Cấu trúc
- Vば + いいのにもっと勉強すればいいのに
- Aければ + いいのにもっと安ければいいのに
- N/Aな + であれば + いいのに教師であればいいのに
Thường đứng cuối câu, có thể thêm なあ: ばいいのになあ
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng khi biểu hiện cảm xúc mong muốn, tiếc nuối hoặc khuyên nhủ (ngược lại với hành động người khác đang làm)
Ví dụ 3 câu
-
彼はここにいて、私を助けてくれればいいのに。
Ước gì anh ấy có ở đây để giúp tôi.
-
たくさんお金があればいいのに。
Ước gì tôi có nhiều tiền.
-
もっと勉強すればいいのに。
Đáng lẽ cậu nên học nhiều hơn thế nữa.
Chú ý
Mẫu câu này thường dùng để thể hiện cảm xúc của người nói và kết thúc câu
sẽ là ばいいのに , hoặc chỉ thêm một vài từ cảm thán như なあ
私が教師であればいいのになあ
Giá mà tôi là giáo viên
