~ねば/ねばならないPhải làm
Cấu trúc
- Vない(bỏ ない) + ねば/ねばならない当たらねばならない
※ する → せねば: 努力せねばならない
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Phải, cần phải… Là cách nói mang tính văn viết, trang trọng của 「~なければならない」.
Ví dụ 2 câu
-
平和の実現のために努力せねばならない。
Chúng ta phải nỗ lực để thực hiện hòa bình.
-
一致協力して問題解決に当たらねばならない。
Chúng ta phải cùng nhau bắt tay vào việc giải quyết vấn đề.
Chú ý
Giống với mẫu câu 「~なければならない」