。
Hình như tôi đã đọc cuốn sách này rồi.
-
よく覚えていないのですがたしか来週の月曜日だと思います。
Không thể nhớ kỹ nhưng tôi nghĩ hình như là thứ hai tuần tới.
-
テーブルの上にかぎをたしか置いていました。
Hình như tôi đã để chìa khóa trên bàn.
