George Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 14 — Thay thế và so sánh hai lựa chọn

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 14 — Thay thế và so sánh hai lựa chọn

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt việc thay thế, sự đánh đổi, hai mặt đối lập, mốc so sánh và cách diễn đạt chính xác hơn.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+代わりに

Ý nghĩa / cách dùng Thay cho một việc, một người hoặc đổi lại một điều khác.

例

兄の代わりに、私が犬の散歩に行った。

Tôi đi dắt chó dạo thay anh trai.

02

Mẫu câu: N+に対して/普通形(なA・Nな)+のに対して

Ý nghĩa / cách dùng Hướng đến một đối tượng; hoặc đối chiếu hai phía trái ngược.

例

平日は静かなのに対して、週末はこの通りに人が集まる。

Trái với ngày thường yên tĩnh, cuối tuần có nhiều người tụ tập ở con phố này.

03

Mẫu câu: N+に比べて

Ý nghĩa / cách dùng So với một mốc cụ thể để nhận ra mức độ khác biệt.

例

先月に比べて、今月は電気代が少し安くなった。

So với tháng trước, tiền điện tháng này đã giảm một chút.

04

Mẫu câu: 普通形+というより

Ý nghĩa / cách dùng Nói theo cách sau thì đúng hơn cách diễn đạt trước; danh từ và tính từ đuôi な có thể bỏ だ.

例

この道は危険というより、暗くて歩きにくい。

Con đường này nói là tối và khó đi thì đúng hơn là nguy hiểm.

05

Mẫu câu: N+にかわって

Ý nghĩa / cách dùng Thay cho hoặc thay mặt người khác đảm nhiệm một việc.

例

休んでいる店長にかわって、副店長が店を開けた。

Phó quản lý đã mở cửa hàng thay cho quản lý đang nghỉ.

06

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+反面

Ý nghĩa / cách dùng Nêu mặt khác trái ngược của cùng một sự việc hoặc đối tượng.

例

この布は軽い反面、しわになりやすい。

Loại vải này nhẹ nhưng mặt khác lại dễ nhăn.

Điểm dễ nhầm: ‘代わりに’ có thể chỉ thay thế hoặc đánh đổi; ‘反面’ nêu hai mặt của cùng đối tượng. ‘のに対して’ đối chiếu hai phía, ‘に比べて’ đặt mốc so sánh, còn ‘というより’ sửa cách mô tả.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜代わりに/〜に対して/〜に比べて…
  • Sắp xếp câu · Bài 47 — So sánh hai chỗ ở
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 57 — Đi xe đạp qua con phố mới

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    今夜は店には行かず、外食する( _ )、家にある材料で夕飯を作ることにした。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    朝型の姉が毎朝5時に起きる( _ )、夜型の私は夜中まで起きている。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    去年は参加者が40人だったが、今年は60人だった。去年( _ )、今年は20人増えた。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    このかばんを「重い」と言うのは正確ではない。重い( _ )、大きすぎて持ちにくいのだ。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    出張中の社長( _ )、副社長が式で会社を代表してあいさつした。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    この仕事は収入が安定している( _ )、休みを自由に選べないという難しさもある。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    牛乳を切らしたので、今日は牛乳の( _ )豆乳を使ってスープを作った。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    この店では、商品を買った客( _ )、使い方を無料で説明している。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    新しい橋ができて、工事前( _ )、駅までの移動時間が半分になった。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    この場所を「庭」と呼ぶのは少し大げさだ。庭( _ )、鉢を2つ置けるだけの小さな空間だ。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    急な仕事で来られなくなった父( _ )、私が町内会の集まりに出席した。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    インターネットでの買い物は便利な( _ )、商品を手に取って確かめられないという欠点がある。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    友人と、私が部屋の掃除を手伝う( _ )、夕食を作ってもらう約束をした。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    町の北側は坂が多い( _ )、南側は平らな道が続いている。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    同じ距離を移動しても、自転車は徒歩( _ )、かかる時間が短い。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    今回の旅行は、楽しいと言えるような余裕はなかった。楽しい( _ )、移動ばかりで大変だった。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    退職した担当者( _ )、今月から私がこの地域の配達を受け持つことになった。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    一人旅は予定を自由に変えられる( _ )、相談する相手がいなくて困ることもある。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    一度しか使わないので、購入はやめた。その本を買う( _ )、図書館で借りることにした。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    店長は、長く待たせてしまった客( _ )、何度も謝った。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 13 — Dù vậy vẫn không đổiNgữ pháp N3Bài sauBài 15 — Nhìn từ vai trò và chủ đề

    Bài trước

    • Bài 09Để đạt mục tiêu và nhắc người khác
    • Bài 10Nhờ đâu và tại sao xảy ra
    • Bài 11Căn cứ để giải thích
    • Bài 12Kết quả khác điều mong đợi
    • Bài 13Dù vậy vẫn không đổi

    Bài sau

    • Bài 15Nhìn từ vai trò và chủ đề
    • Bài 16Phạm vi, phương tiện và tình cảm
    • Bài 17Nguồn tin và lời truyền lại
    • Bài 18Dấu hiệu và mức chắc chắn
    • Bài 19Suy ra điều hợp lý
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©