Dennis Ross
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 27 — Học bổng tính cả chi phí thời gian

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 27 — Học bổng tính cả chi phí thời gian

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi bài luận (cách xét học bổng hiện nay → trường hợp bất hợp lý → điều phát hiện qua phỏng vấn → ý kiến người phụ trách và đánh giá của người viết → đề xuất) để chọn từ nối, từ chỉ định, đuôi câu thuật lại ý kiến và mẫu ngữ pháp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。それにもかかわらず、文。

Ý nghĩa / cách dùng Mặc dù vậy: kết quả trái với điều mà câu trước khiến ta chờ đợi; thường mang sắc thái bất bình.

例

説明会では締め切りの日付を繰り返し伝えた。それにもかかわらず、期限を過ぎてから届く書類が後を絶たない。

Tại buổi giới thiệu, ngày hết hạn đã được nhắc đi nhắc lại. Mặc dù vậy, hồ sơ gửi đến sau thời hạn vẫn không ngớt.

02

Mẫu câu: 前に述べた調査・作業 → その過程(で)

Ý nghĩa / cách dùng Trong quá trình đó: chỉ lại một hoạt động kéo dài vừa nêu (điều tra, phỏng vấn, thử nghiệm); hay đi với 「で」「において」.

例

古い町並みを3年かけて調べた。その過程で、多くの家に共通する工夫が見つかった。

Chúng tôi đã mất ba năm khảo sát dãy phố cổ. Trong quá trình đó, đã tìm ra những cách làm mà nhiều ngôi nhà có chung.

03

Mẫu câu: Nによれば、〜という(伝聞)/筆者の評価:確かに〜。だが、〜

Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt ý kiến được dẫn lại và đánh giá của người viết: câu có 「によれば」 kết thúc bằng 「という」「そうだ」; ý kiến riêng của người viết dùng 「のである」「べきだ」「確かに〜。だが〜」.

例

担当者によれば、来年度から窓口の受付時間を延ばすという。確かに便利にはなるが、職員の負担も考える必要がある。

Theo người phụ trách, từ năm tài khóa tới giờ tiếp nhận ở quầy sẽ được kéo dài. Quả thật sẽ tiện hơn, nhưng cũng cần nghĩ đến gánh nặng của nhân viên.

04

Mẫu câu: N+にもまして

Ý nghĩa / cách dùng Hơn cả…: so với X vốn đã đáng kể, Y còn hơn thế.

例

今年の夏は、例年にもまして水の確保が課題となった。

Mùa hè năm nay, việc bảo đảm nguồn nước trở thành vấn đề còn lớn hơn mọi năm.

Điểm dễ nhầm: 「それにもかかわらず」 nối hai sự việc trái nhau, khác 「それゆえ」 (nguyên nhân – kết quả). Khi câu bắt đầu bằng 「〜によれば」, đuôi câu phải là dạng thuật lại như 「という」, không phải khẳng định của người viết như 「のである」「に違いない」. 「にもまして」 nghĩa là «hơn cả», còn 「にひきかえ」 đối lập hai thứ trái ngược nhau.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    経済的に苦しい学生を支える奨学金の多くは、世帯の所得をもとに支給の可否を決めている。所得は書類で確かめやすく、審査の公平さを保ちやすいからだ。だが、所得という一つの物差しだけでは見えない困難もある。ある私立大学は昨年、独自の給付型奨学金を見直すため、申請しながら対象外となった学生への聞き取りを始めた。

    聞き取りに応じた学生の中には、週に20時間近くを病気の親の世話や幼いきょうだいの送り迎えに充て、そのためにアルバイトも満足にできない者がいた。【1】、世帯の所得が基準をわずかに上回っているというだけで、その学生は支援の対象から外れていたのである。

    聞き取りは半年に及んだ。【2】で明らかになったのは、学生を追い詰めているのが収入の少なさだけではないということである。家族の世話に時間を取られる学生は、授業の準備や課題に充てる時間を削らざるを得ない。中には、深夜に課題を仕上げる生活が続き、体調を崩した学生もいた。成績が下がれば、今度は成績の基準によって支援を失う。時間の不足が、学業と生活の両方を少しずつ狭めていくのだ。

    一方、審査を担当する職員によれば、家族の世話にかかる時間を客観的に示す書類を求めるのは難しく、申請者どうしを公平に比べることもできない【3】。確かに、時間は所得のように証明書一枚で示せるものではない。だが、示しにくいことを理由に考慮しないのであれば、それは公平というより、測りやすいものだけを測っているにすぎない。公平さとは、比べやすさのことではないはずだ。

    聞き取りの中で、ある学生は「お金【4】足りないのは時間だ」と語ったという。時間は、目には見えないが、確かに支払われている費用なのである。支援の目的が学ぶ機会を守ることにあるのなら、所得に加えて、本人の申告と面談をもとに時間の負担を審査に取り入れる仕組みを考えるべきである。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 26 — Sửa một món đồ sơn mài cũNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 28 — Nhà bỏ trống thành điểm trú tạm

    Bài trước

    • Bài 22Chia sẻ thiết bị nghiên cứu đắt tiền
    • Bài 23Nhãn kiểm chứng và thói quen đọc tin
    • Bài 24Thư viện dành chỗ cho sự yên lặng
    • Bài 25Lưu mẫu sinh học cho thế hệ sau
    • Bài 26Sửa một món đồ sơn mài cũ

    Bài sau

    • Bài 28Nhà bỏ trống thành điểm trú tạm
    • Bài 29Ngôn ngữ nào trong hội thảo khoa học
    • Bài 30Kính ngữ trong nhóm làm việc đa thế hệ
    • Bộ tổng hợp 01
    • Bộ tổng hợp 02
    © 2012–2026 VNJPCLUB