Chọn ngữ pháp · Bài 36 — Lời phản bác và điều kiện thực tế
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Liệt kê lời phàn nàn, bác bỏ một lựa chọn suy ra từ tình huống trước, nêu điều kiện quyết định và thừa nhận một sự việc kèm hạn chế.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形(なA・Nはだを付けない)+だの+普通形(なA・Nはだを付けない)+だの
Ý nghĩa / cách dùng Liệt kê những lời nói hoặc sự việc, thường kèm thái độ khó chịu hay phàn nàn.
弟は暑いだの寒いだのと言って、何度もエアコンの設定を変える。
Em trai tôi cứ kêu nóng rồi lại kêu lạnh, liên tục thay đổi cài đặt điều hòa.
Mẫu câu: 文。かといって、否定・消極的な内容の文
Ý nghĩa / cách dùng Dù thừa nhận điều vừa nói, cũng không thể vì thế mà chọn cách khác hoặc chấp nhận kết luận đó.
今の机は小さい。かといって、大きな机を置く場所はない。
Chiếc bàn hiện tại nhỏ. Dù vậy, tôi cũng không có chỗ đặt một chiếc bàn lớn.
Mẫu câu: N+次第で/次第だ
Ý nghĩa / cách dùng Kết quả thay đổi tùy vào điều kiện hoặc cách thực hiện được nêu.
花の育ち方は、水のやり方次第で変わる。
Cây hoa phát triển ra sao sẽ thay đổi tùy cách tưới nước.
Mẫu câu: V・いA+ことは+同じ述語+が/なAな+ことは+なAだ+が
Ý nghĩa / cách dùng Thừa nhận một sự việc là đúng nhưng bổ sung hạn chế hoặc mặt chưa thuận lợi.
この道は近いことは近いが、坂が多くて歩きにくい。
Đường này đúng là gần, nhưng có nhiều dốc nên khó đi bộ.
Điểm dễ nhầm: ‘だの〜だの’ liệt kê lời phàn nàn; không ghép nửa đầu với một mẫu liệt kê khác ở nửa sau. ‘かといって’ bác bỏ lựa chọn suy ra từ câu trước, còn ‘ことは〜が’ lặp lại cùng vị ngữ để thừa nhận có giới hạn. ‘次第で’ nêu điều kiện chi phối kết quả, khác với ‘にかかわらず’ là không phụ thuộc điều kiện đó.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

