Joshua Munoz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 18 — Lưu hồ sơ công khi hệ thống đổi định dạng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 18 — Lưu hồ sơ công khi hệ thống đổi định dạng

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Nắm cấu trúc bản báo cáo (kết quả chuyển đổi → lưu ý → ví dụ cụ thể → khái quát hóa → biện pháp) để chọn từ nối, từ chỉ định, câu chuyển từ ví dụ sang nhận định chung và mẫu ngữ pháp hợp với mạch văn.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。ただし、文。

Ý nghĩa / cách dùng Tuy nhiên, có điều: thêm lưu ý, điều kiện hay ngoại lệ cho điều vừa nói; câu trước vẫn đúng, câu sau chỉ giới hạn phạm vi của nó.

例

会員は施設を無料で利用できる。ただし、土日は事前の予約が必要である。

Hội viên được sử dụng cơ sở miễn phí. Tuy nhiên, vào thứ Bảy và Chủ nhật cần đặt chỗ trước.

02

Mẫu câu: 複数の差を述べる → こうした違い

Ý nghĩa / cách dùng Những khác biệt như vậy: gom lại các điểm khác nhau vừa trình bày để bàn tiếp; danh từ sau 「こうした」 phải khớp với nội dung được chỉ.

例

都市部では駅から近い物件が好まれ、郊外では駐車場の有無が重視される。こうした違いは、通勤手段の違いから生まれている。

Ở thành phố, nhà gần ga được ưa chuộng; ở ngoại ô, người ta coi trọng việc có chỗ đỗ xe hay không. Những khác biệt như vậy nảy sinh từ sự khác nhau về phương tiện đi làm.

03

Mẫu câu: 個別の例 → これは〜に限った話/問題ではない

Ý nghĩa / cách dùng Chuyển từ ví dụ cụ thể sang nhận định chung: cho biết điều vừa nêu cũng đúng ở phạm vi rộng hơn; câu sau thường nêu lý do mang tính khái quát.

例

ある商店街では、空き店舗を若者に安く貸して客足を取り戻した。これはこの商店街に限った話ではない。人の流れは、新しい店が生まれる場所に集まるものだからだ。

Một khu phố buôn bán đã cho người trẻ thuê rẻ các cửa hàng bỏ trống và lấy lại được lượng khách. Đây không phải chuyện riêng của khu phố đó. Bởi lẽ dòng người vốn tụ về nơi có cửa hàng mới ra đời.

04

Mẫu câu: V辞書形/N+に足る

Ý nghĩa / cách dùng Đủ để, xứng đáng để: có đủ giá trị, điều kiện để làm việc đó; hay đi với 信頼する・満足する・尊敬する・注目する.

例

提出された資料だけでは、計画の安全性を判断するに足る根拠とは言えない。

Chỉ với tài liệu đã nộp thì chưa thể gọi là căn cứ đủ để đánh giá tính an toàn của kế hoạch.

Điểm dễ nhầm: 「ただし」 thêm lưu ý mà không phủ định câu trước, khác 「それどころか」. Khi chỗ trống là cả một câu, đối chiếu với câu ngay sau (lý do) và các chi tiết đã nêu ở đoạn trước. 「に足る」 dễ nhầm với 「に難くない」, nhưng 「に難くない」 chỉ đi với một số động từ như 想像・察する・理解.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    当館では昨年度、保存している電子文書約12万件を、旧来の形式から長期保存に適した新しい形式へ移し替えた。移行後の点検では、全件が新しい閲覧ソフトで問題なく開けることを確認している。【1】、文書を開けることと、その内容が作成時から変わっていないと示せることとは同じではない。本報告では、この点について移行作業で明らかになった課題を述べる。

    一例を挙げる。ある市から移管された会議録では、移し替えの際に、文書の作成日時が移し替えを行った日の日付に置き換わっていた。本文は一字も変わっていないが、いつ作られた文書なのかを示す情報が失われたのである。また、別の文書群では、修正の履歴が新しい形式に引き継がれず、最終版だけが残った。移管元の市から、作成日時をもとに会議の開催順を確かめたいとの問い合わせがあり、そこで初めてこれらの欠落が判明した。いずれも、定められた作業手順に従った結果であり、担当者の操作の誤りによるものではない。

    つまり、移行前と移行後の文書を比べると、本文は同じでも、作成日時や修正の履歴といった付随する情報に差が生じていたことになる。【2】は、画面上で文書を開いただけでは見えず、作成の時期や経緯が争われる場面になって初めて問題となる。

    【3】。技術の変化に合わせて形式の移し替えを繰り返す以上、どの保存機関も同じ課題を抱えることになるからだ。移し替えの回数が増えるほど、失われる情報も積み重なっていく。電子文書の保存においては、読めることと、本物であると証明できることとを分けて考えなければならない。

    移し替えた文書が、将来も証拠として信頼する【4】ものであり続けるためには、本文だけでなく、作成日時や修正の履歴、さらに移し替えの記録そのものを併せて保存する必要がある。当館では今後、移し替えのたびに、変換前後の文書を照合した結果を記録として残すこととする。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 17 — Bản nhận xét ẩn danh có ích đến đâuNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 19 — Đo tác dụng của một khoản vay địa phương

    Bài trước

    • Bài 13Ai được dùng khoảng trống ven đường
    • Bài 14Trao đổi dữ liệu cứu trợ giữa hai thành phố
    • Bài 15Khoảng mơ hồ trong phiên dịch thương lượng
    • Bài 16Dừng dự án khi vẫn còn ngân sách
    • Bài 17Bản nhận xét ẩn danh có ích đến đâu

    Bài sau

    • Bài 19Đo tác dụng của một khoản vay địa phương
    • Bài 20Giới hạn trách nhiệm của tình nguyện viên
    • Bài 21Tiền đặt cọc cho dụng cụ dùng ở bãi biển
    • Bài 22Chia sẻ thiết bị nghiên cứu đắt tiền
    • Bài 23Nhãn kiểm chứng và thói quen đọc tin
    © 2012–2026 VNJPCLUB