Bài 76 — Lối ra ở ga không đúng dự tính
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Theo dõi sự việc trái dự tính, thời điểm nhận ra vấn đề và quyết định cá nhân sau khi đi nhầm lối ra.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。ところが、文。
Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng; nối với kết quả thực tế khác điều dự tính trước đó.
休日だから道は空いていると思った。ところが、駅の前では車が長く並んでいた。
Tôi tưởng ngày nghỉ thì đường sẽ vắng. Thế nhưng, trước ga xe lại xếp thành hàng dài.
Mẫu câu: 前に述べた出口 → その出口
Ý nghĩa / cách dùng Lối ra đó; chỉ lại lối ra cụ thể đã nhắc đến.
案内には南口で集合すると書いてあった。その出口には大きな時計がある。
Trong hướng dẫn ghi tập trung ở lối ra phía nam. Ở lối ra đó có một chiếc đồng hồ lớn.
Mẫu câu: Vる・Vない+ことにした
Ý nghĩa / cách dùng Đã tự quyết định sẽ làm hoặc không làm một việc.
夜は集中できないので、試験の勉強は朝にすることにした。
Vì buổi tối không tập trung được nên tôi đã quyết định học ôn thi vào buổi sáng.
Mẫu câu: Vた+とたんに
Ý nghĩa / cách dùng Ngay khi vừa làm xong thì một việc bất ngờ xảy ra.
箱のふたを開けたとたんに、中から小さな虫が飛び出した。
Ngay khi vừa mở nắp hộp, một con côn trùng nhỏ bay vọt ra từ bên trong.
Mẫu câu: Vて+はじめて
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ sau hành động hoặc trải nghiệm đó mới nhận ra hay làm được điều gì.
自分で家計を管理してはじめて、毎月の支出の多さに気づいた。
Chỉ khi tự quản lý chi tiêu gia đình, tôi mới nhận ra khoản chi mỗi tháng lớn đến mức nào.
Điểm dễ nhầm: Lối ra cần đến là lối ra gần công ty, không phải lối ra đã đi nhầm. Phân biệt việc xảy ra bất ngờ ngay sau một hành động với nhận thức chỉ có được nhờ trải nghiệm.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

