Ngữ pháp đoạn văn · Bài 28 — Nhà bỏ trống thành điểm trú tạm
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi bài xã luận (giới thiệu sáng kiến → đánh giá kèm điều kiện → so sánh điểm sơ tán và nhà bỏ trống → dự đoán và đề xuất) để chọn từ nối, từ chỉ định, đuôi câu suy đoán trang trọng và mẫu ngữ pháp.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。ただし、文。
Ý nghĩa / cách dùng Tuy nhiên, có điều kiện là: bổ sung điều kiện, ngoại lệ hay lưu ý cho điều vừa nêu.
会場への入場は無料である。ただし、事前の申し込みが必要だ。
Vào hội trường miễn phí. Tuy nhiên, cần đăng ký trước.
Mẫu câu: 対比した内容 → こうした違い
Ý nghĩa / cách dùng Những khác biệt như vậy: gộp lại các điểm khác nhau vừa được so sánh (thường sau 「これに対し」「一方」).
都市部では車を持たない世帯が多いが、地方では一人一台が当たり前だ。こうした違いを考えずに、全国一律の交通政策を作ることはできない。
Ở đô thị nhiều hộ không có ô tô, còn ở địa phương mỗi người một xe là chuyện bình thường. Không thể xây dựng chính sách giao thông đồng loạt cả nước mà không tính đến những khác biệt như vậy.
Mẫu câu: V普通形+ものと思われる
Ý nghĩa / cách dùng Có thể cho rằng, được cho là: suy đoán khách quan, trang trọng; hay dùng trong báo chí, văn bản chính thức.
週末の大雨で、川の水位は今後さらに上がるものと思われる。
Do mưa lớn cuối tuần, mực nước sông được cho là sẽ còn dâng cao hơn nữa.
Mẫu câu: N+をひかえて
Ý nghĩa / cách dùng Khi … đang đến gần (một sự kiện, thời điểm quan trọng ngay trước mắt).
開業を来月にひかえて、駅の周りでは準備が急ピッチで進んでいる。
Với ngày khai trương vào tháng sau đang đến gần, công tác chuẩn bị quanh nhà ga đang được đẩy nhanh.
Điểm dễ nhầm: 「ただし」 thêm điều kiện cho lời đánh giá vừa nêu, không phải lý do (「なぜなら」) hay hệ quả (「それゆえ」). 「ものと思われる」 là suy đoán trang trọng; 「ものとする」 là cách viết quy định, 「ものか」 là phủ định mạnh. 「をひかえて」 chỉ sự việc sắp đến, còn 「を経て」 chỉ điều đã trải qua.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

