George Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 21 — Bối cảnh, chủ đề và người điều phối

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 21 — Bối cảnh, chủ đề và người điều phối

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt nơi diễn ra, vấn đề được bàn luận, phạm vi thông tin và sự chỉ đạo; chọn cả dạng bổ nghĩa danh từ phù hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+において/における+N

Ý nghĩa / cách dùng Tại, trong một địa điểm, thời điểm hoặc lĩnh vực; dùng trang trọng.

例

国際交流における言葉の役割について話し合った。

Chúng tôi đã thảo luận về vai trò của ngôn ngữ trong giao lưu quốc tế.

02

Mẫu câu: N+をめぐって/をめぐる+N

Ý nghĩa / cách dùng Các ý kiến, hoạt động hoặc tranh luận xoay quanh một vấn đề.

例

駐輪場の場所をめぐって、住民の意見が二つに分かれた。

Ý kiến cư dân chia thành hai phía xoay quanh vị trí bãi để xe đạp.

03

Mẫu câu: N+のもとで/のもとに

Ý nghĩa / cách dùng Dưới sự chỉ đạo hoặc trong một điều kiện, nguyên tắc nhất định.

例

経験豊かな職人のもとで、家具の修理を学んでいる。

Tôi đang học sửa đồ nội thất dưới sự hướng dẫn của một người thợ giàu kinh nghiệm.

04

Mẫu câu: N+に関して/に関する+N

Ý nghĩa / cách dùng Liên quan đến một nội dung hoặc phạm vi thông tin.

例

商品の配送に関する質問は、こちらで受け付けます。

Chúng tôi tiếp nhận câu hỏi liên quan đến việc giao sản phẩm tại đây.

Điểm dễ nhầm: ‘をめぐって’ và ‘に関して’ có thể cùng dùng với một chủ đề nên không chỉ dựa vào việc câu có tranh luận. ‘のもとで’ chỉ sự chỉ đạo hoặc điều kiện, còn ‘において’ chỉ bối cảnh. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, dùng ‘における’, ‘をめぐる’, ‘に関する’; cần phân biệt với dạng nối mệnh đề bổ nghĩa cho vị ngữ phía sau.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    本日の研修は、別館の講堂( _ )、新入社員全員を対象に実施します。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    今日の議題は公園への車の乗り入れだけだ。この問題( _ )、住民が賛否を述べ合った。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    講師が作業の全過程を管理し、その指導( _ )、参加者は木工の基礎を学んだ。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    ここでは忘れ物を何日預かるかだけを説明します。保管期間( _ )、以下をご覧ください。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    来月の講演の題は、「地域活動( _ )若者の役割」です。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    議事録の表題は、「共有スペースの使い方( _ )議論の内容」である。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    大会で決めた条件を全員が守り、両チームとも同じ条件( _ )、作品を制作した。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    新しい案内には、「施設の利用料金( _ )情報」という見出しがある。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    作品の公開審査は、来場者も入れる本館の大広間( _ )行われる予定だ。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    駐車料金の値上げだけが問題となり、この値上げ( _ )、管理会社と利用者が対立している。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    写真家本人が写真選びから手伝い、その協力( _ )、今回の展示会が実現した。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    案内の目次に「申し込み後の変更( _ )手続きの流れ」という項目を設けました。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    節電の冊子に、「家庭( _ )電気の使い方」という章がある。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    古い校舎を保存するかが唯一の議題だ。校舎の保存( _ )、卒業生と学校側が案を出し合った。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    学生は指導員の説明を一つずつ聞き、その人( _ )、畑の手入れを基礎から学んだ。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    登録画面には、「個人情報の取り扱い( _ )説明の全文」という項目がある。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    全回答を集計した結果、今回の調査( _ )最も多かったのは、説明書の改善を求める意見だった。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    配布資料の議題欄には、「休日の施設開放( _ )話し合いの結果」とある。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    全員が共通のルールを守り、そのルール( _ )、最後まで競技を進めた。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    このメールで伝えるのは荷物の受取場所だけです。その場所( _ )、下の地図をご覧ください。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 20 — Góc nhìn khi đưa ra đánh giáNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 22 — Lĩnh vực mạnh và những dịp gợi nhớ

    Bài trước

    • Bài 16Bao quát thời gian và đối tượng
    • Bài 17Tạm gác một khía cạnh để bàn tiếp
    • Bài 18Cơ sở và cách triển khai công việc
    • Bài 19Biến động và phản hồi từ xã hội
    • Bài 20Góc nhìn khi đưa ra đánh giá

    Bài sau

    • Bài 22Lĩnh vực mạnh và những dịp gợi nhớ
    • Bài 23Lý do và phần bổ sung trong thông báo
    • Bài 24Khó thực hiện và nguy cơ xảy ra
    • Bài 25Bắt buộc hành động và phòng ngừa
    • Bài 26Khẳng định dựa trên căn cứ
    © 2012–2026 VNJPCLUB