Chọn cách viết · Bài 12 — Hàng hóa, thực phẩm và cách chế biến
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn đúng chữ Hán của các từ về chất lượng, lượng đo, hàng hóa và thao tác chế biến trong sinh hoạt.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 品質/質量/重量
Ý nghĩa / cách dùng Chất lượng / khối lượng / trọng lượng
新しいかばんは、品質を保ちながら重量を減らす工夫がされている。
Chiếc túi mới được thiết kế để giảm trọng lượng trong khi vẫn giữ chất lượng.
Từ cần nhớ: 分量/容量/数量
Ý nghĩa / cách dùng Lượng cần dùng hoặc chia theo phần / sức chứa, dung lượng / số lượng
材料の分量に合わせて、容量に余裕のあるボウルを選んだ。
Tôi đã chọn chiếc tô có sức chứa dư ra một chút so với lượng nguyên liệu.
Từ cần nhớ: 濃度/密度/度数
Ý nghĩa / cách dùng Nồng độ / mật độ / chỉ số đo theo độ
同じ広さの布でも、糸の密度によって手触りが違う。
Dù các miếng vải có cùng diện tích, cảm giác khi sờ vẫn khác nhau tùy mật độ sợi.
Từ cần nhớ: 単価/在庫/寸法
Ý nghĩa / cách dùng Đơn giá / hàng tồn kho / kích thước
希望する寸法の棚が在庫にあるか、店に電話で確認した。
Tôi đã gọi điện hỏi cửa hàng xem còn chiếc kệ có kích thước mong muốn trong kho hay không.
Từ cần nhớ: 煮える/炊く/浸す
Ý nghĩa / cách dùng Chín nhờ nấu trong nước / nấu cơm, ngũ cốc / ngâm vào chất lỏng
乾燥した豆を水に浸している間に、夕食のご飯を炊いた。
Trong lúc ngâm đậu khô vào nước, tôi đã nấu cơm cho bữa tối.
Điểm dễ nhầm: Các từ chỉ lượng thường dùng 「量」, không phải 「料」「糧」; phân biệt sức chứa 「容量」 với lượng sử dụng 「用量」. 「単価」 dùng 「価」 chỉ giá tiền, còn 「在庫」 dùng 「庫」 là kho. Nhớ đúng chữ và phần kana trong 「煮える・炊く・浸す」.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

