~べつに~ないKhông hề …
Cách viết khác: 別に~ない
Cấu trúc
- 別に + Vない/Aくない別に困らない
※ Trả lời ngắn 別に。: không có gì đặc biệt
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Đi với thể phủ định, diễn tả ý không có gì đặc biệt, không hẳn là như vậy; dùng để phủ định một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ 3 câu
-
別に変わったことは何もない。
Không có gì thay đổi đặc biệt.
-
あなたなんかいなくても、別に困らないわ。
Không có anh thì tôi cũng không đến nỗi khó khăn đâu.
-
会社の宴会など別に行きたくはないが、断わる適当な理由も見つからないので、しかたなく行くことにした。
Tôi cũng không muốn đi dự tiệc của công ty lắm, nhưng do không tìm ra lý do từ chối hợp lý, nên tôi đành phải đi.