Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 15 — Nhìn từ vai trò và chủ đề

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 15 — Nhìn từ vai trò và chủ đề

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Chọn cách nêu góc nhìn, vai trò, chủ đề và sự đồng hành hoặc thay đổi đồng thời; nối đúng các cụm bổ nghĩa danh từ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+にとって

Ý nghĩa / cách dùng Theo góc nhìn hoặc lợi ích của người hay nhóm được nói đến.

例

毎日自転車に乗る私にとって、屋根のある駐輪場はありがたい。

Đối với tôi, người đi xe đạp mỗi ngày, có chỗ để xe có mái che thật đáng mừng.

02

Mẫu câu: N+として/としてのN

Ý nghĩa / cách dùng Với tư cách, vai trò hoặc chức năng xác định.

例

大学の先輩を講師として招いた。

Chúng tôi mời một người khóa trên ở đại học đến với vai trò giảng viên.

03

Mẫu câu: N+について/についてのN

Ý nghĩa / cách dùng Về một chủ đề; dùng ‘についての’ khi bổ nghĩa cho danh từ.

例

次の面接についての説明をメールで受け取った。

Tôi nhận được phần hướng dẫn về buổi phỏng vấn tiếp theo qua thư điện tử.

04

Mẫu câu: N+に関して/に関するN

Ý nghĩa / cách dùng Liên quan đến một phạm vi thông tin; thường trang trọng hơn ‘について’.

例

市は公園の利用に関する意見を集めている。

Thành phố đang thu thập ý kiến liên quan đến việc sử dụng công viên.

05

Mẫu câu: V辞書形・N+とともに

Ý nghĩa / cách dùng Cùng với; đồng thời với một việc hoặc sự thay đổi.

例

気温が上がるとともに、冷たい飲み物の注文が増えた。

Cùng với việc nhiệt độ tăng, số lượt gọi đồ uống lạnh cũng tăng.

Điểm dễ nhầm: ‘にとって’ nêu đánh giá theo góc nhìn, ‘として’ chỉ tư cách, còn ‘について/に関して’ nêu chủ đề. Trước danh từ, dùng ‘についての’ hoặc ‘に関する’; không loại một mẫu chủ đề chỉ vì mẫu kia trang trọng hơn.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    漢字を習い始めたばかりの私( _ )、ふりがなのない新聞を読むのは難しい。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    姉は大学を卒業したあと、国際会議で通訳( _ )働いている。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    来月の研修( _ )案内を、今日の会議で全員に配った。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    市役所の窓口では、住まい( _ )相談を受け付けています。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    駅の周りでは、人口が増える( _ )、店の数も増えている。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    祖母( _ )、毎週届く孫からの手紙は何より大切な宝物だ。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    今回の発表会では、私は司会者( _ )、出演者の紹介と会場への案内を担当します。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    アルバイトの面接で、私は勤務時間( _ )質問した。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    図書館で環境問題( _ )本を3冊借り、レポートを書くために読んだ。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    子どもが成長する( _ )、家族の暮らし方も変わってきた。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    この島の住民( _ )、1日1便の船は生活に欠かせない。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    使わなくなった木の箱を、本棚( _ )利用している。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    面談ではまず、進学( _ )相談から始めましょう。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    料金( _ )ご不明な点があれば、受付にお尋ねください。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    1人では終わらない作業だったので、同僚( _ )協力して準備を進めた。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    子どもが元気に暮らしていることは、親( _ )何よりの安心だ。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    この小さな部屋は、今は物置( _ )使われている。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    説明会では、入居後のごみの出し方( _ )詳しく説明します。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    新しい制度( _ )質問が多かったので、会社は説明会を開いた。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    今年の研修では、知識を身につける( _ )、実際に道具を使う練習も行う。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 14 — Thay thế và so sánh hai lựa chọnNgữ pháp N3Bài sauBài 16 — Phạm vi, phương tiện và tình cảm

    Bài trước

    • Bài 10Nhờ đâu và tại sao xảy ra
    • Bài 11Căn cứ để giải thích
    • Bài 12Kết quả khác điều mong đợi
    • Bài 13Dù vậy vẫn không đổi
    • Bài 14Thay thế và so sánh hai lựa chọn

    Bài sau

    • Bài 16Phạm vi, phương tiện và tình cảm
    • Bài 17Nguồn tin và lời truyền lại
    • Bài 18Dấu hiệu và mức chắc chắn
    • Bài 19Suy ra điều hợp lý
    • Bài 20Không phải lúc nào cũng vậy
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©