Roger Hart
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 30 — Kính ngữ trong nhóm làm việc đa thế hệ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 30 — Kính ngữ trong nhóm làm việc đa thế hệ

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi bài tạp bút (quan sát nhân viên mới → nguyên nhân → mở rộng ra mọi nơi làm việc → cách đào tạo và cách dùng đúng 「させていただく」 → kết luận) để chọn từ nối, từ chỉ định, câu chuyển ý và dạng kính ngữ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: A、ひいてはB

Ý nghĩa / cách dùng Và rộng ra là, kéo theo đó là: từ A dẫn tới một kết quả ở phạm vi lớn hơn.

例

一人一人の節電の工夫が、地域の電力不足の解消、ひいては環境の保全につながる。

Những nỗ lực tiết kiệm điện của từng người sẽ giúp giải quyết tình trạng thiếu điện của khu vực, và rộng ra là bảo vệ môi trường.

02

Mẫu câu: 前に述べた現象 → その背景(には)

Ý nghĩa / cách dùng Đằng sau điều đó (có…): nêu nguyên nhân sâu xa, hoàn cảnh dẫn tới hiện tượng vừa nêu.

例

若い世代の新聞離れが進んでいる。その背景には、無料で読めるニュースの増加がある。

Thế hệ trẻ ngày càng xa rời báo giấy. Đằng sau điều đó là sự gia tăng của tin tức đọc miễn phí.

03

Mẫu câu: 個別の観察 →「同じような場面はどこにでもある」→ 一般論

Ý nghĩa / cách dùng Câu chuyển ý từ một quan sát cụ thể sang nhận định chung; câu sau thường có 「でさえ」「誰もが」「多くの」.

例

うちの課の会議は、いつも予定より長引く。似たような悩みは、おそらくどの会社にもあるだろう。人は集まると、決めることより話すことに時間を使いがちだ。

Cuộc họp của phòng tôi lúc nào cũng kéo dài hơn dự kiến. Nỗi khổ tương tự có lẽ công ty nào cũng có. Hễ tụ họp lại, người ta thường dành thời gian cho việc nói hơn là việc quyết định.

04

Mẫu câu: V-(さ)せていただく(正式な書状)

Ý nghĩa / cách dùng Xin phép được…: khiêm nhường, dùng khi việc mình làm có được nhờ sự cho phép hay thiện ý của đối phương; hợp với văn thư chính thức.

例

誠に勝手ながら、年末年始は休業させていただきます。

Chúng tôi xin phép được nghỉ kinh doanh trong dịp cuối năm và năm mới, mong quý khách thông cảm.

Điểm dễ nhầm: 「ひいては」 mở rộng kết quả ra phạm vi lớn hơn, khác 「かといって」 (phủ định kết luận dễ suy ra). Câu chuyển ý phải hợp với câu sau: nếu câu sau nói về «cả nhân viên có kinh nghiệm» thì phải chọn câu khái quát. 「させていただく」 dùng khi người nói tự làm việc nhờ sự cho phép, ủng hộ của người khác; 「していただく」 là nhờ người khác làm.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    新入社員の研修を担当して10年になる。今年の新人を見ていて気になるのは、「〜させていただきます」の多さである。「資料を配らせていただきます」「確認させていただきます」「お先に失礼させていただきます」。一つ一つは丁寧だが、続けて聞くと要点がかえって伝わりにくく、【1】相手との間に余計な壁を作ることにもなる。

    本人たちに理由を尋ねると、「失礼があってはいけないので」という答えが返ってくる。【2】には、年齢も立場も異なる人が入り交じる職場で、どの言い方なら間違いがないのか分からないという不安があるようだ。迷ったら最も丁寧に聞こえる形を選んでおけば安全だ、というわけである。中には、敬語の本を一冊丸ごと覚えようとした新人もいた。

    【3】。経験を積んだ社員でさえ、相手との関係がつかめない場面では、決まり文句を重ねて身を守ろうとする。敬語が、相手を敬うための言葉から、自分が失敗しないための盾に変わってしまうのである。

    そこで私の研修では、長い言い回しを覚えさせる代わりに、その場で自分がどんな役割を担っているのかを考えさせるようにしている。「させていただく」は本来、相手の許しや厚意を受けて何かをするときの言い方だ。例えば、取引先への正式な書状で「皆様のご支援により、当社の創立50周年記念式典を開催【4】運びとなりました」と書くのは、式典が多くの人の支えのうえに成り立っているからこそ自然なのである。一方、会議で資料を配るのに、誰かの許しはいらない。「お配りします」で十分だ。こうした区別が分かれば、新人たちの言葉はずっと短く、分かりやすくなる。

    敬語の力は、覚えた形の数で決まるものではない。自分と相手がそれぞれどんな立場にいるのかが見えれば、言葉は自然に選べるようになる。長い決まり文句を一つ教えるより、その見方を一つ伝えるほうが、遠回りに見えて実は近道なのだと思う。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 29 — Ngôn ngữ nào trong hội thảo khoa họcNgữ pháp N1Bài sauBộ tổng hợp 01

    Bài trước

    • Bài 25Lưu mẫu sinh học cho thế hệ sau
    • Bài 26Sửa một món đồ sơn mài cũ
    • Bài 27Học bổng tính cả chi phí thời gian
    • Bài 28Nhà bỏ trống thành điểm trú tạm
    • Bài 29Ngôn ngữ nào trong hội thảo khoa học

    Bài sau

    • Bộ tổng hợp 01
    • Bộ tổng hợp 02
    • Bộ tổng hợp 03
    • Bộ tổng hợp 04
    • Bộ tổng hợp 05
    © 2012–2026 VNJPCLUB