Bài 43 — Việc dở dang và đồ đã chuẩn bị
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Ghép đúng động từ chỉ việc làm dở hoặc làm hết, rồi phân biệt trạng thái giữ nguyên, bỏ quên và kết quả chuẩn bị có chủ ý.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます bỏ ます+かける/かけのN
Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu nhưng chưa làm xong; cũng có thể chỉ việc suýt xảy ra.
書きかけの予定表は、まだ印刷しないでください。
Xin đừng in bảng lịch còn đang viết dở.
Mẫu câu: Vます bỏ ます+きる/きれない
Ý nghĩa / cách dùng Làm hết hoặc hoàn toàn; dạng khả năng phủ định chỉ không thể làm hết.
会議の前に、長い報告書を読みきりました。
Trước cuộc họp, tôi đã đọc hết bản báo cáo dài.
Mẫu câu: Vた・Vない/いAい/なAな/Nの+まま
Ý nghĩa / cách dùng Giữ nguyên trạng thái khi thực hiện việc khác.
会議の資料は、封筒に入れたまま持ってきてください。
Xin mang tài liệu họp đến và giữ nguyên tài liệu trong phong bì.
Mẫu câu: Vます bỏ ます+っぱなし
Ý nghĩa / cách dùng Để nguyên vì quên xử lý, hoặc liên tục làm một việc suốt một khoảng thời gian.
A「ドアが開いていますよ。」B「あ、開けっぱなしにしていました。」
A: Cửa đang mở kìa. B: À, tôi đã để cửa mở suốt mà quên đóng.
Mẫu câu: 他動詞のVて+ある
Ý nghĩa / cách dùng Trạng thái còn lại do ai đó đã thực hiện hành động có chủ ý.
受付の机には、予備の名札が用意してあります。
Trên bàn tiếp tân đã có sẵn thẻ tên dự phòng được chuẩn bị trước.
Điểm dễ nhầm: ‘かける/きる/っぱなし’ nối với gốc của dạng ます, còn ‘まま’ thường theo dạng た hoặc ない. ‘てある’ dùng tha động từ để nêu kết quả chuẩn bị; ‘っぱなし’ cũng có thể chỉ hành động kéo dài liên tục, không chỉ việc bỏ quên.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ___ ___ ★ ___.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

