John Parker
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 28 — Nhà bỏ trống thành điểm trú tạm

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 28 — Nhà bỏ trống thành điểm trú tạm

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi bài xã luận (giới thiệu sáng kiến → đánh giá kèm điều kiện → so sánh điểm sơ tán và nhà bỏ trống → dự đoán và đề xuất) để chọn từ nối, từ chỉ định, đuôi câu suy đoán trang trọng và mẫu ngữ pháp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。ただし、文。

Ý nghĩa / cách dùng Tuy nhiên, có điều kiện là: bổ sung điều kiện, ngoại lệ hay lưu ý cho điều vừa nêu.

例

会場への入場は無料である。ただし、事前の申し込みが必要だ。

Vào hội trường miễn phí. Tuy nhiên, cần đăng ký trước.

02

Mẫu câu: 対比した内容 → こうした違い

Ý nghĩa / cách dùng Những khác biệt như vậy: gộp lại các điểm khác nhau vừa được so sánh (thường sau 「これに対し」「一方」).

例

都市部では車を持たない世帯が多いが、地方では一人一台が当たり前だ。こうした違いを考えずに、全国一律の交通政策を作ることはできない。

Ở đô thị nhiều hộ không có ô tô, còn ở địa phương mỗi người một xe là chuyện bình thường. Không thể xây dựng chính sách giao thông đồng loạt cả nước mà không tính đến những khác biệt như vậy.

03

Mẫu câu: V普通形+ものと思われる

Ý nghĩa / cách dùng Có thể cho rằng, được cho là: suy đoán khách quan, trang trọng; hay dùng trong báo chí, văn bản chính thức.

例

週末の大雨で、川の水位は今後さらに上がるものと思われる。

Do mưa lớn cuối tuần, mực nước sông được cho là sẽ còn dâng cao hơn nữa.

04

Mẫu câu: N+をひかえて

Ý nghĩa / cách dùng Khi … đang đến gần (một sự kiện, thời điểm quan trọng ngay trước mắt).

例

開業を来月にひかえて、駅の周りでは準備が急ピッチで進んでいる。

Với ngày khai trương vào tháng sau đang đến gần, công tác chuẩn bị quanh nhà ga đang được đẩy nhanh.

Điểm dễ nhầm: 「ただし」 thêm điều kiện cho lời đánh giá vừa nêu, không phải lý do (「なぜなら」) hay hệ quả (「それゆえ」). 「ものと思われる」 là suy đoán trang trọng; 「ものとする」 là cách viết quy định, 「ものか」 là phủ định mạnh. 「をひかえて」 chỉ sự việc sắp đến, còn 「を経て」 chỉ điều đã trải qua.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    大きな災害が起きたとき、身を寄せる先は学校の体育館や公民館だけとは限らない。ある地方都市の住宅街では今年、住民の自治会が持ち主の協力を得て空き家3軒を改修し、「一時避難の家」として開放する取り組みを始めた。改修費の一部は市の補助でまかない、布団や飲み水も備えた。指定の避難所まで距離があり、高齢者や乳幼児のいる世帯がすぐには移動できない場合に、近所で一晩を過ごせるようにするためだという。

    増え続ける空き家を地域の備えとして生かす発想は、高く評価したい。使われていない家に再び人の出入りが生まれれば、建物の傷みや防犯上の不安を和らげる効果も期待できる。【1】、それは建物の安全が確かめられていることが前提である。

    指定避難所の多くは自治体が管理し、耐震性の点検や水・食料の備蓄も定期的に行われている。災害時には職員が駆けつけて扉を開ける。これに対し、空き家はあくまで個人の持ち物であり、誰が点検の責任を負うのかがはっきりしない。鍵を預かる住民が転居したり、高齢で動けなくなったりすれば、いざというときに扉を開けることすらできない。【2】を十分に検討しないまま、空き家を避難所の代わりと見なすのは危うい。

    空き家は全国で年々増えており、指定避難所だけでは住民を受け入れきれない地域も少なくない。同様の試みは、今後各地に広がっていく【3】。だからこそ、住民の善意だけに頼らない仕組みが要る。自治体は、改修した建物の安全点検を住民任せにせず、定期的に専門家を派遣すべきだ。鍵を預かる人を複数決め、その名簿を毎年更新することも欠かせない。

    梅雨や台風の季節【4】、残された時間は多くない。制度が整うのを待っているうちに、次の災害が来てしまうおそれもある。住民の努力を形だけのものに終わらせないためにも、行政と地域が責任の分担を早急に話し合うことを求めたい。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 27 — Học bổng tính cả chi phí thời gianNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 29 — Ngôn ngữ nào trong hội thảo khoa học

    Bài trước

    • Bài 23Nhãn kiểm chứng và thói quen đọc tin
    • Bài 24Thư viện dành chỗ cho sự yên lặng
    • Bài 25Lưu mẫu sinh học cho thế hệ sau
    • Bài 26Sửa một món đồ sơn mài cũ
    • Bài 27Học bổng tính cả chi phí thời gian

    Bài sau

    • Bài 29Ngôn ngữ nào trong hội thảo khoa học
    • Bài 30Kính ngữ trong nhóm làm việc đa thế hệ
    • Bộ tổng hợp 01
    • Bộ tổng hợp 02
    • Bộ tổng hợp 03
    © 2012–2026 VNJPCLUB