Adam Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 23 — Lý do và phần bổ sung trong thông báo

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 23 — Lý do và phần bổ sung trong thông báo

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Chọn cách nêu lý do trong thông báo, điều cần thiết khi thực hiện công việc và quan hệ bổ sung thông tin.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+につき

Ý nghĩa / cách dùng Do, vì; nêu lý do ngắn gọn trong biển báo hoặc thông báo trang trọng.

例

本日は貸し切りにつき、一般のお客様はご入場いただけません。

Hôm nay do đã có khách đặt trọn địa điểm, chúng tôi không thể đón các khách khác vào.

02

Mẫu câu: 普通形(なAである・N/Nである)+のみならず

Ý nghĩa / cách dùng Không chỉ điều trước mà còn cả điều sau; cách bổ sung trang trọng trong văn viết.

例

この講座は説明が丁寧であるのみならず、練習の時間も十分にある。

Khóa học này không chỉ giải thích cặn kẽ mà còn có đủ thời gian luyện tập.

03

Mẫu câu: V辞書形・Nの+上で

Ý nghĩa / cách dùng Trong việc làm gì, xét trên phương diện nào; nêu điều quan trọng hoặc cần thiết trong quá trình thực hiện.

例

自宅で仕事をする上で、集中できる場所の確保は重要だ。

Khi làm việc tại nhà, việc có một chỗ có thể tập trung là điều quan trọng.

04

Mẫu câu: N+に加えて

Ý nghĩa / cách dùng Thêm vào điều đã có còn có điều khác cùng chiều; ngoài ra còn.

例

今年は通常の展示に加えて、作品作りの体験会も開く。

Năm nay, ngoài hoạt động trưng bày thường lệ, chúng tôi còn tổ chức buổi trải nghiệm tự làm tác phẩm.

Điểm dễ nhầm: ‘につき’ trong bài nêu lý do, không phải nghĩa tính theo từng đơn vị. ‘上で’ nối với động từ thể từ điển khi nêu phạm vi thực hiện; ‘のみならず’ có thể nối với cả mệnh đề, còn ‘に加えて’ nối với danh từ.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    入口の案内には「館内工事中( _ )、当分の間、見学を休止いたします」とある。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    新しい案内機は操作が簡単である( _ )、文字も大きく、初めての方にも好評です。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    この講座は、地域で店を開く( _ )必要となる基本的な知識を学ぶためのものです。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    初月は月会費3,000円( _ )、入会金1,000円も必要で、合計4,000円となります。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    会場の掲示には「満員( _ )、これ以上のご入場はできません」と書かれている。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    この資料は写真が豊富である( _ )、説明も読みやすいため、授業で広く使われています。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    利用者の意見を聞くことは、使いやすい画面を設計する( _ )大切な出発点となる。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    来月から従来の月曜と水曜( _ )、金曜にも教室を開き、週3日の開催となります。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    売り場には「在庫整理( _ )、対象商品を通常価格の半額で販売中」と掲示されている。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    この宿では自転車を借りられる( _ )、近所の散策用の地図も無料でもらえます。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    初めての共同生活では、互いの生活時間を知ることが、関係を保つ( _ )役に立つ。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    今年の賞品は図書券( _ )、記念の手帳も付き、受賞者全員が両方を受け取れます。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    エレベーターの前に「機械故障( _ )、復旧まで階段をご利用ください」と表示されている。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    市の新しい施設は駅から近い( _ )、夜間も利用できるため、仕事帰りの利用者が多い。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    募集案内には、地域の行事を運営する( _ )求められる能力が具体的に示されている。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    常設の写真展示( _ )、今週は絵画展も同じ会場で開き、両方を一度に楽しめます。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    通路の入口に「清掃中( _ )、通行できません。別の通路をお使いください」と表示されている。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    新しい検索機能は便利である( _ )、表示も速く、多くの利用者から評価されています。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    離れた場所にいる人と作業する( _ )、連絡する時間を決めておくことは重要です。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    今年は昨年の参加校5校( _ )、新たに2校が参加し、合計7校で交流会を開きます。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 22 — Lĩnh vực mạnh và những dịp gợi nhớNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 24 — Khó thực hiện và nguy cơ xảy ra

    Bài trước

    • Bài 18Cơ sở và cách triển khai công việc
    • Bài 19Biến động và phản hồi từ xã hội
    • Bài 20Góc nhìn khi đưa ra đánh giá
    • Bài 21Bối cảnh, chủ đề và người điều phối
    • Bài 22Lĩnh vực mạnh và những dịp gợi nhớ

    Bài sau

    • Bài 24Khó thực hiện và nguy cơ xảy ra
    • Bài 25Bắt buộc hành động và phòng ngừa
    • Bài 26Khẳng định dựa trên căn cứ
    • Bài 27Ý chí phủ định và lựa chọn thận trọng
    • Bài 28Tiến triển và hoàn thành đến cùng
    © 2012–2026 VNJPCLUB