Chọn cách viết · Bài 11 — Hợp tác, công bằng và đời sống xã hội
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt cách viết các từ về cùng làm việc, công bằng, công khai thông tin và quan hệ giữa con người.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 協調/協同・共同
Ý nghĩa / cách dùng Phối hợp hài hòa / cùng hợp sức / cùng chung
共同で使う部屋を快適に保つには、利用者同士の協調が欠かせない。
Để giữ căn phòng dùng chung luôn dễ chịu, sự phối hợp giữa những người sử dụng là điều không thể thiếu.
Từ cần nhớ: 公平/公正/公表/公開
Ý nghĩa / cách dùng Công bằng / công tâm / công bố / công khai
公正な審査のため、応募者には事前に評価の基準を公開している。
Để việc xét tuyển được công tâm, chúng tôi công khai trước các tiêu chí đánh giá cho ứng viên.
Từ cần nhớ: 解放/解約
Ý nghĩa / cách dùng Giải thoát khỏi sự ràng buộc / hủy hợp đồng hoặc đăng ký dịch vụ
使わなくなった通信サービスを解約したので、毎月の支払いが減った。
Vì đã hủy dịch vụ liên lạc không còn sử dụng nên khoản thanh toán hằng tháng của tôi giảm xuống.
Từ cần nhớ: 否定/賛否/対立/反論
Ý nghĩa / cách dùng Phủ định / tán thành và phản đối / đối lập / phản bác
賛否が分かれた理由を整理し、対立していた2人の意見を聞いた。
Chúng tôi đã tổng hợp các lý do tán thành và phản đối rồi nghe ý kiến của hai người đang bất đồng.
Từ cần nhớ: 慕う/大胆/肝心/安易
Ý nghĩa / cách dùng Kính mến, muốn gần gũi / táo bạo / cốt yếu / dễ dãi, thiếu suy xét
大胆な案でも、肝心な目的が明確なら検討する価値がある。
Dù là một đề xuất táo bạo, nếu mục đích cốt yếu rõ ràng thì vẫn đáng xem xét.
Điểm dễ nhầm: 「協同」 nhấn mạnh cùng hợp sức, 「共同」 nhấn mạnh cùng thực hiện hoặc dùng chung; hai từ có thể chồng lấn trong một số ngữ cảnh. 「解放」 chỉ thoát khỏi ràng buộc, còn 「開放」 thường chỉ mở nơi chốn cho người khác sử dụng. Chú ý 「慕」 trong 「慕う」, không nhầm với 「募」「暮」.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

