Cấu trúc
- N + しか + Vない月曜しか空いていない
Có thể đứng sau trợ từ (友達にしか); “chỉ còn cách” Vるしかない xem mẫu ~しかない
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Nhấn mạnh giới hạn: chỉ có / chỉ làm đúng điều đó, ngoài ra không có gì khác. しか luôn đi với thể phủ định ở cuối câu.
Ví dụ 3 câu
-
こんなことは友達にしか話せません。
Những chuyện như thế này thì chỉ còn cách là nói với bạn bè mà thôi.
-
彼は自然のものだけしか食べない。
Ông ấy chỉ ăn những đồ ăn làm từ nguyên liệu tự nhiên.
-
月曜しか空いている日はないんで、打ち合わせはその日にしてもらえませんか。
Tôi chỉ rảnh vào thứ hai, không biết chúng ta có thể sắp đặt, chuẩn bị vào hôm đó không?
