Bài 56 — Dùng hết rau trước ngày đi chợ
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Theo dõi kết quả trái dự tính, từ chỉ lại một cách làm và quá trình hình thành thói quen dùng hết rau.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。ところが、文。
Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng: dẫn kết quả thực tế trái với dự tính ở câu trước.
店は空いていると思った。ところが、入り口には長い列ができていた。
Tôi tưởng cửa hàng vắng khách. Thế nhưng, ở lối vào đã có một hàng dài người đứng chờ.
Mẫu câu: 前に述べた方法 → その工夫
Ý nghĩa / cách dùng Cách làm đó: chỉ lại một biện pháp được nêu ở phía trước.
鍵を玄関の箱に入れた。その工夫で、出かける前に鍵を探さなくて済むようになった。
Tôi đã để chìa khóa vào hộp ở cửa ra vào. Nhờ cách làm đó, tôi không còn phải tìm chìa khóa trước khi ra ngoài.
Mẫu câu: Vる・Vない+ようになる
Ý nghĩa / cách dùng Dần có khả năng hoặc thói quen mới; dạng quá khứ chỉ sự thay đổi đã xảy ra.
自転車で通うようになってから、電車の時間を気にしないようになった。
Từ khi bắt đầu đi lại bằng xe đạp, tôi không còn bận tâm đến giờ tàu chạy.
Mẫu câu: Vる・Vない・Vている/いAい/なAな/Nの+うちに
Ý nghĩa / cách dùng Làm khi một trạng thái còn tiếp diễn, trước khi trạng thái đó thay đổi.
忘れないうちに、教えてもらった道をメモした。
Tôi đã ghi lại đường đi được chỉ trước khi quên.
Mẫu câu: Vる・Vない+ことにしている
Ý nghĩa / cách dùng Tự đặt ra và duy trì một nguyên tắc hoặc thói quen cá nhân.
私は毎晩、寝る前に翌日の予定を確認することにしている。
Tôi giữ thói quen mỗi tối kiểm tra lịch của ngày hôm sau trước khi ngủ.
Điểm dễ nhầm: Xác định rõ cách làm mà từ chỉ định nhắc lại. Phân biệt thói quen đã hình thành với mong muốn, và nguyên tắc đang tự duy trì với dự định hoặc thói quen trong quá khứ.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

