Ngữ pháp đoạn văn · Bài 18 — Lưu hồ sơ công khi hệ thống đổi định dạng
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Nắm cấu trúc bản báo cáo (kết quả chuyển đổi → lưu ý → ví dụ cụ thể → khái quát hóa → biện pháp) để chọn từ nối, từ chỉ định, câu chuyển từ ví dụ sang nhận định chung và mẫu ngữ pháp hợp với mạch văn.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。ただし、文。
Ý nghĩa / cách dùng Tuy nhiên, có điều: thêm lưu ý, điều kiện hay ngoại lệ cho điều vừa nói; câu trước vẫn đúng, câu sau chỉ giới hạn phạm vi của nó.
会員は施設を無料で利用できる。ただし、土日は事前の予約が必要である。
Hội viên được sử dụng cơ sở miễn phí. Tuy nhiên, vào thứ Bảy và Chủ nhật cần đặt chỗ trước.
Mẫu câu: 複数の差を述べる → こうした違い
Ý nghĩa / cách dùng Những khác biệt như vậy: gom lại các điểm khác nhau vừa trình bày để bàn tiếp; danh từ sau 「こうした」 phải khớp với nội dung được chỉ.
都市部では駅から近い物件が好まれ、郊外では駐車場の有無が重視される。こうした違いは、通勤手段の違いから生まれている。
Ở thành phố, nhà gần ga được ưa chuộng; ở ngoại ô, người ta coi trọng việc có chỗ đỗ xe hay không. Những khác biệt như vậy nảy sinh từ sự khác nhau về phương tiện đi làm.
Mẫu câu: 個別の例 → これは〜に限った話/問題ではない
Ý nghĩa / cách dùng Chuyển từ ví dụ cụ thể sang nhận định chung: cho biết điều vừa nêu cũng đúng ở phạm vi rộng hơn; câu sau thường nêu lý do mang tính khái quát.
ある商店街では、空き店舗を若者に安く貸して客足を取り戻した。これはこの商店街に限った話ではない。人の流れは、新しい店が生まれる場所に集まるものだからだ。
Một khu phố buôn bán đã cho người trẻ thuê rẻ các cửa hàng bỏ trống và lấy lại được lượng khách. Đây không phải chuyện riêng của khu phố đó. Bởi lẽ dòng người vốn tụ về nơi có cửa hàng mới ra đời.
Mẫu câu: V辞書形/N+に足る
Ý nghĩa / cách dùng Đủ để, xứng đáng để: có đủ giá trị, điều kiện để làm việc đó; hay đi với 信頼する・満足する・尊敬する・注目する.
提出された資料だけでは、計画の安全性を判断するに足る根拠とは言えない。
Chỉ với tài liệu đã nộp thì chưa thể gọi là căn cứ đủ để đánh giá tính an toàn của kế hoạch.
Điểm dễ nhầm: 「ただし」 thêm lưu ý mà không phủ định câu trước, khác 「それどころか」. Khi chỗ trống là cả một câu, đối chiếu với câu ngay sau (lý do) và các chi tiết đã nêu ở đoạn trước. 「に足る」 dễ nhầm với 「に難くない」, nhưng 「に難くない」 chỉ đi với một số động từ như 想像・察する・理解.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

