Adam Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 19 — Đo tác dụng của một khoản vay địa phương

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 19 — Đo tác dụng của một khoản vay địa phương

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Nắm mạch bài xã luận (chương trình cho vay → con số thành tích và điều nó che khuất → nguyên nhân thật sự → thước đo đúng → đề xuất) để chọn từ nối, từ chỉ định, đuôi câu và mẫu ngữ pháp phù hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。一方で、文。

Ý nghĩa / cách dùng Mặt khác: nêu một mặt khác, thường trái chiều, bên cạnh điều vừa nói; hay đi sau 「確かに…」.

例

在宅勤務は通勤の負担を減らした。一方で、同僚と雑談する機会が減ったと感じる人も多い。

Làm việc tại nhà đã giảm gánh nặng đi lại. Mặt khác, nhiều người cũng cảm thấy cơ hội trò chuyện với đồng nghiệp đã ít đi.

02

Mẫu câu: 事実・事情 → それを踏まえた対応

Ý nghĩa / cách dùng Cách ứng phó dựa trên điều đó: 「それ」 chỉ thực tế, kết quả vừa nêu; 「〜を踏まえた」 là lấy điều đó làm cơ sở.

例

利用者の半数以上が夜間に問い合わせをしていることが分かった。それを踏まえた対応として、窓口の受付時間を午後9時まで延ばした。

Người ta phát hiện hơn một nửa người dùng liên hệ vào buổi tối. Như một cách ứng phó dựa trên thực tế đó, giờ tiếp nhận ở quầy đã được kéo dài đến 9 giờ tối.

03

Mẫu câu: V・イA普通形+のではあるまいか/N・ナA+なのではあるまいか

Ý nghĩa / cách dùng Chẳng phải là… hay sao: tác giả nêu nhận định của mình một cách dè dặt nhưng có ý thuyết phục; trang trọng hơn 「のではないだろうか」.

例

子どもの読書離れの原因は、本の数よりも、大人が本を読む姿を見せないことにあるのではあるまいか。

Chẳng phải nguyên nhân khiến trẻ em xa rời sách nằm ở chỗ người lớn không cho trẻ thấy mình đọc sách, hơn là ở số lượng sách hay sao?

04

Mẫu câu: N+もさることながら

Ý nghĩa / cách dùng X thì đã đành (cũng quan trọng), nhưng Y còn hơn thế: thừa nhận X rồi nhấn mạnh Y; văn viết, trang trọng.

例

この店の料理は、味もさることながら、器の美しさが評判を呼んでいる。

Món ăn của quán này, hương vị đã đành, nhưng vẻ đẹp của bát đĩa mới là thứ tạo nên tiếng tăm.

Điểm dễ nhầm: Sau 「確かに…」 thường là một ý ngược lại: 「一方で」 nêu mặt khác, không phải 「そのうえ」 cộng thêm cùng chiều. 「もさることながら」 thừa nhận vế trước rồi nhấn mạnh vế sau, khác 「はおろか」 vốn đi với câu phủ định. Đuôi 「のではあるまいか」 là khẳng định, đừng nhầm với 「ではあるまい」 (phủ định).

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    地域の暮らしに欠かせない店に、地方銀行が低い金利で資金を貸し出す取り組みが各地で広がっている。人口が減り続ける地域では、こうした店が一つ閉まるだけで、住民の暮らしが大きく揺らぐからだ。ある県の地方銀行は3年前から、食料品店や薬局、ガソリンスタンドなどへの融資を進め、これまでに約300件の契約を結んだ。銀行はこの件数を、地域を支えてきた成果として公表している。

    確かに、これだけの件数を積み重ねてきたことは評価されてよい。【1】、融資を受けた店のうち、いまも営業を続けているのが何店なのかは明らかにされていない。融資の後に閉店した店があったとしても、件数の上では成果として数えられたままなのである。件数は、銀行がどれだけ貸したかを示しても、地域に何が残ったかまでは示さない。

    県内で閉店した店の元経営者たちに話を聞くと、理由として挙がるのは資金の不足よりも、後継ぎや働き手が見つからないことのほうが多いという。【2】がなければ、いくら融資を重ねても、店が地域に残るとは限らない。後継ぎ探しの相談に乗ったり、近くの店どうしで配達を分担する仕組みづくりを手伝ったりと、銀行にできることは少なくないはずだ。資金を貸すことは、支援の入り口にすぎないのである。

    そもそも、地域にとって大切なのは、契約がいくつ結ばれたかではない。高齢の住民が歩いて行ける範囲で、食料品や薬を買い続けられるかどうかである。それこそが、この種の融資について本来測るべき成果【3】。

    銀行には、融資の件数【4】、融資先の店がその後どれだけ営業を続けているか、住民の買い物の不便がどれだけ解消されたかを、定期的に示してほしい。物差しを一つ加えるだけで、融資が地域の暮らしを本当に支えているかどうかが、ずっと見えやすくなるはずだ。数字の多さを誇る前に、その数字が何を表しているのかを問い直すべき時期に来ている。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 18 — Lưu hồ sơ công khi hệ thống đổi định dạngNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 20 — Giới hạn trách nhiệm của tình nguyện viên

    Bài trước

    • Bài 14Trao đổi dữ liệu cứu trợ giữa hai thành phố
    • Bài 15Khoảng mơ hồ trong phiên dịch thương lượng
    • Bài 16Dừng dự án khi vẫn còn ngân sách
    • Bài 17Bản nhận xét ẩn danh có ích đến đâu
    • Bài 18Lưu hồ sơ công khi hệ thống đổi định dạng

    Bài sau

    • Bài 20Giới hạn trách nhiệm của tình nguyện viên
    • Bài 21Tiền đặt cọc cho dụng cụ dùng ở bãi biển
    • Bài 22Chia sẻ thiết bị nghiên cứu đắt tiền
    • Bài 23Nhãn kiểm chứng và thói quen đọc tin
    • Bài 24Thư viện dành chỗ cho sự yên lặng
    © 2012–2026 VNJPCLUB