Bài 14 — Thay thế và so sánh hai lựa chọn
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt việc thay thế, sự đánh đổi, hai mặt đối lập, mốc so sánh và cách diễn đạt chính xác hơn.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+代わりに
Ý nghĩa / cách dùng Thay cho một việc, một người hoặc đổi lại một điều khác.
兄の代わりに、私が犬の散歩に行った。
Tôi đi dắt chó dạo thay anh trai.
Mẫu câu: N+に対して/普通形(なA・Nな)+のに対して
Ý nghĩa / cách dùng Hướng đến một đối tượng; hoặc đối chiếu hai phía trái ngược.
平日は静かなのに対して、週末はこの通りに人が集まる。
Trái với ngày thường yên tĩnh, cuối tuần có nhiều người tụ tập ở con phố này.
Mẫu câu: N+に比べて
Ý nghĩa / cách dùng So với một mốc cụ thể để nhận ra mức độ khác biệt.
先月に比べて、今月は電気代が少し安くなった。
So với tháng trước, tiền điện tháng này đã giảm một chút.
Mẫu câu: 普通形+というより
Ý nghĩa / cách dùng Nói theo cách sau thì đúng hơn cách diễn đạt trước; danh từ và tính từ đuôi な có thể bỏ だ.
この道は危険というより、暗くて歩きにくい。
Con đường này nói là tối và khó đi thì đúng hơn là nguy hiểm.
Mẫu câu: N+にかわって
Ý nghĩa / cách dùng Thay cho hoặc thay mặt người khác đảm nhiệm một việc.
休んでいる店長にかわって、副店長が店を開けた。
Phó quản lý đã mở cửa hàng thay cho quản lý đang nghỉ.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+反面
Ý nghĩa / cách dùng Nêu mặt khác trái ngược của cùng một sự việc hoặc đối tượng.
この布は軽い反面、しわになりやすい。
Loại vải này nhẹ nhưng mặt khác lại dễ nhăn.
Điểm dễ nhầm: ‘代わりに’ có thể chỉ thay thế hoặc đánh đổi; ‘反面’ nêu hai mặt của cùng đối tượng. ‘のに対して’ đối chiếu hai phía, ‘に比べて’ đặt mốc so sánh, còn ‘というより’ sửa cách mô tả.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

