Bài 78 — Lần đầu hướng dẫn đồng nghiệp mới
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Theo dõi lần thử hướng dẫn, thời điểm nhận ra thiếu sót và thói quen mới của người kể khi làm ghi chú.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。そのとき、文。
Ý nghĩa / cách dùng Lúc ấy; đưa sự việc về đúng thời điểm vừa được kể.
改札を通ろうとした。そのとき、定期券を忘れたことに気づいた。
Tôi định đi qua cổng soát vé. Lúc ấy, tôi nhận ra mình quên vé tháng.
Mẫu câu: 前に述べた説明 → その説明
Ý nghĩa / cách dùng Lời giải thích đó; chỉ lại nội dung được giải thích trước đó.
店員が商品の使い方をゆっくり話してくれた。その説明は初心者にも分かりやすかった。
Nhân viên cửa hàng chậm rãi nói cho tôi cách dùng sản phẩm. Lời giải thích đó dễ hiểu ngay cả với người mới.
Mẫu câu: Vる・Vない+ようになった
Ý nghĩa / cách dùng Đã hình thành khả năng hoặc thói quen mới sau một sự thay đổi.
引っ越してから、近所の人と朝のあいさつを交わすようになった。
Sau khi chuyển nhà, tôi đã có thói quen chào hỏi những người hàng xóm vào buổi sáng.
Mẫu câu: N+として
Ý nghĩa / cách dùng Với tư cách hoặc vai trò nào đó.
今度の大会には選手ではなく、係員として参加する。
Ở giải đấu sắp tới, tôi sẽ tham gia với vai trò nhân viên phụ trách, không phải vận động viên.
Mẫu câu: Vて+みる
Ý nghĩa / cách dùng Thử làm để xem kết quả hoặc biết cảm giác thực tế.
音が小さかったので、座る場所を変えてみた。
Vì âm thanh nhỏ nên tôi đã thử đổi chỗ ngồi.
Điểm dễ nhầm: Dựa vào mục đích kiểm tra hiệu quả để nhận ra hành động thử làm. Phân biệt lời giải thích vừa được nói với câu hỏi của người mới, và thói quen đã hình thành với mong muốn chưa thực hiện.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

