~ことにするQuyết định làm (không làm) gì đó
Cấu trúc
- V辞書形 + ことにする勉強することにした
- Vない + ことにする食べないことにしよう
※ ことにしている: thói quen do bản thân tự quyết định
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng thể hiện ý chủ động quyết định sẽ làm / không làm gì của người nói
Ví dụ 3 câu
-
明日からジョギングすることにしよう。
Ta quyết định là sẽ chạy bộ từ ngày mai nhé.
-
これからはあまり甘い物はたべないことにしよう。
Từ nay về sau, ta nên ăn kiêng, không nên ăn nhiều đồ ngọt.
-
今日はどこへも行かないで勉強することにしたよ。
Hôm nay tôi nhất quyết sẽ học, không đi đâu cả.
Chú ý
Mẫu này thể hiện ý chí chủ động của người nói nên không thể dùng những động
từ thể khả năng hoặc động từ ý khả năng.
Ngoài ra khi quyết định chọn một sự vật gì cũng có thể dùng như sau:
N+にする