Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 11 — Căn cứ để giải thích

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 11 — Căn cứ để giải thích

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt trách nhiệm sau khi nhận việc, căn cứ suy luận, đặc điểm đã biết, lời phân trần thân mật và việc bác bỏ kết luận vội vàng.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(なA・Nである)+からには

Ý nghĩa / cách dùng Một khi đã làm hoặc chấp nhận điều gì thì phải thực hiện trách nhiệm hay quyết tâm tương ứng.

例

代表に選ばれたからには、みんなの意見をきちんと伝えたいです。

Một khi đã được chọn làm đại diện, tôi muốn truyền đạt đầy đủ ý kiến của mọi người.

02

Mẫu câu: 普通形(なAな/である・Nである)+ことから

Ý nghĩa / cách dùng Từ một dữ kiện hay dấu hiệu mà đưa ra kết luận hoặc giải thích một tên gọi.

例

木の葉が黄色くなったことから、季節の変化を感じました。

Từ việc lá cây đã ngả vàng, tôi cảm nhận được sự thay đổi của mùa.

03

Mẫu câu: Nの+ことだから

Ý nghĩa / cách dùng Vì biết tính cách hoặc đặc điểm của người đó nên dự đoán điều phù hợp với họ.

例

責任感の強い兄のことだから、最後まで手伝ってくれるでしょう。

Với người anh có tinh thần trách nhiệm cao của tôi, chắc anh sẽ giúp đến cùng.

04

Mẫu câu: 普通形(なA・Nな)+んだもの/んだもん

Ý nghĩa / cách dùng Giải thích hoặc phân trần lý do kèm cảm xúc trong hội thoại thân mật.

例

A「なぜそんなに急ぐの?」B「だって、電車の時間が近いんだもの。」

A: Sao bạn vội thế? B: Vì sắp đến giờ tàu chạy rồi mà.

05

Mẫu câu: 普通形+からといって

Ý nghĩa / cách dùng Không phải chỉ vì một điều đúng mà có thể kết luận ngay điều khác; thường đi với phủ định một kết luận chung.

例

道がすいているからといって、スピードを出しすぎてはいけません。

Không phải vì đường vắng mà có thể chạy quá nhanh.

Điểm dễ nhầm: 「ことから」 dựa vào dữ kiện; 「Nのことだから」 dự đoán từ tính cách đã biết. 「からには」 kéo theo trách nhiệm, 「からといって」 bác bỏ suy luận đơn giản, còn 「んだもの」 là lời phân trần trong hội thoại thân mật.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜からには/〜ことから/〜ことだから…
  • Sắp xếp câu · Bài 46 — Giải thích kết quả của dự án
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 81 — Một phút chuẩn bị trước ca trực

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    自分から係を引き受けた( _ )、最後まで責任を持ってやり遂げるつもりです。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    このパンは丸くて太陽に似ている( _ )、「おひさまパン」と名付けられました。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    いつも時間に正確な先輩の( _ )、今日も集合時刻の前に駅へ着いているでしょう。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    A「どうして暖房を止めたの?」B「だって、部屋が暑い( _ )。窓も少し開けたいくらいだよ。」
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    日本に長く住んでいる( _ )、誰もが漢字を上手に書けるわけではありません。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    試合に出ると決めた( _ )、毎日の練習を大切にして、力を出し切りたいです。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    店の前に毎朝長い列ができている( _ )、このパン屋は人気があると分かります。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    いつも丁寧に確認する山田さんの( _ )、送信する前に数字をもう一度調べると思います。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    A「ケーキ、もう1個どう?」B「今は無理。お昼を食べすぎて、おなかがいっぱいな( _ )。」
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    部屋が広い( _ )、家具を置いても動きやすいとは限りません。入り口や窓の位置も大切です。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    人から大切なカメラを借りた( _ )、傷を付けないよう十分気を付けるべきです。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    入口に小さな靴が何足も並んでいた( _ )、子どもたちが来ているのだと気付きました。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    人と話すのが大好きな妹の( _ )、新しい職場でもすぐに友達ができるでしょう。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    A「どうしてそんなにうれしそうなの?」B「だって、ずっと探していた本が見つかった( _ )。」
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    人気がある( _ )、自分にも合う仕事だとは限りません。仕事内容をよく調べる必要があります。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    お客様に明日届けると約束した( _ )、何としても今日中に発送しなければなりません。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    50年前の写真にも同じ大きな木が写っている( _ )、その木は50年以上前からここにあったと分かりました。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    約束を必ず守る友人の( _ )、遅れるときはきっと連絡をくれるはずです。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    A「どうしてその箱を捨てないの?」B「大事にしたいんだ。祖母が作ってくれた( _ )。」
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    以前に一度成功した( _ )、次も必ず成功するわけではありません。今回も十分な準備が必要です。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 10 — Nhờ đâu và tại sao xảy raNgữ pháp N3Bài sauBài 12 — Kết quả khác điều mong đợi

    Bài trước

    • Bài 06Thói quen và xu hướng đổi dần
    • Bài 07Ai quyết định và quy tắc nào
    • Bài 08Cố gắng và dự định thực tế
    • Bài 09Để đạt mục tiêu và nhắc người khác
    • Bài 10Nhờ đâu và tại sao xảy ra

    Bài sau

    • Bài 12Kết quả khác điều mong đợi
    • Bài 13Dù vậy vẫn không đổi
    • Bài 14Thay thế và so sánh hai lựa chọn
    • Bài 15Nhìn từ vai trò và chủ đề
    • Bài 16Phạm vi, phương tiện và tình cảm
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©