Dennis Ross
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 76 — Lối ra ở ga không đúng dự tính

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 76 — Lối ra ở ga không đúng dự tính

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi sự việc trái dự tính, thời điểm nhận ra vấn đề và quyết định cá nhân sau khi đi nhầm lối ra.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。ところが、文。

Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng; nối với kết quả thực tế khác điều dự tính trước đó.

例

休日だから道は空いていると思った。ところが、駅の前では車が長く並んでいた。

Tôi tưởng ngày nghỉ thì đường sẽ vắng. Thế nhưng, trước ga xe lại xếp thành hàng dài.

02

Mẫu câu: 前に述べた出口 → その出口

Ý nghĩa / cách dùng Lối ra đó; chỉ lại lối ra cụ thể đã nhắc đến.

例

案内には南口で集合すると書いてあった。その出口には大きな時計がある。

Trong hướng dẫn ghi tập trung ở lối ra phía nam. Ở lối ra đó có một chiếc đồng hồ lớn.

03

Mẫu câu: Vる・Vない+ことにした

Ý nghĩa / cách dùng Đã tự quyết định sẽ làm hoặc không làm một việc.

例

夜は集中できないので、試験の勉強は朝にすることにした。

Vì buổi tối không tập trung được nên tôi đã quyết định học ôn thi vào buổi sáng.

04

Mẫu câu: Vた+とたんに

Ý nghĩa / cách dùng Ngay khi vừa làm xong thì một việc bất ngờ xảy ra.

例

箱のふたを開けたとたんに、中から小さな虫が飛び出した。

Ngay khi vừa mở nắp hộp, một con côn trùng nhỏ bay vọt ra từ bên trong.

05

Mẫu câu: Vて+はじめて

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ sau hành động hoặc trải nghiệm đó mới nhận ra hay làm được điều gì.

例

自分で家計を管理してはじめて、毎月の支出の多さに気づいた。

Chỉ khi tự quản lý chi tiêu gia đình, tôi mới nhận ra khoản chi mỗi tháng lớn đến mức nào.

Điểm dễ nhầm: Lối ra cần đến là lối ra gần công ty, không phải lối ra đã đi nhầm. Phân biệt việc xảy ra bất ngờ ngay sau một hành động với nhận thức chỉ có được nhờ trải nghiệm.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    先週、初めて行く会社で面接を受けた。会社に電話したとき、最寄りの駅名だけを聞いた。駅から近いので、すぐ着けると思っていた。【1】、駅には東西2つの出口があり、私は会社とは反対側の西口へ進んでしまった。

    外に出た【2】、会社の担当者から電話がかかってきた。担当者は、会社は東口の近くだと教えてくれた。私は慌てて駅に戻り、駅員に【3】までの道を尋ねた。駅員は地図を出し、会社の場所に丸を付けてくれた。それまでは両方の出口が近いと思っていたが、その地図を見【4】、反対側へ行くには長い地下通路を通る必要があると分かった。

    幸い面接には間に合ったが、駅名だけでは十分ではないと感じた。これから初めての場所へ行く際は、出口の名前も必ず確認する【5】。今回の経験をもとに、自分で決めたことだ。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 75 — Đặt lượt máy giặt dùng chungNgữ pháp N3Bài sauBài 77 — Đổi nhãn hai lọ gia vị
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©