Bài 53 — Nhờ đồng nghiệp và cảm ơn khách
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Xác định người thực hiện và người được giúp để ghép đúng lời nhờ, lời thuật lại sự giúp đỡ và lời cảm ơn lịch sự.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 人に+Vて+もらいたい
Ý nghĩa / cách dùng Muốn nhờ người khác thực hiện một việc có lợi cho mình.
次の展示会では、同僚に商品の説明を手伝ってもらいたいです。
Ở triển lãm lần tới, tôi muốn nhờ đồng nghiệp giúp giải thích về sản phẩm.
Mẫu câu: Vて+いただけませんか/いただけないでしょうか
Ý nghĩa / cách dùng Lịch sự hỏi người khác có thể làm giúp mình một việc hay không.
「お帰りになる前に、この書類に目を通していただけませんか。」
“Trước khi ra về, anh/chị có thể xem qua tài liệu này giúp tôi được không?”
Mẫu câu: Vて+くれる
Ý nghĩa / cách dùng Người khác làm một việc cho mình hoặc người cùng phía với mình.
忙しい私を見て、同僚が受付を代わってくれました。
Thấy tôi bận, đồng nghiệp đã làm thay tôi ở quầy tiếp nhận.
Mẫu câu: 人に/から+Vて+もらう
Ý nghĩa / cách dùng Nhận sự giúp đỡ hoặc một hành động có lợi từ người khác.
商品の使い方は、店員に教えてもらいました。
Tôi đã nhờ nhân viên cửa hàng chỉ cách dùng sản phẩm.
Mẫu câu: 人に+Vて+いただく
Ý nghĩa / cách dùng Khiêm nhường nói mình được người cần kính trọng làm giúp một việc.
お客様に新しい売り場を見ていただきました。
Chúng tôi đã mời khách xem khu bán hàng mới.
Điểm dễ nhầm: Với 「くれる」, người giúp là chủ thể; với 「もらう」「いただく」, người giúp thường đi với 「に」. Giữ động từ dạng て liền với động từ trao nhận, rồi mới nối 「たい」, lời hỏi lịch sự hoặc cụm nêu lý do.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

