Chọn ngữ pháp · Bài 25 — Bắt buộc hành động và phòng ngừa
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Nhận ra nguy cơ cần đề phòng, hành động bị hoàn cảnh buộc phải làm, phương án duy nhất và việc không thể làm trái trách nhiệm.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: V辞書形・Vない・Nの+おそれがある
Ý nghĩa / cách dùng Có khả năng xảy ra một tình huống bất lợi cần lưu ý hoặc phòng ngừa.
強い風で看板が落ちるおそれがあるため、入口を変更します。
Vì có nguy cơ biển hiệu rơi do gió mạnh nên chúng tôi sẽ đổi lối vào.
Mẫu câu: Vない語幹+ざるを得ない(する→せざるを得ない)
Ý nghĩa / cách dùng Không muốn nhưng hoàn cảnh buộc phải làm; không còn cách tránh hành động ấy.
宿が満室で、予定より遠いホテルに泊まらざるを得なかった。
Chỗ nghỉ đã kín phòng nên tôi buộc phải ở một khách sạn xa hơn dự định.
Mẫu câu: V辞書形+ほか(は)ない
Ý nghĩa / cách dùng Không còn phương án thực tế nào khác ngoài hành động được nêu.
店はもう閉まっているので、必要な紙は明日買うほかない。
Cửa hàng đã đóng cửa nên tôi chỉ còn cách mua loại giấy cần dùng vào ngày mai.
Mẫu câu: V辞書形・Vない+わけにはいかない
Ý nghĩa / cách dùng Không thể làm vì trách nhiệm hoặc hoàn cảnh; đi sau thể phủ định mang nghĩa không thể không làm.
自分が引き受けた仕事なので、途中で投げ出すわけにはいかない。
Vì đây là công việc do mình nhận làm nên tôi không thể bỏ dở giữa chừng.
Điểm dễ nhầm: ‘おそれがある’ cảnh báo nguy cơ, không diễn tả nghĩa vụ. ‘ざるを得ない’ và ‘ほかない’ có thể gần nghĩa nhưng khác cách nối; với ‘する’ phải dùng ‘せざるを得ない’. ‘行かないわけにはいかない’ là buộc phải đi, còn ‘行くわけにはいかない’ là không thể đi vì trách nhiệm hoặc hoàn cảnh.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

