Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 57 — Đi xe đạp qua con phố mới

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 57 — Đi xe đạp qua con phố mới

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Nhận ra quan hệ nhượng bộ, từ chỉ lại những cuộc gặp và cách đánh giá lợi ích của một con đường dài hơn.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。それでも、文。

Ý nghĩa / cách dùng Dù vậy, vẫn: điều sau vẫn xảy ra dù điều trước có thể gây trở ngại.

例

練習する時間は少なかった。それでも、最後まであきらめずに試合に出た。

Thời gian tập luyện không nhiều. Dù vậy, tôi vẫn không bỏ cuộc và tham gia trận đấu đến cùng.

02

Mẫu câu: 前に述べた人との交流 → そうした出会い

Ý nghĩa / cách dùng Những cuộc gặp gỡ như vậy: gom các lần gặp người vừa được nêu.

例

旅先で農家の人や学生と話した。そうした出会いから、その土地の暮らしを学んだ。

Tôi đã trò chuyện với nông dân và sinh viên trong chuyến đi. Từ những cuộc gặp như vậy, tôi hiểu thêm về cuộc sống ở vùng đất đó.

03

Mẫu câu: Vる・Vない/いAい/なAな+ものだ

Ý nghĩa / cách dùng Nêu một đặc điểm thường thấy hoặc điều rút ra từ trải nghiệm.

例

知らない土地でも、顔見知りが増えると安心できるものだ。

Ngay cả ở nơi xa lạ, khi có thêm người quen mặt, người ta cũng thường cảm thấy yên tâm.

04

Mẫu câu: N+に比べて

Ý nghĩa / cách dùng So với một đối tượng hoặc mốc được lấy làm chuẩn.

例

去年の冬に比べて、今年は雪の日が少ない。

So với mùa đông năm ngoái, năm nay có ít ngày tuyết rơi hơn.

05

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+代わりに

Ý nghĩa / cách dùng Đổi lại: một mặt có bất lợi nhưng mặt khác có lợi ích bù vào.

例

この部屋は駅から遠い代わりに、家賃が安い。

Căn phòng này xa ga, nhưng đổi lại tiền thuê rẻ.

Điểm dễ nhầm: 「それでも」 giữ hành động sau dù có trở ngại. 「代わりに」 nêu hai mặt đánh đổi; 「ものだ」 cuối bài khái quát điều rút ra, không diễn tả dự định cá nhân.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    私は毎朝、自転車で会社に通っている。いつも最短の道を選んでいたが、先月、友人に川のそばを通る道を教わった。その道には坂があり、会社まで少し遠くなる。【1】、一度は走ってみたいと思い、いつもより早く家を出た。

    川の近くには、小さな家具の工場があった。入り口で自転車を止めて木の椅子を見ていると、工場の人が声をかけてくれた。別の日には、近くのパン屋で店の人から町の昔の話を聞いた。【2】が増え、ただ会社へ向かうだけだった朝が楽しみになった。

    今の通勤時間は、前の道を使っていた時【3】10分ほど長い。時間がかかる【4】、人と話す機会が得られるのだ。私は今も、天気のよい日はこの道を選んでいる。同じ町でも、通る道を少し変えるだけで新しい発見がある【5】。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 56 — Dùng hết rau trước ngày đi chợNgữ pháp N3Bài sauBài 58 — Bữa tối trong bếp chung

    Bài trước

    • Bài 52Tính chất của sản phẩm
    • Bài 53Nhờ đồng nghiệp và cảm ơn khách
    • Bài 54Xin được làm và bị buộc làm
    • Bài 55Kể lại trải nghiệm và cảm xúc
    • Bài 56Dùng hết rau trước ngày đi chợ

    Bài sau

    • Bài 58Bữa tối trong bếp chung
    • Bài 59Mái hiên của tiệm sửa đồng hồ
    • Bài 60Ba dòng ghi lại cuối ngày
    • Bài 61Cảm ơn người hướng dẫn phiên dịch
    • Bài 62Hẹn chụp ảnh những biển hiệu cũ
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©