Bài 13 — Dù vậy vẫn không đổi
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt nhượng bộ với điều kiện cực đoan, giả thiết, lời đính chính mức độ và hai trạng thái trái nhau.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vて/いAくて/なA・Nで+も
Ý nghĩa / cách dùng Dù có điều kiện đó thì kết quả vẫn không đổi; thường đi với từ nghi vấn hoặc mức độ cực đoan.
どの窓から見ても、公園の大きな木が見える。
Nhìn từ bất kỳ cửa sổ nào cũng thấy cây lớn trong công viên.
Mẫu câu: 普通形(なA・Nだ)+としても
Ý nghĩa / cách dùng Giả sử chấp nhận một tình huống thì kết luận vẫn không thay đổi.
明日荷物が届いたとしても、出発までに準備する時間はない。
Giả sử ngày mai hành lý đến thì cũng không còn thời gian chuẩn bị trước khi xuất phát.
Mẫu câu: 普通形+といっても
Ý nghĩa / cách dùng Tuy gọi là như thế nhưng thực tế mức độ hoặc phạm vi có giới hạn.
畑を持っているといっても、庭のすみの小さな場所だけだ。
Nói là có vườn trồng rau nhưng thực ra chỉ là một khoảnh nhỏ ở góc sân.
Mẫu câu: Vます bỏ ます/いAい/なA・N+ながら(も)
Ý nghĩa / cách dùng Tuy có một trạng thái hoặc nhận thức nào đó nhưng thực tế vẫn trái với điều ấy.
危ないと知りながらも、彼は壊れた椅子を使い続けていた。
Tuy biết nguy hiểm, anh ấy vẫn tiếp tục dùng chiếc ghế hỏng.
Điểm dễ nhầm: ‘としても’ đặt ra giả thiết, còn ‘といっても’ thu hẹp cách hiểu của điều vừa nói. ‘ながらも’ nối với gốc động từ bỏ ‘ます’ để nêu hai mặt trái nhau; đừng nhầm với ‘ながら’ chỉ hai hành động đồng thời.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

