Craig Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 32 — Cảm xúc mạnh và mong muốn hành động

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 32 — Cảm xúc mạnh và mong muốn hành động

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận biết cảm xúc tự nhiên, hành động không kìm được, mong muốn tìm giải pháp và lời kêu gọi cùng hành động.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vて・いAくて・なAで+ならない

Ý nghĩa / cách dùng Một cảm xúc hay suy nghĩ tự nhiên dâng lên mạnh mẽ, khó kìm lại.

例

遠くで暮らす弟のことが気になってならない。

Tôi cứ lo nghĩ mãi về em trai đang sống ở xa.

02

Mẫu câu: Vない+ものか

Ý nghĩa / cách dùng Mong có cách thực hiện điều đang khó đạt được; thường dùng với động từ khả năng.

例

この空き地を子どもが遊べる場所にできないものか。

Liệu có cách nào biến khu đất trống này thành nơi cho trẻ em vui chơi không nhỉ?

03

Mẫu câu: Vます bỏ ます+たいものだ

Ý nghĩa / cách dùng Bày tỏ một ước muốn sâu sắc hoặc mong mỏi cho tương lai.

例

いつか自分で作った器で客を迎えたいものだ。

Tôi mong một ngày nào đó được đón khách bằng những chiếc bát đĩa do chính mình làm ra.

04

Mẫu câu: V意向形+ではないか

Ý nghĩa / cách dùng Kêu gọi mọi người cùng thực hiện một hành động có ý nghĩa chung.

例

小さな工夫を重ねて、暮らしやすい町を作ろうではないか。

Chúng ta hãy tích lũy những cải tiến nhỏ để xây dựng một khu phố dễ sống hơn.

05

Mẫu câu: Vない bỏ ない+ずにはいられない(する → せず)

Ý nghĩa / cách dùng Không kìm được một hành động do cảm xúc hoặc sự thôi thúc tự nhiên.

例

弟の楽しそうな話を聞くと、私も笑わずにはいられない。

Nghe em trai kể chuyện vui vẻ, tôi cũng không nhịn được cười.

06

Mẫu câu: Vて・いAくて・なAで+しかたがない/しょうがない

Ý nghĩa / cách dùng Cảm giác hoặc cảm xúc rất mạnh, đến mức khó chịu đựng hay kiểm soát.

例

荷物を持って坂を上ったので、暑くてしかたがない。

Vì vừa mang đồ leo dốc nên tôi nóng không chịu nổi.

Điểm dễ nhầm: 「てならない」 và 「てしかたがない」 có thể cùng diễn tả cảm xúc mạnh, không phải lúc nào cũng loại trừ nhau. 「ずにはいられない」 nói về hành động không kìm được; 「たいものだ」 là mong ước, còn 「ようではないか」 hướng lời kêu gọi tới người khác. 「ないものか」 thường đặt vấn đề tìm giải pháp, không khẳng định việc đó bất khả thi.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    卒業以来会っていない友人の手紙を読むと、学生時代が懐かしく( _ )。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    説明時間を半分にしたい。要点をもっと短く伝えられ( _ )と、方法を探している。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    まだ計画はないが、私はいつか自分で育てた野菜を近所の人に食べてもらい( _ )。実現する日が楽しみだ。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    清掃活動で、代表は「さあ、皆で力を合わせて、この川をきれいにし( _ )」と呼びかけた。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    声を出すまいと思ったが、同僚の言い間違いがおかしく、思わず笑わ( _ )。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    初めての海外出張を明日に控え、不安で( _ )ので、何度も持ち物を確認している。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    久しぶりに帰省した夜は、母の温かい言葉がありがたく( _ )。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    駅から遠い集会所にも気軽に来てもらえ( _ )と、解決策を求めて皆に問いかけた。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    私は今は忙しくてまだ習えないが、退職後は陶芸を基礎から学び( _ )。実現する日が楽しみだ。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    部長は「責め合うのはやめて、私たちにできることから始め( _ )」と呼びかけた。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    選考結果の通知が気になる私は、我慢しようとしても、つい何度もメールを確かめ( _ )。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    徹夜明けの会議では眠く( _ )ので、何度も目をこすった。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    慣れない町で一人暮らしを始め、夕方になると家族の声が聞きたく( _ )。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    買い替えずにこの机を使い続けられ( _ )と、修理できる店を探している。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    旅先で聞いた話に感動した。私もいつか、人の役に立つ活動に参加し( _ )。実現する日が楽しみだ。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    委員長は「まだ終わりではない。皆でこの困難を乗り越え( _ )」と励ました。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    困っている友人を見ると放っておけず、忙しくても手伝わ( _ )。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    昼食を抜いた帰り道は、おなかがすいて( _ )ので、食べ物のことばかり考えていた。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    町の古い映画館が閉まると聞き、思い出の場所が失われるのが寂しく( _ )。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    隣の部屋の時計の音が気になって( _ )ので、静かな部屋へ移った。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 31 — Phủ định và lời khuyên theo chuẩn mựcNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 33 — Điều kiện có ý nghĩa và nỗ lực vượt mức

    Bài trước

    • Bài 27Ý chí phủ định và lựa chọn thận trọng
    • Bài 28Tiến triển và hoàn thành đến cùng
    • Bài 29Tình trạng khi việc khác xen vào
    • Bài 30Dấu hiệu và xu hướng của trạng thái
    • Bài 31Phủ định và lời khuyên theo chuẩn mực

    Bài sau

    • Bài 33Điều kiện có ý nghĩa và nỗ lực vượt mức
    • Bài 34Lựa chọn cách gọi và liệt kê
    • Bài 35Nêu chủ đề và nhiều mặt của sự việc
    • Bài 36Lời phản bác và điều kiện thực tế
    • Bài 37Giải thích kết luận trong văn viết
    © 2012–2026 VNJPCLUB