Adam Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 78 — Lần đầu hướng dẫn đồng nghiệp mới

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 78 — Lần đầu hướng dẫn đồng nghiệp mới

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi lần thử hướng dẫn, thời điểm nhận ra thiếu sót và thói quen mới của người kể khi làm ghi chú.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。そのとき、文。

Ý nghĩa / cách dùng Lúc ấy; đưa sự việc về đúng thời điểm vừa được kể.

例

改札を通ろうとした。そのとき、定期券を忘れたことに気づいた。

Tôi định đi qua cổng soát vé. Lúc ấy, tôi nhận ra mình quên vé tháng.

02

Mẫu câu: 前に述べた説明 → その説明

Ý nghĩa / cách dùng Lời giải thích đó; chỉ lại nội dung được giải thích trước đó.

例

店員が商品の使い方をゆっくり話してくれた。その説明は初心者にも分かりやすかった。

Nhân viên cửa hàng chậm rãi nói cho tôi cách dùng sản phẩm. Lời giải thích đó dễ hiểu ngay cả với người mới.

03

Mẫu câu: Vる・Vない+ようになった

Ý nghĩa / cách dùng Đã hình thành khả năng hoặc thói quen mới sau một sự thay đổi.

例

引っ越してから、近所の人と朝のあいさつを交わすようになった。

Sau khi chuyển nhà, tôi đã có thói quen chào hỏi những người hàng xóm vào buổi sáng.

04

Mẫu câu: N+として

Ý nghĩa / cách dùng Với tư cách hoặc vai trò nào đó.

例

今度の大会には選手ではなく、係員として参加する。

Ở giải đấu sắp tới, tôi sẽ tham gia với vai trò nhân viên phụ trách, không phải vận động viên.

05

Mẫu câu: Vて+みる

Ý nghĩa / cách dùng Thử làm để xem kết quả hoặc biết cảm giác thực tế.

例

音が小さかったので、座る場所を変えてみた。

Vì âm thanh nhỏ nên tôi đã thử đổi chỗ ngồi.

Điểm dễ nhầm: Dựa vào mục đích kiểm tra hiệu quả để nhận ra hành động thử làm. Phân biệt lời giải thích vừa được nói với câu hỏi của người mới, và thói quen đã hình thành với mong muốn chưa thực hiện.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜ようになる/〜てくる/〜ていく…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 06 — Thói quen và xu hướng đổi dần
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 56 — Dùng hết rau trước ngày đi chợ
〜にとって/〜として/〜について…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 15 — Nhìn từ vai trò và chủ đề
  • Sắp xếp câu · Bài 48 — Vai trò trong sự kiện khu phố
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 58 — Bữa tối trong bếp chung

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    カフェで働き始めて1年になる。先月、初めて先輩【1】、新しく入った人に仕事を教えた。私は覚えることを短くまとめたメモを持っていた。「忘れ物は棚へ」と書いてあるので、それを読めば十分だと思っていた。

    メモだけで伝わるか確かめるため、新人にその通りに説明し【2】と、どの棚に置くのか、何を記録するのかを何度も聞かれた。【3】、自分のメモには必要な情報が足りないことに気づいた。そこで、棚まで一緒に行き、日付と見つけた場所を書いた紙を品物に付ける手順を説明した。【4】を聞いた新人は、1人で同じ手順を行えた。

    自分が思い出すためのメモと、人に教えるためのメモは違う。この経験から、私はメモを作るとき、初めて読む人にも分かるか確かめる【5】。今は毎回、別の人に読んでもらっている。教える立場になって、自分の仕事の進め方も変わった。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 77 — Đổi nhãn hai lọ gia vịNgữ pháp N3Bài sauBài 79 — Đổi vé sau khi xe buýt ngừng chạy

    Bài trước

    • Bài 73Buổi hướng dẫn sao lưu điện thoại
    • Bài 74Đổi vòng lượng nước dự trữ
    • Bài 75Đặt lượt máy giặt dùng chung
    • Bài 76Lối ra ở ga không đúng dự tính
    • Bài 77Đổi nhãn hai lọ gia vị

    Bài sau

    • Bài 79Đổi vé sau khi xe buýt ngừng chạy
    • Bài 80Chiếc ghế được sửa ở hội chợ
    • Bài 81Một phút chuẩn bị trước ca trực
    • Bài 82Chào người mới đến khu phố
    • Bài 83Mang cốc riêng tới buổi sinh hoạt
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©