Bài 57 — Đi xe đạp qua con phố mới
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra quan hệ nhượng bộ, từ chỉ lại những cuộc gặp và cách đánh giá lợi ích của một con đường dài hơn.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。それでも、文。
Ý nghĩa / cách dùng Dù vậy, vẫn: điều sau vẫn xảy ra dù điều trước có thể gây trở ngại.
練習する時間は少なかった。それでも、最後まであきらめずに試合に出た。
Thời gian tập luyện không nhiều. Dù vậy, tôi vẫn không bỏ cuộc và tham gia trận đấu đến cùng.
Mẫu câu: 前に述べた人との交流 → そうした出会い
Ý nghĩa / cách dùng Những cuộc gặp gỡ như vậy: gom các lần gặp người vừa được nêu.
旅先で農家の人や学生と話した。そうした出会いから、その土地の暮らしを学んだ。
Tôi đã trò chuyện với nông dân và sinh viên trong chuyến đi. Từ những cuộc gặp như vậy, tôi hiểu thêm về cuộc sống ở vùng đất đó.
Mẫu câu: Vる・Vない/いAい/なAな+ものだ
Ý nghĩa / cách dùng Nêu một đặc điểm thường thấy hoặc điều rút ra từ trải nghiệm.
知らない土地でも、顔見知りが増えると安心できるものだ。
Ngay cả ở nơi xa lạ, khi có thêm người quen mặt, người ta cũng thường cảm thấy yên tâm.
Mẫu câu: N+に比べて
Ý nghĩa / cách dùng So với một đối tượng hoặc mốc được lấy làm chuẩn.
去年の冬に比べて、今年は雪の日が少ない。
So với mùa đông năm ngoái, năm nay có ít ngày tuyết rơi hơn.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+代わりに
Ý nghĩa / cách dùng Đổi lại: một mặt có bất lợi nhưng mặt khác có lợi ích bù vào.
この部屋は駅から遠い代わりに、家賃が安い。
Căn phòng này xa ga, nhưng đổi lại tiền thuê rẻ.
Điểm dễ nhầm: 「それでも」 giữ hành động sau dù có trở ngại. 「代わりに」 nêu hai mặt đánh đổi; 「ものだ」 cuối bài khái quát điều rút ra, không diễn tả dự định cá nhân.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

