Chọn ngữ pháp · Bài 40 — Thông báo và tường thuật trang trọng
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Xác định ai thực hiện hành động, ai nhận sự giúp đỡ và phân biệt thông tin có nguồn với một đánh giá được thừa nhận khi viết thông báo trang trọng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: お+Vます語幹+いただく/ご+漢語動作名詞+いただく
Ý nghĩa / cách dùng Nhận việc người khác làm cho phía mình, đồng thời thể hiện sự kính trọng với người ấy.
私どもが講師にお選びいただいた作品を展示しています。
Chúng tôi đang trưng bày những tác phẩm mà chúng tôi đã nhờ giảng viên lựa chọn.
Mẫu câu: お+Vます語幹+申し上げる/ご+漢語動作名詞+申し上げる
Ý nghĩa / cách dùng Khiêm nhường khi phía mình gửi lời chào, lời cảm ơn, lời đề nghị hoặc báo cáo đến người khác.
当図書館より、長年ご利用くださった皆様にお礼申し上げます。
Thư viện chúng tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý vị đã sử dụng thư viện trong nhiều năm qua.
Mẫu câu: 普通形+とのことだ
Ý nghĩa / cách dùng Thuật lại một cách trang trọng thông tin đã nhận từ người khác, thường có nguồn tin được nêu rõ.
受付からの連絡によると、忘れ物は事務所で預かっているとのことです。
Theo thông báo từ quầy lễ tân, đồ bỏ quên đang được giữ tại văn phòng.
Mẫu câu: 普通形(なAだ・Nだ)+とされる
Ý nghĩa / cách dùng Trình bày một nhận định hoặc đánh giá được thừa nhận mà không lấy người nói làm chủ thể đánh giá.
この町では、駅前の広場が住民の大切な交流の場だとされている。
Ở thị trấn này, quảng trường trước ga được xem là nơi giao lưu quan trọng của cư dân.
Điểm dễ nhầm: Với 「私どもが先生にお教えいただく」, thầy là người dạy, còn phía mình nhận sự chỉ dẫn; 「申し上げる」 dùng cho hành động của phía mình hướng đến người khác. 「とのことだ」 thuật lại thông tin có nguồn, còn 「とされる」 trình bày một đánh giá được thừa nhận; nguồn tin và ngữ cảnh phải quyết định cách dùng.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

