Ngữ pháp đoạn văn · Bài 30 — Kính ngữ trong nhóm làm việc đa thế hệ
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi bài tạp bút (quan sát nhân viên mới → nguyên nhân → mở rộng ra mọi nơi làm việc → cách đào tạo và cách dùng đúng 「させていただく」 → kết luận) để chọn từ nối, từ chỉ định, câu chuyển ý và dạng kính ngữ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: A、ひいてはB
Ý nghĩa / cách dùng Và rộng ra là, kéo theo đó là: từ A dẫn tới một kết quả ở phạm vi lớn hơn.
一人一人の節電の工夫が、地域の電力不足の解消、ひいては環境の保全につながる。
Những nỗ lực tiết kiệm điện của từng người sẽ giúp giải quyết tình trạng thiếu điện của khu vực, và rộng ra là bảo vệ môi trường.
Mẫu câu: 前に述べた現象 → その背景
Ý nghĩa / cách dùng Đằng sau điều đó (có…): nêu nguyên nhân sâu xa, hoàn cảnh dẫn tới hiện tượng vừa nêu.
若い世代の新聞離れが進んでいる。その背景には、無料で読めるニュースの増加がある。
Thế hệ trẻ ngày càng xa rời báo giấy. Đằng sau điều đó là sự gia tăng của tin tức đọc miễn phí.
Mẫu câu: 個別の観察 →「同じような場面はどこにでもある」→ 一般論
Ý nghĩa / cách dùng Câu chuyển ý từ một quan sát cụ thể sang nhận định chung; câu sau thường có 「でさえ」「誰もが」「多くの」.
うちの課の会議は、いつも予定より長引く。似たような悩みは、おそらくどの会社にもあるだろう。人は集まると、決めることより話すことに時間を使いがちだ。
Cuộc họp của phòng tôi lúc nào cũng kéo dài hơn dự kiến. Nỗi khổ tương tự có lẽ công ty nào cũng có. Hễ tụ họp lại, người ta thường dành thời gian cho việc nói hơn là việc quyết định.
Mẫu câu: V-(さ)せていただく(正式な書状)
Ý nghĩa / cách dùng Xin phép được…: khiêm nhường, dùng khi việc mình làm có được nhờ sự cho phép hay thiện ý của đối phương; hợp với văn thư chính thức.
誠に勝手ながら、年末年始は休業させていただきます。
Chúng tôi xin phép được nghỉ kinh doanh trong dịp cuối năm và năm mới, mong quý khách thông cảm.
Điểm dễ nhầm: 「ひいては」 mở rộng kết quả ra phạm vi lớn hơn, khác 「かといって」 (phủ định kết luận dễ suy ra). Câu chuyển ý phải hợp với câu sau: nếu câu sau nói về «cả nhân viên có kinh nghiệm» thì phải chọn câu khái quát. 「させていただく」 dùng khi người nói tự làm việc nhờ sự cho phép, ủng hộ của người khác; 「していただく」 là nhờ người khác làm.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

