Ryan Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 53 — Nhờ đồng nghiệp và cảm ơn khách

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 53 — Nhờ đồng nghiệp và cảm ơn khách

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Xác định người thực hiện và người được giúp để ghép đúng lời nhờ, lời thuật lại sự giúp đỡ và lời cảm ơn lịch sự.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 人に+Vて+もらいたい

Ý nghĩa / cách dùng Muốn nhờ người khác thực hiện một việc có lợi cho mình.

例

次の展示会では、同僚に商品の説明を手伝ってもらいたいです。

Ở triển lãm lần tới, tôi muốn nhờ đồng nghiệp giúp giải thích về sản phẩm.

02

Mẫu câu: Vて+いただけませんか/いただけないでしょうか

Ý nghĩa / cách dùng Lịch sự hỏi người khác có thể làm giúp mình một việc hay không.

例

「お帰りになる前に、この書類に目を通していただけませんか。」

“Trước khi ra về, anh/chị có thể xem qua tài liệu này giúp tôi được không?”

03

Mẫu câu: Vて+くれる

Ý nghĩa / cách dùng Người khác làm một việc cho mình hoặc người cùng phía với mình.

例

忙しい私を見て、同僚が受付を代わってくれました。

Thấy tôi bận, đồng nghiệp đã làm thay tôi ở quầy tiếp nhận.

04

Mẫu câu: 人に/から+Vて+もらう

Ý nghĩa / cách dùng Nhận sự giúp đỡ hoặc một hành động có lợi từ người khác.

例

商品の使い方は、店員に教えてもらいました。

Tôi đã nhờ nhân viên cửa hàng chỉ cách dùng sản phẩm.

05

Mẫu câu: 人に+Vて+いただく

Ý nghĩa / cách dùng Khiêm nhường nói mình được người cần kính trọng làm giúp một việc.

例

お客様に新しい売り場を見ていただきました。

Chúng tôi đã mời khách xem khu bán hàng mới.

Điểm dễ nhầm: Với 「くれる」, người giúp là chủ thể; với 「もらう」「いただく」, người giúp thường đi với 「に」. Giữ động từ dạng て liền với động từ trao nhận, rồi mới nối 「たい」, lời hỏi lịch sự hoặc cụm nêu lý do.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    来週の会議では、先輩に★。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    「恐れ入りますが、お名前の★。」
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    会議が始まる前に、資料の★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    初めて作った案内状なので、先輩に★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    お客様に★。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    新しい広告の文章は、日本語に詳しい同僚に★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    「会議の開始時間を、参加者の皆さんに★。」
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    同僚が★、お客様に道順を説明できました。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    新しいシステムの操作は、担当者に★。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    部長に資料を★見つかりました。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    受付での案内は、★。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    「確認のため、この表の★。」
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    担当の同僚が★、お客様への返事を決められました。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    私は、英語で書かれたお礼の手紙を、同僚に★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    お客様に、★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    修理を頼んだのではありません。私は、パソコンに詳しい先輩に★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    「お手数ですが、この資料の★。」
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    お客様が、私の★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    接客中、先輩に★、目の前のお客様を待たせずに済みました。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    私たちは、たくさんのお客様に★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 52 — Tính chất của sản phẩmNgữ pháp N3Bài sauBài 54 — Xin được làm và bị buộc làm

    Bài trước

    • Bài 48Vai trò trong sự kiện khu phố
    • Bài 49Nguồn tin và suy đoán
    • Bài 50Kết luận có điều kiện
    • Bài 51Điều kiện và mức thay đổi
    • Bài 52Tính chất của sản phẩm

    Bài sau

    • Bài 54Xin được làm và bị buộc làm
    • Bài 55Kể lại trải nghiệm và cảm xúc
    • Bài 56Dùng hết rau trước ngày đi chợ
    • Bài 57Đi xe đạp qua con phố mới
    • Bài 58Bữa tối trong bếp chung
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©