Chọn ngữ pháp · Bài 32 — Cảm xúc mạnh và mong muốn hành động
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Nhận biết cảm xúc tự nhiên, hành động không kìm được, mong muốn tìm giải pháp và lời kêu gọi cùng hành động.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vて・いAくて・なAで+ならない
Ý nghĩa / cách dùng Một cảm xúc hay suy nghĩ tự nhiên dâng lên mạnh mẽ, khó kìm lại.
遠くで暮らす弟のことが気になってならない。
Tôi cứ lo nghĩ mãi về em trai đang sống ở xa.
Mẫu câu: Vない+ものか
Ý nghĩa / cách dùng Mong có cách thực hiện điều đang khó đạt được; thường dùng với động từ khả năng.
この空き地を子どもが遊べる場所にできないものか。
Liệu có cách nào biến khu đất trống này thành nơi cho trẻ em vui chơi không nhỉ?
Mẫu câu: Vます bỏ ます+たいものだ
Ý nghĩa / cách dùng Bày tỏ một ước muốn sâu sắc hoặc mong mỏi cho tương lai.
いつか自分で作った器で客を迎えたいものだ。
Tôi mong một ngày nào đó được đón khách bằng những chiếc bát đĩa do chính mình làm ra.
Mẫu câu: V意向形+ではないか
Ý nghĩa / cách dùng Kêu gọi mọi người cùng thực hiện một hành động có ý nghĩa chung.
小さな工夫を重ねて、暮らしやすい町を作ろうではないか。
Chúng ta hãy tích lũy những cải tiến nhỏ để xây dựng một khu phố dễ sống hơn.
Mẫu câu: Vない bỏ ない+ずにはいられない(する → せず)
Ý nghĩa / cách dùng Không kìm được một hành động do cảm xúc hoặc sự thôi thúc tự nhiên.
弟の楽しそうな話を聞くと、私も笑わずにはいられない。
Nghe em trai kể chuyện vui vẻ, tôi cũng không nhịn được cười.
Mẫu câu: Vて・いAくて・なAで+しかたがない/しょうがない
Ý nghĩa / cách dùng Cảm giác hoặc cảm xúc rất mạnh, đến mức khó chịu đựng hay kiểm soát.
荷物を持って坂を上ったので、暑くてしかたがない。
Vì vừa mang đồ leo dốc nên tôi nóng không chịu nổi.
Điểm dễ nhầm: 「てならない」 và 「てしかたがない」 có thể cùng diễn tả cảm xúc mạnh, không phải lúc nào cũng loại trừ nhau. 「ずにはいられない」 nói về hành động không kìm được; 「たいものだ」 là mong ước, còn 「ようではないか」 hướng lời kêu gọi tới người khác. 「ないものか」 thường đặt vấn đề tìm giải pháp, không khẳng định việc đó bất khả thi.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

