Cấu trúc
- N + の + あまり悲しみのあまり
- V辞書形/Vた + あまり心配するあまり
- Aな + な + あまり慎重なあまり
- あまりの + N + にあまりの宿題の多さに
Vế sau là kết quả bất thường, thường xấu
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả do mức độ của trạng thái, cảm xúc quá cao mà dẫn đến một kết quả không bình thường (thường là xấu).
Ví dụ 3 câu
-
あまりの宿題の多さに頭が痛くなった。
Đau đầu vì nhiều bài tập quá.
-
母は悲しみのあまり、病の床に就いてしまった。
Mẹ tôi vì quá đau buồn nên đã ngã bệnh.
-
あまりの問題の複雑さに、解決策を考える気力もわかない。
Vấn đề này quá phức tạp đến nỗi tôi không đủ cả tinh thần để tìm biện pháp giải quyết.
