Jack Greene
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 36 — Lời phản bác và điều kiện thực tế

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 36 — Lời phản bác và điều kiện thực tế

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Liệt kê lời phàn nàn, bác bỏ một lựa chọn suy ra từ tình huống trước, nêu điều kiện quyết định và thừa nhận một sự việc kèm hạn chế.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(なA・Nはだを付けない)+だの+普通形(なA・Nはだを付けない)+だの

Ý nghĩa / cách dùng Liệt kê những lời nói hoặc sự việc, thường kèm thái độ khó chịu hay phàn nàn.

例

弟は暑いだの寒いだのと言って、何度もエアコンの設定を変える。

Em trai tôi cứ kêu nóng rồi lại kêu lạnh, liên tục thay đổi cài đặt điều hòa.

02

Mẫu câu: 文。かといって、否定・消極的な内容の文

Ý nghĩa / cách dùng Dù thừa nhận điều vừa nói, cũng không thể vì thế mà chọn cách khác hoặc chấp nhận kết luận đó.

例

今の机は小さい。かといって、大きな机を置く場所はない。

Chiếc bàn hiện tại nhỏ. Dù vậy, tôi cũng không có chỗ đặt một chiếc bàn lớn.

03

Mẫu câu: N+次第で/次第だ

Ý nghĩa / cách dùng Kết quả thay đổi tùy vào điều kiện hoặc cách thực hiện được nêu.

例

花の育ち方は、水のやり方次第で変わる。

Cây hoa phát triển ra sao sẽ thay đổi tùy cách tưới nước.

04

Mẫu câu: V・いA+ことは+同じ述語+が/なAな+ことは+なAだ+が

Ý nghĩa / cách dùng Thừa nhận một sự việc là đúng nhưng bổ sung hạn chế hoặc mặt chưa thuận lợi.

例

この道は近いことは近いが、坂が多くて歩きにくい。

Đường này đúng là gần, nhưng có nhiều dốc nên khó đi bộ.

Điểm dễ nhầm: ‘だの〜だの’ liệt kê lời phàn nàn; không ghép nửa đầu với một mẫu liệt kê khác ở nửa sau. ‘かといって’ bác bỏ lựa chọn suy ra từ câu trước, còn ‘ことは〜が’ lặp lại cùng vị ngữ để thừa nhận có giới hạn. ‘次第で’ nêu điều kiện chi phối kết quả, khác với ‘にかかわらず’ là không phụ thuộc điều kiện đó.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    彼は仕事を頼まれると、忙しい( _ )と言い訳を並べ、結局何も手伝わない。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    予約した宿は駅から遠い。( _ )、今から別の宿が見つかるとは限らない。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    同じ材料でも調理の仕方( _ )、味がよくも悪くもなるので、火加減に気を付けたい。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    説明書は読んだ( _ )、細かい操作はまだよく分からず、実際に試す必要がある。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    部屋を探している妹は、駅から遠いだの家賃が高い( _ )と、不満ばかり口にする。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    広い会場を借りたい。( _ )、予算を超える費用は出せないので、小さな会場も探す。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    人が足りなければ中止する。実施できるかどうかは、参加者の人数( _ )。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    家賃は安い( _ )、駅まで歩いて40分もかかるので、すぐには決められない。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    会議では、時間がない( _ )と理由ばかり挙がり、具体的な方法の話が進まなかった。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    手作業では時間がかかる。( _ )、機械を買うほどの予算はなく、別の方法を考えている。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    丁寧に頼むと引き受け、強く言うと断る人だ。頼み方( _ )、返事が変わる。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    軽い荷物なら運べる( _ )、この大きな棚を一人で運ぶのは難しい。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    父は新しい電話について、文字が小さいだの操作が難しい( _ )と、毎日のように文句を言う。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    この案内は説明が足りない。( _ )、細かいことをすべて書けばよいわけではない。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    自分で荷物を運べば安くなる。引っ越しの費用は、業者に頼む作業の範囲( _ )。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    この宿は便利な( _ )、夜遅くまで外がうるさくて、落ち着いて休めない。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    彼女は引き受けた後になって、聞いていない( _ )と不満を言い始めた。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    休みの日に何もしないのは退屈だ。( _ )、朝から予定を詰め込む気にもなれない。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    応募が増えれば開講日も増やす予定だ。今後の応募人数( _ )、日程が変わる。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    友人の提案には賛成した( _ )、準備にかかる時間については不安が残っている。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 35 — Nêu chủ đề và nhiều mặt của sự việcNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 37 — Giải thích kết luận trong văn viết

    Bài trước

    • Bài 31Phủ định và lời khuyên theo chuẩn mực
    • Bài 32Cảm xúc mạnh và mong muốn hành động
    • Bài 33Điều kiện có ý nghĩa và nỗ lực vượt mức
    • Bài 34Lựa chọn cách gọi và liệt kê
    • Bài 35Nêu chủ đề và nhiều mặt của sự việc

    Bài sau

    • Bài 37Giải thích kết luận trong văn viết
    • Bài 38Nêu nhận định có giới hạn
    • Bài 39Yêu cầu và tiếp nhận bằng kính ngữ
    • Bài 40Thông báo và tường thuật trang trọng
    • Bài 01Trình tự chuẩn bị và bàn giao
    © 2012–2026 VNJPCLUB