Bài 11 — Căn cứ để giải thích
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt trách nhiệm sau khi nhận việc, căn cứ suy luận, đặc điểm đã biết, lời phân trần thân mật và việc bác bỏ kết luận vội vàng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形(なA・Nである)+からには
Ý nghĩa / cách dùng Một khi đã làm hoặc chấp nhận điều gì thì phải thực hiện trách nhiệm hay quyết tâm tương ứng.
代表に選ばれたからには、みんなの意見をきちんと伝えたいです。
Một khi đã được chọn làm đại diện, tôi muốn truyền đạt đầy đủ ý kiến của mọi người.
Mẫu câu: 普通形(なAな/である・Nである)+ことから
Ý nghĩa / cách dùng Từ một dữ kiện hay dấu hiệu mà đưa ra kết luận hoặc giải thích một tên gọi.
木の葉が黄色くなったことから、季節の変化を感じました。
Từ việc lá cây đã ngả vàng, tôi cảm nhận được sự thay đổi của mùa.
Mẫu câu: Nの+ことだから
Ý nghĩa / cách dùng Vì biết tính cách hoặc đặc điểm của người đó nên dự đoán điều phù hợp với họ.
責任感の強い兄のことだから、最後まで手伝ってくれるでしょう。
Với người anh có tinh thần trách nhiệm cao của tôi, chắc anh sẽ giúp đến cùng.
Mẫu câu: 普通形(なA・Nな)+んだもの/んだもん
Ý nghĩa / cách dùng Giải thích hoặc phân trần lý do kèm cảm xúc trong hội thoại thân mật.
A「なぜそんなに急ぐの?」B「だって、電車の時間が近いんだもの。」
A: Sao bạn vội thế? B: Vì sắp đến giờ tàu chạy rồi mà.
Mẫu câu: 普通形+からといって
Ý nghĩa / cách dùng Không phải chỉ vì một điều đúng mà có thể kết luận ngay điều khác; thường đi với phủ định một kết luận chung.
道がすいているからといって、スピードを出しすぎてはいけません。
Không phải vì đường vắng mà có thể chạy quá nhanh.
Điểm dễ nhầm: 「ことから」 dựa vào dữ kiện; 「Nのことだから」 dự đoán từ tính cách đã biết. 「からには」 kéo theo trách nhiệm, 「からといって」 bác bỏ suy luận đơn giản, còn 「んだもの」 là lời phân trần trong hội thoại thân mật.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

