Cấu trúc
- Vます + 通しだ働き通しだ
- Vます + 通しで一日中歩き通しで
- Vます + 通しの + N座り通しの仕事
Đọc là どおし; thường với 働く/立つ/座る/歩く/しゃべる
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả tình trạng, hành động diễn ra liên tục cùng một thời điểm nào đó.
Ví dụ 4 câu
-
1週間働き通しだ。
Làm việc suốt một tuần.
-
一日中立ち通しで働いている。
Cứ đứng cả ngày mà làm việc.
-
一日中歩き通しで、足が痛くなった。
Tôi đau chân vì đi bộ suốt cả ngày.
-
朝から晩まで座り通しの仕事は、かえって疲れるものだ。
Làm việc mà được ngồi thì khỏe, nhưng cứ ngồi suốt từ sáng đến tối thì lại rất mệt.
