Walter Fox
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 25 — Bắt buộc hành động và phòng ngừa

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 25 — Bắt buộc hành động và phòng ngừa

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận ra nguy cơ cần đề phòng, hành động bị hoàn cảnh buộc phải làm, phương án duy nhất và việc không thể làm trái trách nhiệm.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: V辞書形・Vない・Nの+おそれがある

Ý nghĩa / cách dùng Có khả năng xảy ra một tình huống bất lợi cần lưu ý hoặc phòng ngừa.

例

強い風で看板が落ちるおそれがあるため、入口を変更します。

Vì có nguy cơ biển hiệu rơi do gió mạnh nên chúng tôi sẽ đổi lối vào.

02

Mẫu câu: Vない語幹+ざるを得ない(する→せざるを得ない)

Ý nghĩa / cách dùng Không muốn nhưng hoàn cảnh buộc phải làm; không còn cách tránh hành động ấy.

例

宿が満室で、予定より遠いホテルに泊まらざるを得なかった。

Chỗ nghỉ đã kín phòng nên tôi buộc phải ở một khách sạn xa hơn dự định.

03

Mẫu câu: V辞書形+ほか(は)ない

Ý nghĩa / cách dùng Không còn phương án thực tế nào khác ngoài hành động được nêu.

例

店はもう閉まっているので、必要な紙は明日買うほかない。

Cửa hàng đã đóng cửa nên tôi chỉ còn cách mua loại giấy cần dùng vào ngày mai.

04

Mẫu câu: V辞書形・Vない+わけにはいかない

Ý nghĩa / cách dùng Không thể làm vì trách nhiệm hoặc hoàn cảnh; đi sau thể phủ định mang nghĩa không thể không làm.

例

自分が引き受けた仕事なので、途中で投げ出すわけにはいかない。

Vì đây là công việc do mình nhận làm nên tôi không thể bỏ dở giữa chừng.

Điểm dễ nhầm: ‘おそれがある’ cảnh báo nguy cơ, không diễn tả nghĩa vụ. ‘ざるを得ない’ và ‘ほかない’ có thể gần nghĩa nhưng khác cách nối; với ‘する’ phải dùng ‘せざるを得ない’. ‘行かないわけにはいかない’ là buộc phải đi, còn ‘行くわけにはいかない’ là không thể đi vì trách nhiệm hoặc hoàn cảnh.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    可能性は低いが、強風で橋が閉鎖される( _ )ので、念のため別の道も調べておいた。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    仕事に必要な機械が修理できず、使い続けたかったが、新しく買い替え( _ )。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    出口はこの階段だけで、エレベーターも止まっている。下へは階段で降りる( _ )。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    寄付された本でも、図書館の物である以上、私の判断だけで捨てる( _ )。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    この箱は水に弱く、外に置くと中の書類がぬれる( _ )ため、必ず室内で保管する。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    大会を続けたかったが、停電で照明が使えず、試合を中止せ( _ )。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    パソコンが動かず、修理も自分では無理だ。詳しい人に見てもらう( _ )。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    友人から秘密だと言って相談されたことを、ほかの人に話す( _ )。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    大雨で川の水位が上がり、遊歩道が使えなくなる( _ )ため、入口に注意書きを出した。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    家賃が上がって今の収入では払えず、ここに住み続けたいが、引っ越さ( _ )。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    帰りのバスは終わり、タクシーも来ない。迎えも頼めないので、家まで歩く( _ )。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    私が届けると約束した書類なので、忙しくても今日中に持って行かない( _ )。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    この古い棚は重い物を載せると倒れる( _ )ので、本は別の場所に移しておこう。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    回収の車が来るのは来週で、ほかに運ぶ手段もなく、古い机は家に置か( _ )。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    ほかの会場は予約で埋まり、この部屋以外に空きはない。予定どおり開くには、ここを使う( _ )。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    自分の担当ではないが、困っている新人に助けを求められた以上、手伝わない( _ )。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    連絡先を登録していないと、中止の知らせが届かない( _ )ので、登録内容を確かめよう。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    係員が足りないため、今日は休みたかったのに、私も受付を手伝わ( _ )。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    元の画像が残っておらず、復元もできないので、もう一度写真を撮る( _ )。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    店を任されているのは私一人なので、客がいる間は席を外す( _ )。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 24 — Khó thực hiện và nguy cơ xảy raNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 26 — Khẳng định dựa trên căn cứ

    Bài trước

    • Bài 20Góc nhìn khi đưa ra đánh giá
    • Bài 21Bối cảnh, chủ đề và người điều phối
    • Bài 22Lĩnh vực mạnh và những dịp gợi nhớ
    • Bài 23Lý do và phần bổ sung trong thông báo
    • Bài 24Khó thực hiện và nguy cơ xảy ra

    Bài sau

    • Bài 26Khẳng định dựa trên căn cứ
    • Bài 27Ý chí phủ định và lựa chọn thận trọng
    • Bài 28Tiến triển và hoàn thành đến cùng
    • Bài 29Tình trạng khi việc khác xen vào
    • Bài 30Dấu hiệu và xu hướng của trạng thái
    © 2012–2026 VNJPCLUB