Cấu trúc
- V辞書形 + 一方だ悪くなる一方だ
Dùng với động từ chỉ sự thay đổi (なる・増える・減る), thường theo chiều xấu
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả xu hướng đó ngày càng tiếp diễn
Ví dụ 3 câu
-
事態は悪くなる一方だ。
Tình thế ngày càng trở nên xấu đi.
-
仕事は忙しくなる一方で、このままだといつかは倒れてしまいそうだ。
Công việc ngày càng trở nên bận rộn, nếu tình trạng này kéo dài có lẽ một lúc nào đó tôi sẽ gục ngã mất.
-
最近、円は値上がりする一方だ。
Gần đây, đồng yên ngày càng tăng giá.
Chú ý
Sử dụng với động từ chỉ sự thay đổi
