Craig Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 56 — Dùng hết rau trước ngày đi chợ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 56 — Dùng hết rau trước ngày đi chợ

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi kết quả trái dự tính, từ chỉ lại một cách làm và quá trình hình thành thói quen dùng hết rau.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。ところが、文。

Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng: dẫn kết quả thực tế trái với dự tính ở câu trước.

例

店は空いていると思った。ところが、入り口には長い列ができていた。

Tôi tưởng cửa hàng vắng khách. Thế nhưng, ở lối vào đã có một hàng dài người đứng chờ.

02

Mẫu câu: 前に述べた方法 → その工夫

Ý nghĩa / cách dùng Cách làm đó: chỉ lại một biện pháp được nêu ở phía trước.

例

鍵を玄関の箱に入れた。その工夫で、出かける前に鍵を探さなくて済むようになった。

Tôi đã để chìa khóa vào hộp ở cửa ra vào. Nhờ cách làm đó, tôi không còn phải tìm chìa khóa trước khi ra ngoài.

03

Mẫu câu: Vる・Vない+ようになる

Ý nghĩa / cách dùng Dần có khả năng hoặc thói quen mới; dạng quá khứ chỉ sự thay đổi đã xảy ra.

例

自転車で通うようになってから、電車の時間を気にしないようになった。

Từ khi bắt đầu đi lại bằng xe đạp, tôi không còn bận tâm đến giờ tàu chạy.

04

Mẫu câu: Vる・Vない・Vている/いAい/なAな/Nの+うちに

Ý nghĩa / cách dùng Làm khi một trạng thái còn tiếp diễn, trước khi trạng thái đó thay đổi.

例

忘れないうちに、教えてもらった道をメモした。

Tôi đã ghi lại đường đi được chỉ trước khi quên.

05

Mẫu câu: Vる・Vない+ことにしている

Ý nghĩa / cách dùng Tự đặt ra và duy trì một nguyên tắc hoặc thói quen cá nhân.

例

私は毎晩、寝る前に翌日の予定を確認することにしている。

Tôi giữ thói quen mỗi tối kiểm tra lịch của ngày hôm sau trước khi ngủ.

Điểm dễ nhầm: Xác định rõ cách làm mà từ chỉ định nhắc lại. Phân biệt thói quen đã hình thành với mong muốn, và nguyên tắc đang tự duy trì với dự định hoặc thói quen trong quá khứ.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜うちに/〜たびに/〜ついでに…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 02 — Trong lúc còn cơ hội
  • Sắp xếp câu · Bài 42 — Hai việc trong một chuyến đi
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 60 — Ba dòng ghi lại cuối ngày
〜ようになる/〜てくる/〜ていく…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 06 — Thói quen và xu hướng đổi dần
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 78 — Lần đầu hướng dẫn đồng nghiệp mới
〜ことにする/〜ことになる/〜ことにしている…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 07 — Ai quyết định và quy tắc nào
  • Sắp xếp câu · Bài 44 — Quy định mới của nhóm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 65 — Chuyển nhà nhưng vẫn đổi sách

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    私は一人暮らしで、日曜日に1週間分の野菜を買う。安い日にまとめて買えば、食費が減ると思っていた。【1】、冷蔵庫の奥に入れた野菜を忘れ、食べないまま捨てることが多かった。

    そこで、早く使う必要がある野菜だけを小さな箱にまとめ、冷蔵庫を開けるとすぐ見える場所に置いた。【2】で野菜が目に入りやすくなり、料理の前に残っている野菜の量を確認する【3】。今では毎日、箱を見てから料理を決めている。例えば、サラダに使うつもりだったキャベツが多ければ、スープにも入れる。材料が足りなくても、すぐに買い足すことはしない。

    野菜は新鮮な【4】使えばおいしく食べられる。今は買い物に行く前に箱を空にする【5】。これは誰かに言われたのではなく、自分で決めた習慣だ。買う量を減らすだけでなく、残った物を見えるようにすることも大切だと思う。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 55 — Kể lại trải nghiệm và cảm xúcNgữ pháp N3Bài sauBài 57 — Đi xe đạp qua con phố mới

    Bài trước

    • Bài 51Điều kiện và mức thay đổi
    • Bài 52Tính chất của sản phẩm
    • Bài 53Nhờ đồng nghiệp và cảm ơn khách
    • Bài 54Xin được làm và bị buộc làm
    • Bài 55Kể lại trải nghiệm và cảm xúc

    Bài sau

    • Bài 57Đi xe đạp qua con phố mới
    • Bài 58Bữa tối trong bếp chung
    • Bài 59Mái hiên của tiệm sửa đồng hồ
    • Bài 60Ba dòng ghi lại cuối ngày
    • Bài 61Cảm ơn người hướng dẫn phiên dịch
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©