Jeremy Fuller
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 40 — Thông báo và tường thuật trang trọng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 40 — Thông báo và tường thuật trang trọng

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Xác định ai thực hiện hành động, ai nhận sự giúp đỡ và phân biệt thông tin có nguồn với một đánh giá được thừa nhận khi viết thông báo trang trọng.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: お+Vます語幹+いただく/ご+漢語動作名詞+いただく

Ý nghĩa / cách dùng Nhận việc người khác làm cho phía mình, đồng thời thể hiện sự kính trọng với người ấy.

例

私どもが講師にお選びいただいた作品を展示しています。

Chúng tôi đang trưng bày những tác phẩm mà chúng tôi đã nhờ giảng viên lựa chọn.

02

Mẫu câu: お+Vます語幹+申し上げる/ご+漢語動作名詞+申し上げる

Ý nghĩa / cách dùng Khiêm nhường khi phía mình gửi lời chào, lời cảm ơn, lời đề nghị hoặc báo cáo đến người khác.

例

当図書館より、長年ご利用くださった皆様にお礼申し上げます。

Thư viện chúng tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý vị đã sử dụng thư viện trong nhiều năm qua.

03

Mẫu câu: 普通形+とのことだ

Ý nghĩa / cách dùng Thuật lại một cách trang trọng thông tin đã nhận từ người khác, thường có nguồn tin được nêu rõ.

例

受付からの連絡によると、忘れ物は事務所で預かっているとのことです。

Theo thông báo từ quầy lễ tân, đồ bỏ quên đang được giữ tại văn phòng.

04

Mẫu câu: 普通形(なAだ・Nだ)+とされる

Ý nghĩa / cách dùng Trình bày một nhận định hoặc đánh giá được thừa nhận mà không lấy người nói làm chủ thể đánh giá.

例

この町では、駅前の広場が住民の大切な交流の場だとされている。

Ở thị trấn này, quảng trường trước ga được xem là nơi giao lưu quan trọng của cư dân.

Điểm dễ nhầm: Với 「私どもが先生にお教えいただく」, thầy là người dạy, còn phía mình nhận sự chỉ dẫn; 「申し上げる」 dùng cho hành động của phía mình hướng đến người khác. 「とのことだ」 thuật lại thông tin có nguồn, còn 「とされる」 trình bày một đánh giá được thừa nhận; nguồn tin và ngữ cảnh phải quyết định cách dùng.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    先生が自ら書かれたこの推薦状は、私どもが先生にお書き( _ )ものです。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    館長「私から、ご寄付くださった皆様に心より( _ )。」
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    受付から「明日の朝から使えます」と返信が来た。予約した部屋は明日の朝から使える( _ )。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    初心者にとっての分かりやすさが広く認められ、この入門書は初めて学ぶ人にも理解しやすい( _ )。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    司会者「こちらは発表者から届いた資料です。私どもがご提出( _ )ものを、皆様にお配りします。」
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    担当者「私どもの手違いでご迷惑をおかけしました。私からお客様に深く( _ )。」
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    担当者から「今日中に修正版を送ります」と連絡があった。修正版を今日中に送ってくれる( _ )。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    安全だという評価は今も変わらず、この公園は子どもが安心して遊べる場所だ( _ )。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    私は先生から助言を受けた。先生にお教え( _ )点に注意して、文章を直した。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    学生代表「卒業する私たちから、お世話になった先生方に( _ )。」
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    管理人に尋ねると、月曜も集会室を使える( _ )。そこで、月曜に予約した。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    仕事が忙しくても受講しやすいと好評で、この講座は忙しい社会人にも参加しやすい( _ )。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    店員「サイズを確かめるため、お客様ご本人に靴をお試し( _ )から、注文をお受けします。」
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    管理担当者「修理作業が完了した件について、私から住民の皆様に( _ )。」
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    店から「交換品は発送済みです」と電話があった。交換品はもう発送した( _ )。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    町の象徴という評価が定着しており、川沿いの並木は、この町の代表的な景色だ( _ )。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    内容の説明は講師が担当します。私どもは講師にご説明( _ )後、参加者の質問を受け付けます。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    主催者「準備の都合上、私どもから参加者の皆様に、早めのご返信を( _ )。」
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    講師から資料を自分で用意するとメールが届いた。当日の資料は講師が用意する( _ )。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    全職員が作業効率の高さを認めており、新しい受付方法は効率がよい( _ )。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 39 — Yêu cầu và tiếp nhận bằng kính ngữNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 01 — Trình tự chuẩn bị và bàn giao

    Bài trước

    • Bài 35Nêu chủ đề và nhiều mặt của sự việc
    • Bài 36Lời phản bác và điều kiện thực tế
    • Bài 37Giải thích kết luận trong văn viết
    • Bài 38Nêu nhận định có giới hạn
    • Bài 39Yêu cầu và tiếp nhận bằng kính ngữ

    Bài sau

    • Bài 01Trình tự chuẩn bị và bàn giao
    • Bài 02Sự việc xen vào một lịch trình
    • Bài 03Điều kiện và hệ quả của quyết định
    • Bài 04Nguyên nhân và đánh giá kết quả
    • Bài 05Hai vế trái kỳ vọng
    © 2012–2026 VNJPCLUB