Craig Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Chọn cách viết · Bài 12 — Hàng hóa, thực phẩm và cách chế biến

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn cách viết · Bài 12 — Hàng hóa, thực phẩm và cách chế biến

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Chọn đúng chữ Hán của các từ về chất lượng, lượng đo, hàng hóa và thao tác chế biến trong sinh hoạt.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 品質(ひんしつ)/質量(しつりょう)/重量(じゅうりょう)

Ý nghĩa / cách dùng Chất lượng / khối lượng / trọng lượng

例

新しいかばんは、品質を保ちながら重量を減らす工夫がされている。

Chiếc túi mới được thiết kế để giảm trọng lượng trong khi vẫn giữ chất lượng.

02

Từ cần nhớ: 分量(ぶんりょう)/容量(ようりょう)/数量(すうりょう)

Ý nghĩa / cách dùng Lượng cần dùng hoặc chia theo phần / sức chứa, dung lượng / số lượng

例

材料の分量に合わせて、容量に余裕のあるボウルを選んだ。

Tôi đã chọn chiếc tô có sức chứa dư ra một chút so với lượng nguyên liệu.

03

Từ cần nhớ: 濃度(のうど)/密度(みつど)/度数(どすう)

Ý nghĩa / cách dùng Nồng độ / mật độ / chỉ số đo theo độ

例

同じ広さの布でも、糸の密度によって手触りが違う。

Dù các miếng vải có cùng diện tích, cảm giác khi sờ vẫn khác nhau tùy mật độ sợi.

04

Từ cần nhớ: 単価(たんか)/在庫(ざいこ)/寸法(すんぽう)

Ý nghĩa / cách dùng Đơn giá / hàng tồn kho / kích thước

例

希望する寸法の棚が在庫にあるか、店に電話で確認した。

Tôi đã gọi điện hỏi cửa hàng xem còn chiếc kệ có kích thước mong muốn trong kho hay không.

05

Từ cần nhớ: 煮える(にえる)/炊く(たく)/浸す(ひたす)

Ý nghĩa / cách dùng Chín nhờ nấu trong nước / nấu cơm, ngũ cốc / ngâm vào chất lỏng

例

乾燥した豆を水に浸している間に、夕食のご飯を炊いた。

Trong lúc ngâm đậu khô vào nước, tôi đã nấu cơm cho bữa tối.

Điểm dễ nhầm: Các từ chỉ lượng thường dùng 「量」, không phải 「料」「糧」; phân biệt sức chứa 「容量」 với lượng sử dụng 「用量」. 「単価」 dùng 「価」 chỉ giá tiền, còn 「在庫」 dùng 「庫」 là kho. Nhớ đúng chữ và phần kana trong 「煮える・炊く・浸す」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    値段だけでなくひんしつも比べ、洗濯しても形が崩れにくいシャツを選んだ。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    理科の授業で、同じ体積でも材料によってしつりょうが異なることを確かめた。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    このレシピは4人分なので、2人で食べるときは材料のぶんりょうを半分にする。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    写真を大量に保存したため、スマートフォンのようりょうが足りなくなった。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    発送前に箱全体のじゅうりょうを量り、料金が変わらないか確認した。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    洗剤を水で薄めるときは、容器に書かれたのうどを確認してから使う。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    2種類の布を比べると、織り込まれている糸のみつどに違いがあった。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    届いた商品のすうりょうを数え、注文した個数と一致しているか調べた。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    同じ物を量ったのに、はかりに表示されたすうちが前回と違っていた。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    家具を注文する前に、置き場所のすんぽうを測って紙に書いておいた。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    新しい眼鏡を注文する前に、店でレンズのどすうを確認してもらった。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    同じ商品でも、10個まとめて買うほうが1個当たりのたんかは安くなる。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    希望する色のざいこが店になかったため、別の店舗から取り寄せてもらった。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    店を開いた当初の苦労をのりこえることができたのは、近所の人の支えがあったからだ。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    じゃがいもが中までにえるのを待つ間に、食卓に皿を並べた。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    明日は朝早く出かけるので、今夜のうちに弁当用のご飯をたくことにした。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    料理教室では、乾いたきのこを水にひたすと柔らかく戻ることを学んだ。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    冷蔵庫をひんぱんに開け閉めすると、中の温度が上がりやすくなる。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    残りの量が一目で分かるよう、米をとうめいな容器に移して保存している。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    食べ物をそまつにしないよう、残った野菜もスープに入れて使い切った。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn cách viết · Bài 11 — Hợp tác, công bằng và đời sống xã hộiTừ vựng N2Bài sauCấu tạo từ · Bài 01 — Phủ định, lặp lại và vai trò phụ

    Bài trước

    • Bài 07Học thuật và những giá trị được trân trọng
    • Bài 08An toàn và sức chịu đựng
    • Bài 09Cải tiến và biến đổi trong sản xuất
    • Bài 10Văn hóa và cảm nhận khi thưởng thức
    • Bài 11Hợp tác, công bằng và đời sống xã hội

    Bài sau

    • Bài 01Phủ định, lặp lại và vai trò phụ
    • Bài 02Phạm vi, mức độ và vị trí ưu tiên
    • Bài 03Thời điểm, trạng thái và vai trò chính
    • Bài 04Tính chất, tỷ lệ và các khoản chi
    • Bài 05Chế độ phục vụ và điều kiện đi kèm
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©