Ethan Howard
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 48 — Vai trò trong sự kiện khu phố

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 48 — Vai trò trong sự kiện khu phố

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép cụm nêu góc nhìn, vai trò và phạm vi thông tin với đúng danh từ trung tâm trong câu về sự kiện khu phố.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+にとって

Ý nghĩa / cách dùng Theo góc nhìn hoặc lợi ích của một người hay nhóm người.

例

年配の人にとって、座って休める場所は大切です。

Đối với người lớn tuổi, chỗ có thể ngồi nghỉ là rất quan trọng.

02

Mẫu câu: N+として/としてのN

Ý nghĩa / cách dùng Với tư cách, vai trò hoặc chức năng xác định.

例

私は写真係として、舞台の様子を記録します。

Với vai trò người phụ trách chụp ảnh, tôi sẽ ghi lại những gì diễn ra trên sân khấu.

03

Mẫu câu: N+について/についてのN

Ý nghĩa / cách dùng Về một chủ đề; thêm 「の」 khi bổ nghĩa cho danh từ.

例

祭りの終了時間についての質問がありました。

Có câu hỏi về giờ kết thúc lễ hội.

04

Mẫu câu: N+に関して/に関するN

Ý nghĩa / cách dùng Liên quan đến một phạm vi thông tin; thường dùng trong thông báo hoặc giải thích trang trọng.

例

道具の貸し出しに関する案内を読みました。

Tôi đã đọc hướng dẫn liên quan đến việc cho mượn dụng cụ.

05

Mẫu câu: N+をはじめ(として)/N+をはじめとするN

Ý nghĩa / cách dùng Nêu một thành viên tiêu biểu rồi bao gồm những thành viên khác cùng nhóm.

例

近くの学校をはじめ、さまざまな団体が協力しています。

Nhiều tổ chức, tiêu biểu là các trường học gần đó, đang cùng góp sức.

Điểm dễ nhầm: Xác định danh từ đứng sau 「としての」「についての」「に関する」 trước khi ghép toàn câu. 「にとって」 nêu góc nhìn, còn 「として」 nêu vai trò; khi bổ nghĩa danh từ, dùng 「にとっての」. 「をはじめとする」 phải nối với danh từ chỉ nhóm được nêu.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜にとって/〜として/〜について…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 15 — Nhìn từ vai trò và chủ đề
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 58 — Bữa tối trong bếp chung
〜を通して/〜を中心に/〜をはじめ…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 16 — Phạm vi, phương tiện và tình cảm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 65 — Chuyển nhà nhưng vẫn đổi sách

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    この町に来たばかりの★近所の人と知り合うよい機会でした。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    私は祭りの★見物に出かけました。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    会場の入り口に、★紙を貼りました。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    駐車場★係員にお願いします。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    町内会長★準備を手伝ってくれました。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    小さい子供を★広さより安全が大切です。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    祭りで★ために、駅周辺の地図を覚えました。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    掲示板に、参加者の★しました。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    係員は、食べ物の★しました。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    太鼓★演奏を楽しみました。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    祭りを★分かりやすいことは大切です。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    祭りの準備を通して、地域の★ました。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    祭りの★ため、古い写真を集めました。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    受付で、ごみの★います。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    会場では、おにぎり★いました。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    車いすを使う★会場を選ぶ大切な基準です。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    町内会の祭りで私が会計係★いくら使ったかを記録することです。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    参加者から届いたのは、★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    音の★を、係の人に伝えました。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    案内所には、地図★そろっています。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 47 — So sánh hai chỗ ởNgữ pháp N3Bài sauBài 49 — Nguồn tin và suy đoán

    Bài trước

    • Bài 43Việc dở dang và đồ đã chuẩn bị
    • Bài 44Quy định mới của nhóm
    • Bài 45Mục tiêu và lời dặn ở ca làm
    • Bài 46Giải thích kết quả của dự án
    • Bài 47So sánh hai chỗ ở

    Bài sau

    • Bài 49Nguồn tin và suy đoán
    • Bài 50Kết luận có điều kiện
    • Bài 51Điều kiện và mức thay đổi
    • Bài 52Tính chất của sản phẩm
    • Bài 53Nhờ đồng nghiệp và cảm ơn khách
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©