George Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 43 — Việc dở dang và đồ đã chuẩn bị

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 43 — Việc dở dang và đồ đã chuẩn bị

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép đúng động từ chỉ việc làm dở hoặc làm hết, rồi phân biệt trạng thái giữ nguyên, bỏ quên và kết quả chuẩn bị có chủ ý.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます bỏ ます+かける/かけのN

Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu nhưng chưa làm xong; cũng có thể chỉ việc suýt xảy ra.

例

書きかけの予定表は、まだ印刷しないでください。

Xin đừng in bảng lịch còn đang viết dở.

02

Mẫu câu: Vます bỏ ます+きる/きれない

Ý nghĩa / cách dùng Làm hết hoặc hoàn toàn; dạng khả năng phủ định chỉ không thể làm hết.

例

会議の前に、長い報告書を読みきりました。

Trước cuộc họp, tôi đã đọc hết bản báo cáo dài.

03

Mẫu câu: Vた・Vない/いAい/なAな/Nの+まま

Ý nghĩa / cách dùng Giữ nguyên trạng thái khi thực hiện việc khác.

例

会議の資料は、封筒に入れたまま持ってきてください。

Xin mang tài liệu họp đến và giữ nguyên tài liệu trong phong bì.

04

Mẫu câu: Vます bỏ ます+っぱなし

Ý nghĩa / cách dùng Để nguyên vì quên xử lý, hoặc liên tục làm một việc suốt một khoảng thời gian.

例

A「ドアが開いていますよ。」B「あ、開けっぱなしにしていました。」

A: Cửa đang mở kìa. B: À, tôi đã để cửa mở suốt mà quên đóng.

05

Mẫu câu: 他動詞のVて+ある

Ý nghĩa / cách dùng Trạng thái còn lại do ai đó đã thực hiện hành động có chủ ý.

例

受付の机には、予備の名札が用意してあります。

Trên bàn tiếp tân đã có sẵn thẻ tên dự phòng được chuẩn bị trước.

Điểm dễ nhầm: ‘かける/きる/っぱなし’ nối với gốc của dạng ます, còn ‘まま’ thường theo dạng た hoặc ない. ‘てある’ dùng tha động từ để nêu kết quả chuẩn bị; ‘っぱなし’ cũng có thể chỉ hành động kéo dài liên tục, không chỉ việc bỏ quên.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ___ ___ ★ ___.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    机には、担当者の ____ ____ ★ ____ いました。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    会議用の長い資料を ____ ★ ____ ____ ので、説明の部分だけ先に確認しました。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    会議室の窓を ____ ____ ★ ____ 誰ですか。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    A「会議室の電気がついていますね。」B「すみません。朝から ____ ★ ____ ____ 。」
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    入り口の案内板には、 ★ ____ ____ ____ 。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    残りは私が書くので、この案内文は ____ ____ ★ ____ おいてください。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    大きな箱に入っていた紙を ____ ★ ____ ____ 注文しました。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    お客さんをすぐ案内できるように、 ____ ____ ★ ____ おきました。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    A「さっきから水の音がしますよ。」B「すみません。台所の水を ____ ★ ____ ____ 。」
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    お客さんが迷わないように、会議室までの ____ ____ ★ ____ 受付に置きました。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    A「机の上のお茶は片付けてもいいですか。」B「それは私の ____ ★ ____ ____ そのままにしてください。」
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    資料の量が多くて、午前中には ____ ____ ★ ____ 。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    後で、申込書に名前を ____ ★ ____ ____ 気づきました。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    A「準備で疲れたんですか。」B「はい。午前中ずっと ____ ____ ____ ★ 少し座りたいです。」
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    冷蔵庫には、 ____ ____ ★ ____ 。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    説明が途中で終わっているので、彼が ____ ★ ____ ____ 気になります。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    2人で受付を担当したので、参加者全員に ____ ____ ★ ____ できました。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    この机は動かさず、今の ★ ____ ____ ____ しました。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    A「会議室の窓は閉めましたか。」B「いいえ。 ____ ★ ____ ____ 忘れていました。」
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    会議がすぐ始められるように、 ____ ____ ____ ★ 。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 42 — Hai việc trong một chuyến điNgữ pháp N3Bài sauBài 44 — Quy định mới của nhóm

    Bài trước

    • Bài 38Khoảng cách và nhịp lặp lại
    • Bài 39Nhắc lại, tự hỏi và nhắc nhở
    • Bài 40Mở rộng chủ đề và nhận định
    • Bài 41Chốt thời điểm của cuộc gọi
    • Bài 42Hai việc trong một chuyến đi

    Bài sau

    • Bài 44Quy định mới của nhóm
    • Bài 45Mục tiêu và lời dặn ở ca làm
    • Bài 46Giải thích kết quả của dự án
    • Bài 47So sánh hai chỗ ở
    • Bài 48Vai trò trong sự kiện khu phố
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©